Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+1335
ጵ

ETHIOPIC SYLLABLE PHE

U+1335 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ጱU+1331ጶU+1336ጽU+133DጴU+1334ጹU+1339ጳ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1335
Thập phân
4917
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8C 0xB5
UTF-16 (JS)
0x1335
UTF-32
0x00001335
HTML decimal
ጵ
HTML hex
ጵ
CSS escape
\1335

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1333
ꬭU+AB2D
ጷU+1337
ጲU+1332
ꬬU+AB2C
ꬎU+AB0E
ጿU+133F
ጺU+133A
ዽU+12FD
ዯU+12EF
ጰU+1330
ዾU+12FE
ꬍU+AB0D
ጀU+1300
ጃU+1303
ጆU+1306
ⶍU+2D8D
ዸU+12F8
ዻU+12FB
ꬪU+AB2A
ⶌU+2D8C
ꬩU+AB29
ጄU+1304
ጞU+131E
ዩU+12E9
ⶎU+2D8E
ኵU+12B5
ጼU+133C
ፚU+135A
ꬋU+AB0B
ⶑU+2D91
ጅU+1305
ዹU+12F9
ዼU+12FC
ꬨU+AB28
ዳU+12F3
ደU+12F0
ዷU+12F7
ኼU+12BC
ጇU+1307
ⶦU+2DA6
ኲU+12B2
ዪU+12EA
ሹU+1239
ⶣU+2DA3
ⶠU+2DA0
ሼU+123C
ድU+12F5
ꬆU+AB06
ዶU+12F6
ሾU+123E
ሻU+123B
ዮU+12EE
ጁU+1301
ሺU+123A
፻U+137B
ፉU+1349
ጂU+1302
ꬫU+AB2B
ሟU+121F
ጾU+133E
ꬮU+AB2E
ኧU+12A7
ዿU+12FF
ⶤU+2DA4
ኢU+12A2
ዃU+12C3
ꬉU+AB09
ⷉU+2DC9
ፋU+134B
ኽU+12BD
ኤU+12A4
ሴU+1234
ሿU+123F
ፙU+1359
አU+12A0
ⶥU+2DA5
ⷌU+2DCC
ኹU+12B9
ዂU+12C2
ꬃU+AB03
ዅU+12C5
ዱU+12F1
ⷍU+2DCD
ዀU+12C0
ጸU+1338
ሽU+123D
ⶢU+2DA2
᭓U+1B53
ኰU+12B0
ኺU+12BA
ⶃU+2D83
ኳU+12B3
ⷎU+2DCE

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ጰU+1330ⶑU+2D91ጳU+1333ጺU+133AጶU+1336ꬬU+AB2CዯU+12EFጲU+1332ⷎU+2DCEጾU+133EⷆU+2DC6ጼU+133CጸU+1338ጿU+133FኖU+1296፺U+137AጯU+132FፚU+135AኝU+129DⶄU+2D84ⶮU+2DAEዷU+12F7ⶖU+2D96ጷU+1337ፎU+134EዺU+12FAⶔU+2D94ኗU+1297ሉU+1209ቓU+1253ጝU+131DዪU+12EAⷝU+2DDDጴU+1334ጒU+1312ᎈU+1388ꬨU+AB28ⶩU+2DA9ꬭU+AB2DꬄU+AB04ኧU+12A7ቜU+125CᎇU+1387ዀU+12C0ኯU+12AFⶍU+2D8DꬩU+AB29ጟU+131FዬU+12ECኤU+12A4ዃU+12C3ጐU+1310ኵU+12B5፶U+1376ጹU+1339ጻU+133BⶣU+2DA3ⶻU+2DBBꬍU+AB0DࡔU+0854ՋU+054BኟU+129FጱU+1331ⶁU+2D81ⶭU+2DADዏU+12CFሧU+1227ጔU+1314ꬮU+AB2EሏU+120FⶉU+2D89ꬥU+AB25ཚU+0F5AⶺU+2DBAኰU+12B0ⶠU+2DA0ꩪU+AA6AⶕU+2D95ꬡU+AB21ቃU+1243ዩU+12E9ኢU+12A2ሎU+120EᎄU+1384ⶀU+2D80ኡU+12A1ዄU+12C4ቯU+126FፍU+134DቛU+125BቚU+125AጙU+1319ቈU+1248ꧺU+A9FAኛU+129BኽU+12BDቾU+127EጀU+1300ጄU+1304