Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+12B2
ኲ

ETHIOPIC SYLLABLE KWI

U+12B2 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ኵU+12B5ኩU+12A9ⷉU+2DC9ኬU+12ACዂU+12C2ኼ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+12B2
Thập phân
4786
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8A 0xB2
UTF-16 (JS)
0x12B2
UTF-32
0x000012B2
HTML decimal
ኲ
HTML hex
ኲ
CSS escape
\12B2

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Cross-refs
(ethiopic syllable gurage kwi - 1E7F5)
U+12BC
ⶠU+2DA0
ሹU+1239
ⶥU+2DA5
ሺU+123A
ሱU+1231
ⶤU+2DA4
ฑU+0E11
ሼU+123C
ኰU+12B0
ⶢU+2DA2
ኺU+12BA
ዅU+12C5
ⷌU+2DCC
ኹU+12B9
ዀU+12C0
ኪU+12AA
ሴU+1234
ጡU+1321
ⷊU+2DCA
ሾU+123E
ኢU+12A2
ሉU+1209
ክU+12AD
ጵU+1335
ⶦU+2DA6
ⶣU+2DA3
ዽU+12FD
ኳU+12B3
ⶍU+2D8D
ዃU+12C3
ኴU+12B4
ኤU+12A4
ꬍU+AB0D
ካU+12AB
ሽU+123D
ሶU+1236
ኸU+12B8
ሲU+1232
ⶃU+2D83
ኽU+12BD
ኾU+12BE
ጞU+131E
ጹU+1339
ሻU+123B
ⶄU+2D84
ሳU+1233
ኮU+12AE
ⶎU+2D8E
ዯU+12EF
ጕU+1315
ⷎU+2DCE
ኡU+12A1
ⶌU+2D8C
ጱU+1331
ዱU+12F1
ከU+12A8
ጂU+1302
ሑU+1211
ሌU+120C
ꬁU+AB01
ፚU+135A
ጀU+1300
ጇU+1307
ጧU+1327
ኯU+12AF
ጅU+1305
ⷍU+2DCD
ቭU+126D
ዾU+12FE
ኑU+1291
ꬎU+AB0E
ጺU+133A
ዹU+12F9
ሷU+1237
ጃU+1303
ሸU+1238
ኻU+12BB
ጆU+1306
ጄU+1304
ሿU+123F
ዪU+12EA
ꬭU+AB2D
ꬃU+AB03
ጶU+1336
ስU+1235
ብU+1265
ዸU+12F8
ጷU+1337
ꬆU+AB06
ኧU+12A7
ጲU+1332
ቬU+126C
ⷋU+2DCB

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ኵU+12B5ኰU+12B0ቊU+124AጒU+1312ኼU+12BCኳU+12B3ጷU+1337ዀU+12C0ዸU+12F8ⶎU+2D8EኟU+129FማU+121BፉU+1349ቜU+125CጇU+1307ዷU+12F7ꬄU+AB04ኗU+1297ꬂU+AB02ⶼU+2DBCዊU+12CAሟU+121FሺU+123AꬊU+AB0AꬍU+AB0DꬎU+AB0EዃU+12C3ኴU+12B4ቋU+124BⶍU+2D8DሧU+1227ጔU+1314ዄU+12C4ቯU+126FፏU+134FጯU+132FጧU+1327ኢU+12A2ᎁU+1381ጟU+131FꬌU+AB0CⷊU+2DCAⶤU+2DA4ዲU+12F2ⶕU+2D95፺U+137AሂU+1202ጕU+1315ꬉU+AB09፶U+1376ቛU+125BኸU+12B8ⷌU+2DCCኡU+12A1ኩU+12A9ᎈU+1388𞟵U+1E7F5𞟷U+1E7F7ሼU+123CጁU+1301ዽU+12FDጶU+1336ꬩU+AB29ꬁU+AB01ᎇU+1387ሜU+121CꬪU+AB2AⶺU+2DBAⶠU+2DA0ጱU+1331ⶔU+2D94ቪU+126AᎆU+1386ቖU+1256ᎅU+1385ⷎU+2DCEꬭU+AB2DሿU+123FⶢU+2DA2ኤU+12A4ጺU+133AኬU+12ACኙU+1299ጐU+1310ጄU+1304ጲU+1332ፙU+1359ፍU+134DፎU+134E፸U+1378ⷉU+2DC9ጂU+1302፫U+136BጹU+1339ሸU+1238ቬU+126CጀU+1300ኾU+12BEⷍU+2DCD