Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic Extended-A›U+AB2B
ꬫ

ETHIOPIC SYLLABLE BBAA

U+AB2B · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 6.0

Xem khối Ethiopic Extended-AXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꬨU+AB28ꬮU+AB2EꬬU+AB2CꬪU+AB2AꬩU+AB29ጳ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+AB2B
Thập phân
43819
Khối
Ethiopic Extended-A
Range
AB00–AB2F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
6.0

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xAC 0xAB
UTF-16 (JS)
0xAB2B
UTF-32
0x0000AB2B
HTML decimal
ꬫ
HTML hex
ꬫ
CSS escape
\AB2B

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1333
ꬭU+AB2D
ⶑU+2D91
ጰU+1330
ጶU+1336
ዯU+12EF
ጵU+1335
ጿU+133F
ጱU+1331
ጷU+1337
ጞU+131E
ጸU+1338
ሻU+123B
ኧU+12A7
ꬋU+AB0B
ꬍU+AB0D
ጀU+1300
ጾU+133E
ጄU+1304
ጴU+1334
ⶍU+2D8D
ኽU+12BD
ጻU+133B
ዽU+12FD
ጃU+1303
ዷU+12F7
ፚU+135A
ዪU+12EA
ሸU+1238
ጲU+1332
ዹU+12F9
ጺU+133A
ՋU+054B
ዼU+12FC
ጹU+1339
ዃU+12C3
ⷖU+2DD6
ⶎU+2D8E
ጽU+133D
ꬉU+AB09
ሺU+123A
ꬌU+AB0C
ፉU+1349
ኸU+12B8
ⷐU+2DD0
ጘU+1318
ጁU+1301
ꬎU+AB0E
ኻU+12BB
ዸU+12F8
ⶦU+2DA6
ቭU+126D
ቯU+126F
ኼU+12BC
᭓U+1B53
ⶈU+2D88
ቕU+1255
ጼU+133C
ⷒU+2DD2
ⷍU+2DCD
ⷕU+2DD5
ጇU+1307
ጅU+1305
ዿU+12FF
ዻU+12FB
ꦎU+A98E
ⷑU+2DD1
ጂU+1302
ፋU+134B
ⷌU+2DCC
ሾU+123E
ᬑU+1B11
ዩU+12E9
ሿU+123F
ⷎU+2DCE
ⷃU+2DC3
ፙU+1359
ኛU+129B
ዀU+12C0
ፇU+1347
ⶌU+2D8C
ቾU+127E
ጆU+1306
ሽU+123D
ኹU+12B9
ዂU+12C2
ኙU+1299
ሼU+123C
ⶣU+2DA3
ኺU+12BA
ⶄU+2D84
ⶕU+2D95
ⶢU+2DA2
ቬU+126C

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꬠU+AB20ꬣU+AB23ⶐU+2D90ⶸU+2DB8ⶁU+2D81ⶄU+2D84ⶮU+2DAEⶣU+2DA3ꬡU+AB21ⷊU+2DCAꬢU+AB22ዃU+12C3ጟU+131FⶭU+2DADⶺU+2DBAቛU+125BዷU+12F7ኳU+12B3ⶽU+2DBDⶉU+2D89ኗU+1297ⶠU+2DA0ኧU+12A7ꬦU+AB26ꬨU+AB28ꬪU+AB2AጞU+131EⶬU+2DACቓU+1253ጙU+1319ᎄU+1384ሎU+120EⶔU+2D94ጒU+1312ቜU+125CꬥU+AB25ጜU+131CⶩU+2DA9ⶻU+2DBBꬮU+AB2EኞU+129EሔU+1214ꬃU+AB03ⶕU+2D95ኜU+129CኸU+12B8ኡU+12A1ⷁU+2DC1ꬍU+AB0DⶖU+2D96ꬩU+AB29ඇU+0D87ጧU+1327ኽU+12BDᎂU+1382ퟺU+D7FAኤU+12A4ꬊU+AB0AቌU+124CㆂU+3182ퟓU+D7D3ꬭU+AB2DሹU+1239ጕU+1315ሏU+120FጯU+132FⶼU+2DBCሜU+121CሧU+1227ቭU+126DሚU+121AቃU+1243ኝU+129DጩU+1329ꬄU+AB04ዸU+12F8ꬤU+AB24ኰU+12B0ሉU+1209ቕU+1255ꬎU+AB0EዲU+12F2ዳU+12F3ⶫU+2DABዎU+12CEퟒU+D7D2ꬉU+AB09ሼU+123CኢU+12A2ኻU+12BBሱU+1231ꬆU+AB06ꦓU+A993ኯU+12AFᢢU+18A2ⶹU+2DB9ᡜU+185CⷎU+2DCEⶍU+2D8D