Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Cherokee›U+13D3
Ꮣ

CHEROKEE LETTER DA

U+13D3 · Uppercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối CherokeeXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꮣU+ABA3ᖚU+159AⴆU+2D06𐆇U+10187໒U+0ED2꩔

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+13D3
Thập phân
5075
Khối
Cherokee
Range
13A0–13FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Cherokee
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8F 0x93
UTF-16 (JS)
0x13D3
UTF-32
0x000013D3
HTML decimal
Ꮣ
HTML hex
Ꮣ
CSS escape
\13D3

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ thường
U+ABA3

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Lowercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+AA54
৮U+09EE
ცU+10EA
ႦU+10A6
ുU+0D41
᪒U+1A92
ᲪU+1CAA
ꠑU+A811
ᲡU+1CA1
სU+10E1
ชU+0E0A
꣙U+A8D9
ᡫU+186B
ᏝU+13DD
ჟU+10DF
ꠓU+A813
ꙏU+A64F
៦U+17E6
ঢU+09A2
ጌU+130C
ᡗU+1857
ꙎU+A64E
ᠳU+1833
૧U+0AE7
๒U+0E52
ঀU+0980
৶U+09F6
ᤒU+1912
ꢟU+A89F
ៗU+17D7
ཎU+0F4E
៤U+17E4
ຝU+0E9D
ճU+0573
ƄU+0184
᥀U+1940
ይU+12ED
ሮU+122E
ᲨU+1CA8
ෳU+0DF3
ᨢU+1A22
ᠹU+1839
ᲓU+1C93
ჸU+10F8
᪔U+1A94
ፈU+1348
੧U+0A67
၅U+1045
ꢷU+A8B7
᪉U+1A89
ၬU+106C
ᏛU+13DB
ⳳU+2CF3
ฃU+0E03
ᲸU+1CB8
ᕟU+155F
ፚU+135A
ʖU+0296
ᡬU+186C
ᩂU+1A42
ᨼU+1A3C
꩹U+AA79
ፘU+1358
ꮫU+ABAB
ᲬU+1CAC
ꢥU+A8A5
ꘛU+A61B
ᘔU+1614
ⶈU+2D88
ꮭU+ABAD
წU+10EC
ꢩU+A8A9
꧷U+A9F7
ᔉU+1509
ህU+1205
ᕤU+1564
ⳲU+2CF2
ෟU+0DDF
ƪU+01AA
ᡦU+1866
ꛀU+A6C0
ՂU+0542
᧲U+19F2
ซU+0E0B
𖧣U+169E3
ꪻU+AABB
ႰU+10B0
פֿU+FB4E
ᢐU+1890
೨U+0CE8
ᘚU+161A
𐆃U+10183
ፎU+134E
ႱU+10B1

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꮣU+ABA3ᏛU+13DBᏱU+13F1ᏍU+13CDᎧU+13A7ꮫU+ABABᏹU+13F9ᎸU+13B8ꮝU+AB9DᎹU+13B9ᙰU+1670ਡU+0A21ꮈU+AB88ᏑU+13D1ᖙU+1599ᎴU+13B4ᘘU+1618ᎼU+13BCᎠU+13A0ᏈU+13C8ꮄU+AB84ᙋU+164BꢤU+A8A4ఢU+0C22꧓U+A9D3వU+0C35චU+0DA0ණU+0DABꮌU+AB8CᎤU+13A4ᖑU+1591ᘤU+1624ᘡU+1621ධU+0DB0ᘑU+1611నU+0C28ൻU+0D7BᘟU+161FଭU+0B2DᦚU+199AꢟU+A89FᨳU+1A33తU+0C24ᏄU+13C4ഛU+0D1BఎU+0C0EᏬU+13ECᙶU+1676ⶻU+2DBBᨦU+1A26ᩀU+1A40ੳU+0A73ನU+0CA8𞹇U+1EE47ꦢU+A9A2᭪U+1B6AਦU+0A26షU+0C37ᩓU+1A53ꦃU+A983ꭰU+AB70થU+0AA5ꮉU+AB89ⴀU+2D00ጊU+130AⳲU+2CF2ᲷU+1CB7ᘗU+1617ᖣU+15A3ᩌU+1A4CᔂU+1502ᘛU+161BᖍU+158DꨆU+AA06ᩂU+1A42ꭿU+AB7FᗟU+15DFএU+098FꮅU+AB85ქU+10E5ᤎU+190EᏪU+13EAஆU+0B86ಡU+0CA1ያU+12EBꮼU+ABBC੭U+0A6DᗂU+15C2ꭷU+AB77তU+09A4ਪU+0A2A𞺓U+1EE93ଜU+0B1CꮺU+ABBAᓳU+14F3അU+0D05ᏀU+13C0ᥓU+1953ꠓU+A813