Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+1369
፩

ETHIOPIC DIGIT ONE

U+1369 · Other Number · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

፪U+136A፮U+136E፶U+1376፺U+137A፸U+1378፫

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1369
Thập phân
4969
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8D 0xA9
UTF-16 (JS)
0x1369
UTF-32
0x00001369
HTML decimal
፩
HTML hex
፩
CSS escape
\1369

Thuộc tính

Danh mục
No · Other Number
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Giá trị số
1 (Digit)

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • Other_ID_Continue
  • XID_Continue
U+136B
ፚU+135A
ꡋU+A84B
ԶU+0536
፯U+136F
꧵U+A9F5
ꡞU+A85E
ማU+121B
ኗU+1297
ᦌU+198C
ሿU+123F
ᔊU+150A
ꬮU+AB2E
ዷU+12F7
ሹU+1239
ኟU+129F
ኧU+12A7
հU+0570
ꬅU+AB05
௭U+0BED
எU+0B8E
ጇU+1307
ᠳU+1833
ፏU+134F
ሟU+121F
ጀU+1300
ቯU+126F
ꔿU+A53F
ꬩU+AB29
ꬄU+AB04
ጟU+131F
ሚU+121A
ጞU+131E
ᡋU+184B
ⶠU+2DA0
ⶤU+2DA4
ឰU+17B0
ꢟU+A89F
ෟU+0DDF
፻U+137B
ꬪU+AB2A
ሻU+123B
ጳU+1333
ꬋU+AB0B
წU+10EC
፭U+136D
ᠪU+182A
ዃU+12C3
ጃU+1303
ሌU+120C
ዖU+12D6
ሺU+123A
ⶈU+2D88
ሽU+123D
ፃU+1343
ቭU+126D
ፂU+1342
ሼU+123C
ጫU+132B
ጷU+1337
ᰑU+1C11
ሷU+1237
ጿU+133F
ልU+120D
ꬍU+AB0D
୩U+0B69
ዹU+12F9
ሸU+1238
ሴU+1234
ቛU+125B
ꬂU+AB02
ꢥU+A8A5
ዻU+12FB
ፇU+1347
ⶻU+2DBB
ጄU+1304
ፆU+1346
ኖU+1296
ꬠU+AB20
ፋU+134B
ᶝU+1D9D
𝟞U+1D7DE
ኣU+12A3
ዸU+12F8
ꬉU+AB09
ሾU+123E
ጂU+1302
ᠹU+1839
តU+178F
ꫮU+AAEE
ஏU+0B8F
ፉU+1349
ꠓU+A813
ꬨU+AB28

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

፮U+136E፪U+136A፫U+136BኢU+12A2፺U+137AꬍU+AB0DኤU+12A4ቪU+126AኋU+128B፯U+136FማU+121BኡU+12A1᧴U+19F4፸U+1378൏U+0D4FሉU+1209፶U+1376ልU+120DእU+12A5ቡU+1261ፊU+134AቬU+126CጂU+1302ꬄU+AB04ꬩU+AB29ጙU+1319ፉU+1349ꬁU+AB01ጇU+1307ራU+122BፌU+134CጉU+1309ꬊU+AB0AწU+10ECጘU+1318ዱU+12F1ጕU+1315எU+0B8EⶼU+2DBCஏU+0B8FꬂU+AB02ሼU+123CሑU+1211ꬎU+AB0EጱU+1331ዲU+12F2ጃU+1303ሿU+123FኳU+12B3꧵U+A9F5ጞU+131EሻU+123BଥU+0B25ኵU+12B5ⶭU+2DADጁU+1301፼U+137CዊU+12CAሬU+122CⶕU+2D95ፄU+1344ኰU+12B0லU+0BB2ሎU+120EሂU+1202ꢥU+A8A5ጒU+1312ቭU+126D᥀U+1940ਇU+0A07ⶍU+2D8D᧵U+19F5ϬU+03EC൵U+0D75៲U+17F2ኑU+1291ጩU+1329ങU+0D19ኟU+129F𐋡U+102E1ߗU+07D7ௗU+0BD7ግU+130DவU+0BB5ꚽU+A6BDጋU+130BንU+1295ጷU+1337ዽU+12FDꬡU+AB21ጌU+130CአU+12A0ⶠU+2DA0᧡U+19E1ፇU+1347ሱU+1231ⶤU+2DA4ⶩU+2DA9ሴU+1234