Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+158B
ᖋ

CANADIAN SYLLABICS WEST-CREE RI

U+158B · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᖊU+158AᒋU+148BՂU+0542ՐU+0550ᢉU+1889ᡗ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+158B
Thập phân
5515
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x96 0x8B
UTF-16 (JS)
0x158B
UTF-32
0x0000158B
HTML decimal
ᖋ
HTML hex
ᖋ
CSS escape
\158B

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1857
ⶅU+2D85
ᠺU+183A
ԴU+0534
ᣗU+18D7
ᒕU+1495
᠙U+1819
ⴡU+2D21
ሁU+1201
ԸU+0538
ᒔU+1494
ᡌU+184C
ቦU+1266
ጊU+130A
բU+0562
վU+057E
ՀU+0540
ᡘU+1858
ᥫU+196B
ᡬU+186C
ըU+0568
ብU+1265
ቧU+1267
ꛧU+A6E7
ጉU+1309
ꮭU+ABAD
ቢU+1262
ᔑU+1511
ጎU+130E
ᎅU+1385
િU+0ABF
ኯU+12AF
ꛀU+A6C0
ჁU+10C1
ᏝU+13DD
ܟU+071F
ੀU+0A40
ህU+1205
ⴝU+2D1D
ʇU+0287
ჀU+10C0
ጒU+1312
ჃU+10C3
ⶏU+2D8F
ቡU+1261
ናU+1293
ՎU+054E
ꙥU+A665
ුU+0DD4
ⴀU+2D00
ɲU+0272
ᗀU+15C0
ᩤU+1A64
ฮU+0E2E
ᗂU+15C2
դU+0564
ႰU+10B0
ᶮU+1DAE
ꙤU+A664
ᎵU+13B5
ූU+0DD6
ϱU+03F1
ᎨU+13A8
𝛊U+1D6CA
ហU+17A0
ࡕU+0855
էU+0567
ᠻU+183B
ᥬU+196C
ᤙU+1919
᱉U+1C49
ꤓU+A913
⥡U+2961
ฃU+0E03
ܡU+0721
៦U+17E6
ʖU+0296
ฆU+0E06
ꫠU+AAE0
ᡫU+186B
ীU+09C0
ɰU+0270
ᬧU+1B27
ຝU+0E9D
ꨆU+AA06
ᠩU+1829
꩹U+AA79
ᖢU+15A2
ꭸU+AB78
ᓯU+14EF
ႮU+10AE
𐹫U+10E6B
ᒉU+1489
ևU+0587

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᓯU+14EFᓰU+14F0ᑰU+1470ᓶU+14F6ᒍU+148DᖌU+158CਹU+0A39ᣬU+18ECɹU+0279ᘄU+1604ᓮU+14EEᓭU+14EDᒕU+1495ᒙU+1499ᓼU+14FCᒋU+148BᖊU+158A⎠U+23A0ᒴU+14B4⎧U+23A7ᔂU+1502ᘃU+1603ᘂU+1602ᣫU+18EBᓝU+14DDᓱU+14F1ᒨU+14A8ᒢU+14A2⎭U+23ADᓕU+14D5ᒌU+148CᒚU+149AᣗU+18D7ᔒU+1512ᓺU+14FAᒐU+1490ᕐU+1550⌡U+2321𑪱U+11AB1ໃU+0EC3ᔲU+1532ᒛU+149BᒘU+1498ᔪU+152AᔇU+1507ጎU+130EᕌU+154CᖠU+15A0ᒎU+148E𞸋U+1EE0BꮣU+ABA3ᮡU+1BA1ᖻU+15BBᶪU+1DAAɺU+027AᔀU+1500ᒳU+14B3ᓹU+14F9⎫U+23ABꓙU+A4D9ᣡU+18E1ᒤU+14A4ᒧU+14A7ᴶU+1D36⌠U+2320𑪹U+11AB9ㇷU+31F7ᕋU+154B𞸫U+1EE2BᦔU+1994ᕃU+1543ᘤU+1624ᔬU+152CȷU+0237⇃U+21C3𑪲U+11AB2𑪷U+11AB7ᣅU+18C5˩U+02E9ᕏU+154FフU+FF8CᖍU+158DꚠU+A6A0ᓟU+14DFᒉU+1489ᘟU+161FᗃU+15C3꠸U+A838ꭸU+AB78ᗂU+15C2ᕸU+1578ㄟU+311F᎖U+1396╯U+256FᘔU+1614ๅU+0E45ረU+1228ᘡU+1621ᘕU+1615