Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+133D
ጽ

ETHIOPIC SYLLABLE TSE

U+133D · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ጵU+1335ጱU+1331ጶU+1336ጹU+1339ጴU+1334ጺ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+133D
Thập phân
4925
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8C 0xBD
UTF-16 (JS)
0x133D
UTF-32
0x0000133D
HTML decimal
ጽ
HTML hex
ጽ
CSS escape
\133D

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+133A
ጷU+1337
ጿU+133F
ጳU+1333
ጲU+1332
ጰU+1330
ጼU+133C
ꬬU+AB2C
ዩU+12E9
ꬭU+AB2D
ጾU+133E
ዾU+12FE
ዮU+12EE
ደU+12F0
ꬎU+AB0E
ዯU+12EF
ዳU+12F3
ꬪU+AB2A
ዻU+12FB
ዶU+12F6
ፚU+135A
ድU+12F5
ዽU+12FD
ⶌU+2D8C
ጸU+1338
ዼU+12FC
ዸU+12F8
ጻU+133B
ጀU+1300
ꬍU+AB0D
ꬨU+AB28
ጆU+1306
ኵU+12B5
ዖU+12D6
ⶍU+2D8D
ꬩU+AB29
ኲU+12B2
ꬆU+AB06
ጃU+1303
ያU+12EB
ዪU+12EA
ዹU+12F9
ՋU+054B
ይU+12ED
ꬋU+AB0B
ⶑU+2D91
ሻU+123B
አU+12A0
ꬮU+AB2E
ጞU+131E
ሮU+122E
ꬫU+AB2B
ኢU+12A2
ሾU+123E
ⶠU+2DA0
ⶣU+2DA3
ⶦU+2DA6
ሟU+121F
ኤU+12A4
ሴU+1234
ሺU+123A
ፋU+134B
ฑU+0E11
ኧU+12A7
ኼU+12BC
ሹU+1239
ዷU+12F7
ኬU+12AC
᭓U+1B53
ⷍU+2DCD
ꬃU+AB03
ꮫU+ABAB
ⶥU+2DA5
ጄU+1304
ሼU+123C
ፉU+1349
ሶU+1236
ᬊU+1B0A
ኳU+12B3
ክU+12AD
፻U+137B
ⷉU+2DC9
ኖU+1296
ፆU+1346
ኽU+12BD
ሽU+123D
ⶎU+2D8E
ᬑU+1B11
ዱU+12F1
ኰU+12B0
ጅU+1305
ⷎU+2DCE
ⷌU+2DCC
ሎU+120E

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ጹU+1339ሧU+1227ⶼU+2DBCⶠU+2DA0ኰU+12B0ꬄU+AB04ሴU+1234ጧU+1327ኟU+129FꬂU+AB02ኸU+12B8ꬨU+AB28ጺU+133AꬌU+AB0CጄU+1304ሼU+123CⶕU+2D95ኼU+12BCሟU+121FማU+121BꬍU+AB0DፔU+1354ሺU+123A፺U+137AꬥU+AB25ꬎU+AB0EኵU+12B5ዤU+12E4ፙU+1359ሜU+121CꬊU+AB0AጱU+1331ጇU+1307ጷU+1337ⶻU+2DBBⶾU+2DBEꬣU+AB23ꬡU+AB21ⶎU+2D8EꬁU+AB01፮U+136EዀU+12C0ሾU+123EꬭU+AB2DኲU+12B2ጯU+132FሸU+1238ⶢU+2DA2ⶥU+2DA5ፉU+1349ሻU+123BቛU+125BጒU+1312ዲU+12F2፼U+137CቯU+126FꬦU+AB26ኽU+12BD፸U+1378ፎU+134EጟU+131FኗU+1297ዃU+12C3ⶺU+2DBAኢU+12A2ꬠU+AB20ጅU+1305ዺU+12FAꬩU+AB29ጫU+132BⶤU+2DA4ቡU+1261ⶫU+2DABቊU+124AዷU+12F7፪U+136AኳU+12B3ቪU+126AሔU+1214ቓU+1253ⶦU+2DA6ጂU+1302ⶡU+2DA1ᎆU+1386ዸU+12F8ጃU+1303ዽU+12FDጁU+1301ጿU+133FሂU+1202፶U+1376ꬃU+AB03ሑU+1211ፚU+135AኃU+1283ⶍU+2D8DጀU+1300ቬU+126CⶲU+2DB2