Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+123C
ሼ

ETHIOPIC SYLLABLE SHEE

U+123C · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ⶤU+2DA4ኼU+12BCⶠU+2DA0ሺU+123AሴU+1234ⶥ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+123C
Thập phân
4668
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x88 0xBC
UTF-16 (JS)
0x123C
UTF-32
0x0000123C
HTML decimal
ሼ
HTML hex
ሼ
CSS escape
\123C

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+2DA5
ሹU+1239
ⶢU+2DA2
ⷌU+2DCC
ዂU+12C2
ⶦU+2DA6
ኲU+12B2
ኬU+12AC
ቬU+126C
ኵU+12B5
ኹU+12B9
ⶣU+2DA3
ሾU+123E
ጃU+1303
ጄU+1304
ዅU+12C5
ጀU+1300
ꬍU+AB0D
ⷉU+2DC9
ዽU+12FD
ꬎU+AB0E
ꬄU+AB04
ጆU+1306
ዀU+12C0
ቭU+126D
ሽU+123D
ⶎU+2D8E
ሻU+123B
ኺU+12BA
ሔU+1214
ꬭU+AB2D
፮U+136E
ፚU+135A
ዃU+12C3
ጂU+1302
ጅU+1305
ጵU+1335
ሿU+123F
ጇU+1307
ጁU+1301
ጞU+131E
ኸU+12B8
ሌU+120C
ⶍU+2D8D
ꬬU+AB2C
ኾU+12BE
ⷊU+2DCA
ፙU+1359
ሸU+1238
ኽU+12BD
ⶄU+2D84
ሱU+1231
ዸU+12F8
ꬃU+AB03
ቩU+1269
ꬪU+AB2A
ኩU+12A9
ዹU+12F9
ሚU+121A
ኰU+12B0
ጱU+1331
ሟU+121F
ኴU+12B4
ዾU+12FE
ዯU+12EF
ጴU+1334
ꬁU+AB01
ጹU+1339
ጡU+1321
ꬆU+AB06
ฑU+0E11
ꬩU+AB29
ሧU+1227
ኧU+12A7
ጷU+1337
ⶃU+2D83
ሷU+1237
ዻU+12FB
ⶌU+2D8C
ዷU+12F7
ጺU+133A
ᎇU+1387
ሳU+1233
፻U+137B
ጲU+1332
ꬋU+AB0B
ኤU+12A4
ሲU+1232
ቯU+126F
ኳU+12B3
ኢU+12A2
ዱU+12F1
ⶺU+2DBA
ⶕU+2D95

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ⶠU+2DA0ꬄU+AB04ꬍU+AB0DማU+121BሻU+123BⶕU+2D95ⶼU+2DBCꬊU+AB0AሧU+1227ሿU+123FሜU+121CጅU+1305ሺU+123AኵU+12B5ጱU+1331ሸU+1238ዸU+12F8ሾU+123EቬU+126CꬩU+AB29ꬌU+AB0CꬉU+AB09ኰU+12B0ꬂU+AB02ኟU+129FቜU+125CዲU+12F2ሔU+1214ኗU+1297ኼU+12BCጧU+1327ዱU+12F1ꬁU+AB01ዽU+12FDፙU+1359ꬎU+AB0EቪU+126AኤU+12A4ዷU+12F7ሹU+1239ፉU+1349ጒU+1312ጷU+1337ⶤU+2DA4ꬥU+AB25፺U+137AቊU+124AꬪU+AB2AⶄU+2D84ꬭU+AB2DድU+12F5ሟU+121FጽU+133DⶍU+2D8DጟU+131FኝU+129D፶U+1376ጙU+1319ጂU+1302ⶭU+2DAD፫U+136BꬨU+AB28ኲU+12B2ቯU+126FጇU+1307ፚU+135AጜU+131CኢU+12A2ጁU+1301ጄU+1304ⶁU+2D81ኸU+12B8፮U+136EⶺU+2DBAⶡU+2DA1ጕU+1315ⶦU+2DA6ቛU+125BኳU+12B3ቭU+126DꬣU+AB23ꬡU+AB21ጃU+1303ᎆU+1386ⶣU+2DA3ሚU+121AⷊU+2DCAꬦU+AB26ዊU+12CAኡU+12A1ᎂU+1382ዤU+12E4ꬠU+AB20፸U+1378ቕU+1255ሑU+1211ጹU+1339፪U+136AዺU+12FA