Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+12A9
ኩ

ETHIOPIC SYLLABLE KU

U+12A9 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ኲU+12B2ሱU+1231ኵU+12B5ⷉU+2DC9ⶥU+2DA5ⶠ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+12A9
Thập phân
4777
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8A 0xA9
UTF-16 (JS)
0x12A9
UTF-32
0x000012A9
HTML decimal
ኩ
HTML hex
ኩ
CSS escape
\12A9

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+2DA0
ሹU+1239
ሺU+123A
ฑU+0E11
ኪU+12AA
ኬU+12AC
ኺU+12BA
ጡU+1321
ሼU+123C
ኼU+12BC
ⶤU+2DA4
ዂU+12C2
ⶢU+2DA2
ሶU+1236
ሴU+1234
ኮU+12AE
ⶃU+2D83
ሾU+123E
ⶦU+2DA6
ከU+12A8
ካU+12AB
ኰU+12B0
ሳU+1233
ክU+12AD
ሲU+1232
ሽU+123D
ኹU+12B9
ꬁU+AB01
ዀU+12C0
ሻU+123B
ዅU+12C5
ስU+1235
ⷌU+2DCC
ⷊU+2DCA
ኢU+12A2
ⶣU+2DA3
ጕU+1315
ኯU+12AF
ዃU+12C3
ዽU+12FD
ⶄU+2D84
ብU+1265
ጵU+1335
ፚU+135A
ሸU+1238
ጂU+1302
ⶌU+2D8C
ጞU+131E
ኸU+12B8
ꬃU+AB03
ሉU+1209
ⶏU+2D8F
ⶎU+2D8E
ኾU+12BE
ኳU+12B3
ቭU+126D
ꬍU+AB0D
ኴU+12B4
ኽU+12BD
ጧU+1327
ሑU+1211
ꬆU+AB06
ⷎU+2DCE
ⶍU+2D8D
ጱU+1331
ዯU+12EF
ጀU+1300
ኤU+12A4
ቩU+1269
ጹU+1339
ꬎU+AB0E
ጅU+1305
ኻU+12BB
ቡU+1261
ጺU+133A
ኑU+1291
ጉU+1309
ጃU+1303
ՌU+054C
ሌU+120C
ሿU+123F
ዮU+12EE
ዾU+12FE
ጆU+1306
ሷU+1237
ጇU+1307
ጲU+1332
ጄU+1304
ꬅU+AB05
ዱU+12F1
ⷍU+2DCD
ⶂU+2D82
ⷋU+2DCB
ꬭU+AB2D

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ጉU+1309ኴU+12B4ኑU+1291ፎU+134EሱU+1231ዪU+12EAⷚU+2DDAኾU+12BEኼU+12BCኵU+12B5ኬU+12ACብU+1265ፋU+134BሌU+120CቩU+1269ጫU+132BⶻU+2DBBኤU+12A4ጯU+132FኯU+12AFⷘU+2DD8ጌU+130CሉU+1209ዼU+12FCኳU+12B3ዩU+12E9ፉU+1349ይU+12EDሺU+123AⷎU+2DCEኡU+12A1ኣU+12A3ኢU+12A2ጊU+130AጝU+131DልU+120DሯU+122FጔU+1314ኃU+1283ፍU+134DክU+12ADጒU+1312ኚU+129AᤗU+1917ሳU+1233ⷉU+2DC9ኻU+12BBኁU+1281ዄU+12C4ኔU+1294ኮU+12AEኂU+1282ሴU+1234አU+12A0ⶎU+2D8EኇU+1287ⷜU+2DDCኦU+12A6ሩU+1229ኲU+12B2ཞU+0F5EꬃU+AB03ኙU+1299ᩂU+1A42ᡬU+186CቃU+1243ዃU+12C3ᰐU+1C10ሂU+1202ኽU+12BDኒU+1292ᎇU+1387ኰU+12B0ⷍU+2DCDꦏU+A98FꬭU+AB2D፪U+136AᡤU+1864ᤓU+1913ጶU+1336ስU+1235ዳU+12F3ᰎU+1C0EꬆU+AB06ⴀU+2D00ዶU+12F6ዿU+12FFᡪU+186AሽU+123DከU+12A8ᭅU+1B45ᡇU+1847ዀU+12C0ናU+1293ꛧU+A6E7ጀU+1300ⶢU+2DA2ሑU+1211ጄU+1304