Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+1373
፳

ETHIOPIC NUMBER TWENTY

U+1373 · Other Number · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ⶡU+2DA1ኛU+129BኟU+129FⶮU+2DAEጟU+131F፸

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1373
Thập phân
4979
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8D 0xB3
UTF-16 (JS)
0x1373
UTF-32
0x00001373
HTML decimal
፳
HTML hex
፳
CSS escape
\1373

Thuộc tính

Danh mục
No · Other Number
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Giá trị số
20 (Numeric)

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
U+1378
ⶕU+2D95
ኙU+1299
ኧU+12A7
ⶄU+2D84
ꬩU+AB29
ጞU+131E
ሻU+123B
፮U+136E
ⶇU+2D87
ኽU+12BD
ሿU+123F
ቯU+126F
ቾU+127E
፶U+1376
፭U+136D
ዷU+12F7
ሸU+1238
ዃU+12C3
ꬪU+AB2A
ⷍU+2DCD
ⶖU+2D96
ጘU+1318
ጙU+1319
ፏU+134F
፫U+136B
እU+12A5
ⷖU+2DD6
ⶵU+2DB5
ⶢU+2DA2
𐜕U+10715
ኸU+12B8
ኼU+12BC
ዿU+12FF
ⶦU+2DA6
ዥU+12E5
ኢU+12A2
𐜎U+1070E
ꬍU+AB0D
ⶔU+2D94
ኻU+12BB
ⶑU+2D91
ቭU+126D
ꬨU+AB28
ኾU+12BE
ጃU+1303
ኣU+12A3
ꬉU+AB09
ኡU+12A1
ቿU+127F
ጅU+1305
ጀU+1300
ጇU+1307
ዄU+12C4
፯U+136F
𐛋U+106CB
ዯU+12EF
፼U+137C
ቛU+125B
ኞU+129E
ዹU+12F9
ኗU+1297
ኋU+128B
ᡜU+185C
ሺU+123A
ጳU+1333
ኹU+12B9
ⶎU+2D8E
ኳU+12B3
ⷐU+2DD0
ሕU+1215
ሾU+123E
ꬁU+AB01
ꬂU+AB02
ꬭU+AB2D
ሯU+122F
ⶭU+2DAD
ዅU+12C5
ᎇU+1387
ጷU+1337
ꬮU+AB2E
ኁU+1281
ⷊU+2DCA
ⶍU+2D8D
ኍU+128D
ሽU+123D
ꙛU+A65B
ѪU+046A
ሹU+1239
ⶊU+2D8A
ⷉU+2DC9
ዂU+12C2
ሑU+1211
ⷕU+2DD5

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

፯U+136FጰU+1330ꬩU+AB29፴U+1374፶U+1376ꬥU+AB25፻U+137B፺U+137AኝU+129DዷU+12F7ኟU+129FꬍU+AB0D፸U+1378ጇU+1307ዲU+12F2፹U+1379፼U+137CሏU+120F፪U+136A፱U+1371ⶖU+2D96ⶩU+2DA9ꬬU+AB2CꬊU+AB0AꬉU+AB09ማU+121BዱU+12F1ⶠU+2DA0ⶍU+2D8DⶑU+2D91ቊU+124AꬂU+AB02ኰU+12B0ሧU+1227ቾU+127EኳU+12B3ኗU+1297ꬪU+AB2A᮵U+1BB5ጘU+1318ⴳU+2D33ꬁU+AB01፮U+136EጾU+133EꬡU+AB21ጳU+1333ፚU+135AⶵU+2DB5ዺU+12FAጚU+131AꙚU+A65AሟU+121FጱU+1331ⶔU+2D94ቿU+127FሑU+1211ቯU+126FኧU+12A7ሾU+123EጟU+131FኈU+1288ⶇU+2D87ⰻU+2C3BᰇU+1C07ሿU+123FዅU+12C5ꙛU+A65BཚU+0F5AⶮU+2DAEኊU+128AꬄU+AB04ፙU+1359ዀU+12C0ችU+127DሢU+1222ሎU+120EቓU+1253ሼU+123CⶡU+2DA1ጵU+1335ልU+120DቈU+1248ዟU+12DF༱U+0F31ሔU+1214ጕU+1315ꬣU+AB23ⶄU+2D84ፏU+134FቡU+1261ቸU+1278ጙU+1319ꬭU+AB2D፫U+136BቬU+126CጂU+1302ⷁU+2DC1ⵋU+2D4BᢂU+1882