Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Oriya›U+0B0B
ଋ

ORIYA LETTER VOCALIC R

U+0B0B · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối OriyaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ୠU+0B60ଊU+0B0AରU+0B30ଉU+0B09ଭU+0B2DକU+0B15

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0B0B
Thập phân
2827
Khối
Oriya
Range
0B00–0B7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Oriya
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xAC 0x8B
UTF-16 (JS)
0x0B0B
UTF-32
0x00000B0B
HTML decimal
ଋ
HTML hex
ଋ
CSS escape
\0B0B

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
ଈU+0B08
ଇU+0B07
ଡ଼U+0B5C
ꮝU+AB9D
ନU+0B28
ᢙU+1899
ପU+0B2A
ଢ଼U+0B5D
ଜU+0B1C
ᡚU+185A
෬U+0DEC
ହU+0B39
ᘝU+161D
ଟU+0B1F
ളU+0D33
꩕U+AA55
ᏍU+13CD
ଲU+0B32
ଦU+0B26
ꧠU+A9E0
ᱣU+1C63
ଝU+0B1D
ଛU+0B1B
ꢖU+A896
෯U+0DEF
ᲤU+1CA4
ঔU+0994
ᩊU+1A4A
ଢU+0B22
ମU+0B2E
ᨦU+1A26
ଯU+0B2F
ଘU+0B18
𑇧U+111E7
ଚU+0B1A
ᦫU+19AB
ꢐU+A890
ଗU+0B17
ᩍU+1A4D
ඥU+0DA5
ꭷU+AB77
ୱU+0B71
ඛU+0D9B
ᡋU+184B
ᢨU+18A8
ெU+0BC6
ᰡU+1C21
꧱U+A9F1
ᣤU+18E4
ᕡU+1561
୭U+0B6D
൫U+0D6B
ୟU+0B5F
𐜈U+10708
ꢞU+A89E
ᱶU+1C76
ឳU+17B3
๕U+0E55
ഉU+0D09
ꨅU+AA05
ጯU+132F
థU+0C25
𑇱U+111F1
ឨU+17A8
᧓U+19D3
ସU+0B38
𑇪U+111EA
௳U+0BF3
ꨰU+AA30
ꨊU+AA0A
ᨴU+1A34
ஓU+0B93
ꤎU+A90E
ꢃU+A883
ꢧU+A8A7
ꢨU+A8A8
൭U+0D6D
ឦU+17A6
ᦚU+199A
ർU+0D7C
ꩂU+AA42
ಌU+0C8C
െU+0D46
ତU+0B24
ᧀU+19C0
ઊU+0A8A
ᎈU+1388
ශU+0DC1
൮U+0D6E
ஒU+0B92
ឩU+17A9
ൂU+0D42
ବU+0B2C

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ଦU+0B26ଡ଼U+0B5CରU+0B30ଌU+0B0CଗU+0B17ଡU+0B21ଉU+0B09ညU+100AଭU+0B2DဤU+1024ଅU+0B05ମU+0B2EଈU+0B08ꢠU+A8A0୭U+0B6DఴU+0C34ᤅU+1905ହU+0B39ರU+0CB0ഉU+0D09ఘU+0C18༱U+0F31ఌU+0C0C൫U+0D6B୪U+0B6AତU+0B24ଟU+0B1FॷU+0977ଧU+0B27ପU+0B2AଔU+0B14ဨU+1028୫U+0B6BଚU+0B1AఉU+0C09୦U+0B66୩U+0B69ឪU+17AAଙU+0B19ൽU+0D7DଣU+0B23ଏU+0B0F୬U+0B6C၉U+1049ഒU+0D12ಳU+0CB3ᢡU+18A1འU+0F60ଥU+0B25ꨊU+AA0AଞU+0B1E𑇢U+111E2ఐU+0C10ꢅU+A885ꕫU+A56BଊU+0B0A᪂U+1A82ୟU+0B5FఓU+0C13ᰛU+1C1B၅U+1045𑇦U+111E6ꢣU+A8A3േU+0D47ᰕU+1C15୨U+0B68๗U+0E57ଽU+0B3DᩄU+1A44अU+0905𑇩U+111E9ବU+0B2CಡU+0CA1ఱU+0C31ୱU+0B71ಅU+0C85୳U+0B73୯U+0B6FᩎU+1A4EಉU+0C89ಒU+0C92ꢛU+A89B𑇧U+111E7ଢU+0B22ᤃU+1903జU+0C1CଛU+0B1B෬U+0DECಜU+0C9CଆU+0B06ᦋU+198BອU+0EADడU+0C21ଓU+0B13ꦱU+A9B1ꢜU+A89CᓌU+14CCפּU+FB44ᕐU+1550