Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+12B9
ኹ

ETHIOPIC SYLLABLE KXU

U+12B9 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ዂU+12C2ዅU+12C5ኸU+12B8ኽU+12BDዀU+12C0ኼ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+12B9
Thập phân
4793
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8A 0xB9
UTF-16 (JS)
0x12B9
UTF-32
0x000012B9
HTML decimal
ኹ
HTML hex
ኹ
CSS escape
\12B9

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+12BC
ዃU+12C3
ሺU+123A
ⶠU+2DA0
ኾU+12BE
ⶢU+2DA2
ⶣU+2DA3
ኲU+12B2
ኵU+12B5
ሼU+123C
ⶦU+2DA6
ⷑU+2DD1
ⶤU+2DA4
ኺU+12BA
ሾU+123E
ሻU+123B
ሹU+1239
ⶥU+2DA5
ቭU+126D
ኻU+12BB
ጞU+131E
ⶍU+2D8D
ሽU+123D
ⷉU+2DC9
ⶄU+2D84
ꬍU+AB0D
ሿU+123F
ⶕU+2D95
ⶎU+2D8E
ኩU+12A9
ዽU+12FD
ኬU+12AC
ኢU+12A2
ኙU+1299
ⷊU+2DCA
ⷌU+2DCC
ሸU+1238
ኧU+12A7
ኳU+12B3
ሴU+1234
ፚU+135A
ኛU+129B
ⶌU+2D8C
ዯU+12EF
ጵU+1335
ሲU+1232
ኡU+12A1
ቯU+126F
ሷU+1237
ฑU+0E11
ኤU+12A4
ጆU+1306
ጂU+1302
ꬃU+AB03
ኟU+129F
ሳU+1233
ⷐU+2DD0
ጄU+1304
ጡU+1321
ሕU+1215
ዥU+12E5
ጅU+1305
ጟU+131F
ጘU+1318
ጀU+1300
ቩU+1269
ꬁU+AB01
ⷕU+2DD5
ዄU+12C4
ጃU+1303
ጹU+1339
ኍU+128D
ቬU+126C
ጕU+1315
ጇU+1307
ክU+12AD
ꬪU+AB2A
ꬭU+AB2D
ⶖU+2D96
ꬩU+AB29
ኴU+12B4
ⷖU+2DD6
ኰU+12B0
ጱU+1331
ⷍU+2DCD
ⷎU+2DCE
ⷒU+2DD2
ꬬU+AB2C
ꬎU+AB0E
ⶃU+2D83
ⶑU+2D91
ጷU+1337
ⷔU+2DD4
ጺU+133A

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ዅU+12C5ዂU+12C2ⷙU+2DD9ኸU+12B8ⷑU+2DD1ኾU+12BEⷜU+2DDCዀU+12C0ዄU+12C4ዥU+12E5ዃU+12C3ኽU+12BDፎU+134EኛU+129BⷐU+2DD0ጯU+132FⶻU+2DBBኃU+1283ሱU+1231ኼU+12BCኻU+12BBⶤU+2DA4ሸU+1238ጛU+131BⷕU+2DD5ꬭU+AB2DऔU+0914ኁU+1281ኩU+12A9ⷔU+2DD4ኵU+12B5ዷU+12F7ꬡU+AB21ፚU+135AⷓU+2DD3ⶎU+2D8EሑU+1211ጀU+1300ⷚU+2DDAꬤU+AB24ⶭU+2DADሽU+123DሳU+1233ꣾU+A8FEኙU+1299ኰU+12B0ቩU+1269ቜU+125CཀU+0F40ሺU+123AፉU+1349ኯU+12AFⳢU+2CE2ኳU+12B3ઔU+0A94ሙU+1219ⶢU+2DA2ՋU+054BዣU+12E3ጺU+133AઐU+0A90ኟU+129FኂU+1282ጒU+1312ꬁU+AB01ቛU+125BሕU+1215🫎U+1FACEፍU+134DඋU+0D8BኡU+12A1ꬩU+AB29ጱU+1331ꬮU+AB2EꬕU+AB15ᎆU+1386ሩU+1229ॵU+0975ថU+1790ꬣU+AB23ཐU+0F50ኺU+12BAⶠU+2DA0ጇU+1307ᙱU+1671ꦑU+A991ꬦU+AB26ⷁU+2DC1ሧU+1227ጁU+1301ኗU+1297ሹU+1239ኄU+1284ᎂU+1382ⶕU+2D95ጲU+1332ⷎU+2DCEዠU+12E0ⷒU+2DD2