Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Khmer Symbols›U+19FB
᧻

KHMER SYMBOL DAP-MUOY ROC

U+19FB · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 4.0

Xem khối Khmer SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

᧫U+19EB᧺U+19FA᧪U+19EA᧡U+19E1᧱U+19F1᧿U+19FF

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+19FB
Thập phân
6651
Khối
Khmer Symbols
Range
19E0–19FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Khmer
Phiên bản Unicode
4.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xA7 0xBB
UTF-16 (JS)
0x19FB
UTF-32
0x000019FB
HTML decimal
᧻
HTML hex
᧻
CSS escape
\19FB

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
᧼U+19FC
᧯U+19EF
⨾U+2A3E
ᤤU+1924
ᤦU+1926
᧽U+19FD
ᙯU+166F
ೀU+0CC0
᧾U+19FE
ႈU+1088
ꧡU+A9E1
᧶U+19F6
ԶU+0536
ᩡU+1A61
១U+17E1
⨟U+2A1F
ᦩU+19A9
ꣀU+A8C0
᧲U+19F2
᧢U+19E2
ᨤU+1A24
ꝯU+A76F
᧬U+19EC
㏲U+33F2
၅U+1045
🄊U+1F10A
᧨U+19E8
⒚U+249A
꧶U+A9F6
᪅U+1A85
᧷U+19F7
᠀U+1800
ꡋU+A84B
ꡞU+A85E
ՁU+0541
꣑U+A8D1
9U+0039
𝟫U+1D7EB
㊴U+32B4
໑U+0ED1
ෞU+0DDE
ꮽU+ABBD
ⵒU+2D52
⥠U+2960
ꤞU+A91E
᠑U+1811
ꝰU+A770
ꝮU+A76E
ᩯU+1A6F
ᦙU+1999
9U+FF19
ᧁU+19C1
᧦U+19E6
🄂U+1F102
ᔊU+150A
₉U+2089
ႜU+109C
߶U+07F6
ꩿU+AA7F
ൈU+0D48
୨U+0B68
ꢾU+A8BE
ꕄU+A544
ⳓU+2CD3
᧸U+19F8
ᥜU+195C
ꯠU+ABE0
꡵U+A875
ອU+0EAD
㏨U+33E8
ႛU+109B
ႇU+1087
ຳU+0EB3
⒆U+2486
᱁U+1C41
⒙U+2499
⁹U+2079
㉙U+3259
૧U+0AE7
ᖅU+1585
ේU+0DDA
㊾U+32BE
ำU+0E33
𝟵U+1D7F5
𝟿U+1D7FF
ፃU+1343
ᥠU+1960
㏼U+33FC
ꖮU+A5AE
ꔡU+A521
🄇U+1F107
ꮾU+ABBE
౨U+0C68

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

᧫U+19EB᧱U+19F1᧺U+19FA᧪U+19EA᧿U+19FF᧮U+19EE᧶U+19F6១U+17E1᧬U+19EC꣑U+A8D1᧡U+19E1᧼U+19FC᧴U+19F4႖U+1096ឭU+17AD᧽U+19FD᧯U+19EF᧲U+19F2ꧡU+A9E1᱁U+1C41᧭U+19ED᧷U+19F7၅U+1045᧹U+19F9᧾U+19FEឪU+17AA𑇲U+111F2᪄U+1A84᧩U+19E9ᕗU+1557໑U+0ED1᧥U+19E5ႇU+1087᪁U+1A81᧢U+19E2୯U+0B6F᧦U+19E6៕U+17D59U+FF19௯U+0BEF᧵U+19F5ອU+0EADᏭU+13ED᧧U+19E7𝟿U+1D7FF៸U+17F8ឱU+17B1ఖU+0C16᠑U+1811𞹟U+1EE5F༲U+0F32๙U+0E59ߗU+07D7ꮽU+ABBDഊU+0D0A៦U+17E6𝟵U+1D7F5ꨓU+AA13㍡U+3361ꢥU+A8A5៲U+17F2୨U+0B689U+0039ႛU+109BዖU+12D6ᡋU+184BങU+0D19ඐU+0D90ពU+1796〩U+3029ᱽU+1C7D᧳U+19F3ဍU+100D꣙U+A8D9౨U+0C68፺U+137AឡU+17A1៧U+17E7ꢾU+A8BE੧U+0A67ꚽU+A6BDងU+1784ෟU+0DDFኋU+128BᧁU+19C1❠U+2760ឥU+17A5ꢙU+A899ఴU+0C34ឩU+17A9⁹U+2079ஞU+0B9E൭U+0D6DꪯU+AAAFၶU+1076ᤴU+1934꧵U+A9F5លU+179BឯU+17AF