Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic Extended-A›U+AB14
ꬔ

ETHIOPIC SYLLABLE DZEE

U+AB14 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 6.0

Xem khối Ethiopic Extended-AXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

њU+045AꬒU+AB12ꬖU+AB16ЊU+040AዜU+12DCꬓ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+AB14
Thập phân
43796
Khối
Ethiopic Extended-A
Range
AB00–AB2F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
6.0

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xAC 0x94
UTF-16 (JS)
0xAB14
UTF-32
0x0000AB14
HTML decimal
ꬔ
HTML hex
ꬔ
CSS escape
\AB14

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+AB13
ꙓU+A653
ꖱU+A5B1
ꬑU+AB11
ԢU+0522
ԣU+0523
ꬕU+AB15
ꕙU+A559
ᙤU+1664
ḪU+1E2A
ᾚU+1F9A
ȞU+021E
ᾘU+1F98
ዙU+12D9
ᡅU+1845
ḢU+1E22
ꖳU+A5B3
ᾞU+1F9E
ꖰU+A5B0
꤆U+A906
ጜU+131C
ꙒU+A652
ꬣU+AB23
ꬥU+AB25
ᾛU+1F9B
௩U+0BE9
ᾙU+1F99
ዚU+12DA
ҢU+04A2
ⱧU+2C67
ⶋU+2D8B
ቨU+1268
ĤU+0124
ҧU+04A7
ẖU+1E96
ⰼU+2C3C
㏋U+33CB
ἨU+1F28
ዟU+12DF
ꭠU+AB60
ⰌU+2C0C
ꘂU+A602
ῌU+1FCC
ᗾU+15FE
ቮU+126E
ꬢU+AB22
ἮU+1F2E
ℍU+210D
ᾟU+1F9F
ቫU+126B
ῊU+1FCA
ⴌU+2D0C
ꬤU+AB24
ḨU+1E28
ἯU+1F2F
ΉU+0389
ΉU+1FCB
ꬠU+AB20
ቬU+126C
ዧU+12E7
ꞪU+A7AA
ḫU+1E2B
ꬡU+AB21
ҥU+04A5
ᾝU+1F9D
ᡈU+1848
ᏺU+13FA
ꖲU+A5B2
ԧU+0527
ꯘU+ABD8
ԊU+050A
ꬦU+AB26
ἩU+1F29
ᅤU+FFC5
ㅒU+3152
ӊU+04CA
ⷜU+2DDC
ҦU+04A6
𐘇U+10607
ꘙU+A619
ႬU+10AC
ԦU+0526
ḣU+1E23
ǶU+01F6
ἬU+1F2C
ቼU+127C
ኄU+1284
℔U+2114
ҤU+04A4
ңU+04A3
𝕙U+1D559
ힳU+D7B3
ԋU+050B
𐚵U+106B5

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ዜU+12DCꬖU+AB16ꬒU+AB12ᠷU+1837ꬓU+AB13ꬑU+AB11ቫU+126B᎙U+1399ㆮU+31AEቔU+1254ᵾU+1D7EꙒU+A652ꡥU+A865ɬU+026CꚅU+A685ᜤU+1724ƂU+0182ѤU+0464ⷛU+2DDBᠡU+1821ᖉU+1589ӇU+04C7ⶅU+2D85ꬫU+AB2BㄓU+3113ᎄU+1384ܫU+072BཎU+0F4EꚔU+A694ᙨU+1668ⳈU+2CC8ᵸU+1D78ϧU+03E7ᓵU+14F5ꚊU+A68AⶆU+2D86ᠼU+183CᡖU+1856ዛU+12DBҧU+04A7ꙓU+A653ꚡU+A6A1ԦU+0526ሖU+1216ሐU+1210ꬮU+AB2E♄U+2644ҺU+04BAꚜU+A69CⶴU+2DB4ꔘU+A518ዘU+12D8ᰗU+1C17ℏU+210FҢU+04A2ЬU+042CᒜU+149CᵷU+1D77∍U+220DሕU+1215ퟓU+D7D3ዞU+12DEᎅU+1385ⶱU+2DB1ㄗU+3117ퟺU+D7FAሗU+1217ㄐU+3110ђU+0452ыU+044BᡯU+186FퟒU+D7D2ㆲU+31B2ћU+045BвU+0432༩U+0F29ㆭU+31ADꮋU+AB8BꔙU+A519ᙫU+166B₴U+20B4ЧU+0427ㆃU+3183ᙤU+1664ԠU+0520ⶃU+2D83ཬU+0F6CሓU+1213ⷞU+2DDEᢝU+189DⰓU+2C13ꙔU+A654ꙛU+A65BᢊU+188AⶹU+2DB9ᴴU+1D34ㆦU+31A6𐆉U+10189ḪU+1E2A