Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+1310
ጐ

ETHIOPIC SYLLABLE GWA

U+1310 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ኈU+1288ⶓU+2D93ሲU+1232ኪU+12AAፇU+1347ኰ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1310
Thập phân
4880
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8C 0x90
UTF-16 (JS)
0x1310
UTF-32
0x00001310
HTML decimal
ጐ
HTML hex
ጐ
CSS escape
\1310

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+12B0
ዯU+12EF
ፉU+1349
ᎆU+1386
ᎇU+1387
ኖU+1296
ጒU+1312
ፚU+135A
ኴU+12B4
ኽU+12BD
ሎU+120E
ⶖU+2D96
ኞU+129E
ዀU+12C0
ⶍU+2D8D
ፙU+1359
ꬍU+AB0D
ኻU+12BB
ⷊU+2DCA
ዂU+12C2
ፋU+134B
ⷝU+2DDD
ⶑU+2D91
ሾU+123E
ዪU+12EA
ኼU+12BC
ጎU+130E
ᎈU+1388
ⶦU+2DA6
ጄU+1304
ቕU+1255
ኆU+1286
ጞU+131E
ዄU+12C4
ኸU+12B8
ኺU+12BA
ⶀU+2D80
ፎU+134E
ⷒU+2DD2
ⷙU+2DD9
ዅU+12C5
ꚪU+A6AA
ጕU+1315
ⶤU+2DA4
ᡩU+1869
ⶈU+2D88
ᎄU+1384
ⷕU+2DD5
ⶌU+2D8C
ኑU+1291
ꬌU+AB0C
ሻU+123B
𐘕U+10615
ᢛU+189B
ዼU+12FC
ⶃU+2D83
ኤU+12A4
ᎊU+138A
ዽU+12FD
ኾU+12BE
ኙU+1299
ꬁU+AB01
ጉU+1309
ሒU+1212
ⶣU+2DA3
ⷌU+2DCC
ሯU+122F
ꬬU+AB2C
ኲU+12B2
ዃU+12C3
ኯU+12AF
ㆥU+31A5
ⷃU+2DC3
ໞU+0EDE
ᎅU+1385
ઝU+0A9D
ሼU+123C
ኵU+12B5
ᎉU+1389
ጱU+1331
ያU+12EB
ጧU+1327
ⷔU+2DD4
ኹU+12B9
ጟU+131F
ⶎU+2D8E
ᖐU+1590
ⷐU+2DD0
ዮU+12EE
ጹU+1339
ጴU+1334
ⷑU+2DD1
ⶕU+2D95
ⶠU+2DA0

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ጯU+132FጟU+131FၰU+1070ጝU+131DኰU+12B0ኳU+12B3ⶻU+2DBBጔU+1314ጶU+1336ⶕU+2D95ኵU+12B5ጒU+1312ጺU+133AፎU+134EዃU+12C3ឥU+17A5ፏU+134FጉU+1309ଟU+0B1FጕU+1315ጌU+130CጫU+132BሯU+122FᎈU+1388ቈU+1248ዷU+12F7ⶖU+2D96ኡU+12A1ጧU+1327ጿU+133FጇU+1307ញU+1789ሴU+1234ቋU+124BኯU+12AFᲨU+1CA8ඥU+0DA5ጊU+130AዼU+12FCଗU+0B17ጙU+1319ቯU+126FኈU+1288ⷆU+2DC6ጪU+132AⶔU+2D94ኴU+12B4ጞU+131EቛU+125BኝU+129DᎄU+1384ⳢU+2CE2ዻU+12FBฎU+0E0EⷅU+2DC5ᲬU+1CACቅU+1245ደU+12F0ሧU+1227ኟU+129FਘU+0A18ኦU+12A6छU+091BፚU+135AମU+0B2EዯU+12EFሌU+120CꬃU+AB03ቃU+1243ሲU+1232ኧU+12A7ኢU+12A2ⷎU+2DCEꬦU+AB26ꬤU+AB24ઘU+0A98ጩU+1329ጘU+1318ⷍU+2DCDጷU+1337ଅU+0B05ዶU+12F6ⷜU+2DDCዿU+12FFఉU+0C09ၯU+106FኇU+1287ꬡU+AB21ᎀU+1380ይU+12EDቓU+1253ឳU+17B3ማU+121BⶍU+2D8DឦU+17A6ⷝU+2DDDඪU+0DAAꬍU+AB0DዑU+12D1