Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+1319
ጙ

ETHIOPIC SYLLABLE GGU

U+1319 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ⶖU+2D96ⶔU+2D94ኙU+1299ኛU+129BጘU+1318ጚ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1319
Thập phân
4889
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8C 0x99
UTF-16 (JS)
0x1319
UTF-32
0x00001319
HTML decimal
ጙ
HTML hex
ጙ
CSS escape
\1319

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+131A
ኁU+1281
ⶵU+2DB5
ኽU+12BD
ኚU+129A
ⷙU+2DD9
ⶕU+2D95
ዥU+12E5
ⶄU+2D84
ኍU+128D
ጟU+131F
ኻU+12BB
ኘU+1298
ኊU+128A
ችU+127D
ⶓU+2D93
ⶦU+2DA6
ኑU+1291
ⷕU+2DD5
ⷖU+2DD6
ⶡU+2DA1
ጒU+1312
ዯU+12EF
ⶮU+2DAE
ዄU+12C4
ዃU+12C3
ⷐU+2DD0
ⶭU+2DAD
ጕU+1315
ኾU+12BE
ⶊU+2D8A
ኸU+12B8
ሯU+122F
ኟU+129F
ⷑU+2DD1
ሻU+123B
ⶇU+2D87
ኌU+128C
ⷓU+2DD3
ⷒU+2DD2
ጜU+131C
ጞU+131E
ኹU+12B9
ትU+1275
ኺU+12BA
ኡU+12A1
ⷍU+2DCD
ኂU+1282
ኞU+129E
ኋU+128B
ፋU+134B
ꬍU+AB0D
ዂU+12C2
ዅU+12C5
ኗU+1297
ⶑU+2D91
ዷU+12F7
ኧU+12A7
ⶎU+2D8E
ⶈU+2D88
ጛU+131B
ፏU+134F
ᡀU+1840
ⶍU+2D8D
ዀU+12C0
ꬩU+AB29
ቾU+127E
ሕU+1215
ጉU+1309
ጃU+1303
ኯU+12AF
ⶃU+2D83
ሾU+123E
እU+12A5
ጅU+1305
ኼU+12BC
𐜊U+1070A
ⶣU+2DA3
ፉU+1349
ጁU+1301
ⷉU+2DC9
ዧU+12E7
ⶢU+2DA2
ፚU+135A
ዪU+12EA
፳U+1373
ፙU+1359
𐜕U+10715
ⷊU+2DCA
ኇU+1287
ⶨU+2DA8
ቭU+126D
ጝU+131D
ኆU+1286

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ⶕU+2D95ጞU+131EጜU+131CጟU+131FⶖU+2D96ⶭU+2DADꬦU+AB26ⶔU+2D94ⶵU+2DB5ጕU+1315ጘU+1318ꬍU+AB0DꬡU+AB21ⶠU+2DA0ዷU+12F7ኝU+129DጒU+1312ⶩU+2DA9ጝU+131DኳU+12B3ኡU+12A1ጩU+1329ꬩU+AB29ꬊU+AB0AꬥU+AB25ዲU+12F2ፚU+135AⶡU+2DA1ⷁU+2DC1ⶮU+2DAEꬉU+AB09ሧU+1227ⶄU+2D84ሚU+121AⷍU+2DCDሼU+123CኗU+1297ꬎU+AB0EኙU+1299ጱU+1331፺U+137AⷊU+2DCAጧU+1327ጐU+1310ሔU+1214ꩵU+AA75ኸU+12B8ጉU+1309ኰU+12B0ኍU+128DሙU+1219གྷU+0F43ሻU+123BꬠU+AB20ꬪU+AB2AꬤU+AB24ⶺU+2DBAቯU+126FዽU+12FDኞU+129EሉU+1209ቭU+126DኤU+12A4ꬣU+AB23ሹU+1239၌U+104CኢU+12A2ⶍU+2D8DꬁU+AB01ኁU+1281ፉU+1349ቜU+125CፏU+134FꬄU+AB04ညU+100AⶼU+2DBCቛU+125BⶸU+2DB8ᡯU+186F፮U+136EⶽU+2DBDኽU+12BDኦU+12A6ቓU+1253ዱU+12F1ⶤU+2DA4ⶊU+2D8AⷜU+2DDCጪU+132AዾU+12FEꬫU+AB2BሎU+120EሑU+1211ጂU+1302ቊU+124AማU+121BሜU+121CᎂU+1382ጅU+1305