Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+131F
ጟ

ETHIOPIC SYLLABLE GGWAA

U+131F · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 4.1

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ጘU+1318ሿU+123FኟU+129FኗU+1297ኛU+129Bጅ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+131F
Thập phân
4895
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8C 0x9F
UTF-16 (JS)
0x131F
UTF-32
0x0000131F
HTML decimal
ጟ
HTML hex
ጟ
CSS escape
\131F

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1305
ⶖU+2D96
ꬍU+AB0D
ሻU+123B
ኽU+12BD
ⶕU+2D95
ኙU+1299
ዃU+12C3
ጄU+1304
ⶍU+2D8D
ⶦU+2DA6
ዷU+12F7
ጂU+1302
ⶄU+2D84
ጙU+1319
ኧU+12A7
ዽU+12FD
ጞU+131E
ጀU+1300
ጁU+1301
ⶎU+2D8E
ሾU+123E
ጃU+1303
ኺU+12BA
ꬉU+AB09
ዿU+12FF
ፚU+135A
ⶣU+2DA3
ሺU+123A
ኼU+12BC
ኹU+12B9
፮U+136E
፸U+1378
ⶓU+2D93
ዯU+12EF
ዄU+12C4
ጇU+1307
ኸU+12B8
ꬩU+AB29
ⶢU+2DA2
ኻU+12BB
ⷊU+2DCA
ኞU+129E
ⶠU+2DA0
፶U+1376
ኑU+1291
ꬎU+AB0E
ሹU+1239
ፙU+1359
ጆU+1306
ⶔU+2D94
ⶤU+2DA4
ኾU+12BE
ዂU+12C2
ጕU+1315
ዥU+12E5
ዅU+12C5
ኚU+129A
ⶡU+2DA1
ፉU+1349
ጚU+131A
ዹU+12F9
ሯU+122F
፫U+136B
ጔU+1314
ኋU+128B
ꬋU+AB0B
ኳU+12B3
ሷU+1237
ኁU+1281
ⶵU+2DB5
ኢU+12A2
ፏU+134F
ⷉU+2DC9
ጛU+131B
፻U+137B
ቯU+126F
፳U+1373
ቭU+126D
ዪU+12EA
ⶈU+2D88
ꬪU+AB2A
ⶌU+2D8C
ⷙU+2DD9
ዺU+12FA
ሲU+1232
ⷖU+2DD6
ጒU+1312
ጷU+1337
ሼU+123C
ዀU+12C0
ዲU+12F2
ኴU+12B4
ኡU+12A1

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ቛU+125BጕU+1315ኗU+1297ኳU+12B3ዷU+12F7ጞU+131EጒU+1312ዃU+12C3ⶕU+2D95ጜU+131CቜU+125CꬠU+AB20ኧU+12A7ኰU+12B0ጙU+1319ꬣU+AB23ⶖU+2D96ꬡU+AB21ⷊU+2DCAጧU+1327ꬍU+AB0DኡU+12A1ቓU+1253ⶁU+2D81ጇU+1307ሏU+120FⶮU+2DAEጷU+1337ꬫU+AB2BⶸU+2DB8ቯU+126FሎU+120EⶺU+2DBAⶭU+2DADጔU+1314ⶄU+2D84ꬦU+AB26ኟU+129FሧU+1227ⶔU+2D94ጯU+132FꬊU+AB0AጐU+1310ሔU+1214ⶼU+2DBCኽU+12BDⶐU+2D90ዀU+12C0ꬎU+AB0EቋU+124BቈU+1248ኢU+12A2ⶠU+2DA0ጝU+131DꬥU+AB25ሟU+121F፺U+137AዊU+12CAሉU+1209ꬩU+AB29ᎀU+1380ኤU+12A4ᎈU+1388ኸU+12B8ꬄU+AB04ሚU+121AꬢU+AB22ኙU+1299ⶽU+2DBDኵU+12B5ቭU+126DጃU+1303ሿU+123FኞU+129EቕU+1255ሼU+123CⶍU+2D8DማU+121BሜU+121CꬉU+AB09ሻU+123BᎂU+1382ሂU+1202ዲU+12F2ⶣU+2DA3ዽU+12FDፏU+134FኜU+129CኈU+1288ꬌU+AB0CꬪU+AB2AኦU+12A6ሹU+1239ጩU+1329ኝU+129DቊU+124AꬁU+AB01ዸU+12F8ⶩU+2DA9