Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Javanese›U+A993
ꦓ

JAVANESE LETTER GA MURDA

U+A993 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.2

Xem khối JavaneseXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꦣU+A9A3ᬖU+1B16ꦐU+A990ꦏU+A98FᬰU+1B30ꦆ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+A993
Thập phân
43411
Khối
Javanese
Range
A980–A9DF
Mặt phẳng
BMP
Script
Javanese
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xA6 0x93
UTF-16 (JS)
0xA993
UTF-32
0x0000A993
HTML decimal
ꦓ
HTML hex
ꦓ
CSS escape
\A993

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AK
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bí danh
gha
U+A986
ꦕU+A995
ᬕU+1B15
ꦅU+A985
ꦝU+A99D
ᭇU+1B47
ฒU+0E12
៧U+17E7
᧣U+19E3
ꦜU+A99C
᧧U+19E7
ꦉU+A989
ꦑU+A991
ᭋU+1B4B
ᭅU+1B45
ඌU+0D8C
᭑U+1B51
ណU+178E
꧒U+A9D2
ꦛU+A99B
𑇳U+111F3
ᬩU+1B29
ꦡU+A9A1
ᬡU+1B21
ᬇU+1B07
ඐU+0D90
𑇤U+111E4
᧳U+19F3
᧷U+19F7
ᬝU+1B1D
ᙰU+1670
ꦊU+A98A
ᭆU+1B46
ꦧU+A9A7
ꦔU+A994
ᬓU+1B13
꧘U+A9D8
ᬞU+1B1E
ꦦU+A9A6
꧓U+A9D3
ᩎU+1A4E
ᬲU+1B32
ᬟU+1B1F
ဤU+1024
ꦻU+A9BB
ꦢU+A9A2
ᬈU+1B08
ᭊU+1B4A
ᬫU+1B2B
ꩶU+AA76
ꦬU+A9AC
ꦰU+A9B0
ᦶU+19B6
ꢼU+A8BC
ണU+0D23
៘U+17D8
᧤U+19E4
ᬒU+1B12
ඖU+0D96
ᬗU+1B17
ഈU+0D08
ᬢU+1B22
ꦇU+A987
ഞU+0D1E
ᬳU+1B33
ᩍU+1A4D
᭛U+1B5B
ឰU+17B0
ꩈU+AA48
𑇯U+111EF
꧗U+A9D7
ꦯU+A9AF
ꨇU+AA07
ꦋU+A98B
ꦚU+A99A
൬U+0D6C
ꦤU+A9A4
ꦭU+A9AD
ᬱU+1B31
𑇭U+111ED
ឦU+17A6
ᬌU+1B0C
ꦈU+A988
ꢪU+A8AA
𑇱U+111F1
ᬮU+1B2E
𑇴U+111F4
ꦱU+A9B1
ꦙU+A999
ꨐU+AA10
ൺU+0D7A
ꨉU+AA09
ౣU+0C63
ᬜU+1B1C

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꦕU+A995ꦣU+A9A3ꦆU+A986ꦝU+A99DꦡU+A9A1ꦄU+A984ꦢU+A9A2ꦑU+A991ꦩU+A9A9ꦦU+A9A6ꦚU+A99AꦏU+A98FꦛU+A99BꦱU+A9B1ꦗU+A997ꦈU+A988ꦧU+A9A7ꦙU+A999ඇU+0D87ꦅU+A985ᬟU+1B1FᬖU+1B16ᡜU+185CඝU+0D9DꬠU+AB20ඣU+0DA3ꩵU+AA75ꦯU+A9AFᬗU+1B17ᢔU+1894ꦐU+A990ᢢU+18A2ꦘU+A998ꬡU+AB21ꦮU+A9AEኡU+12A1ꦜU+A99CዃU+12C3꧅U+A9C5ॼU+097CᢋU+188BಕU+0C95ၽU+107DखU+0916ꦬU+A9ACਛU+0A1BઍU+0A8DᬘU+1B18ጒU+1312ꩶU+AA76ⶐU+2D90෪U+0DEAꦋU+A98BꢪU+A8AAఘU+0C18ᢠU+18A0ኳU+12B3ឆU+1786ᢨU+18A8ꦇU+A987ਊU+0A0AⶸU+2DB8ඬU+0DACᡀU+1840ਗU+0A17ౙU+0C59ꬣU+AB23ኧU+12A7ឱU+17B1ꬦU+AB26ၾU+107EॠU+0960ᬢU+1B22ඩU+0DA9ធU+1792᧦U+19E6ਘU+0A18ꦉU+A989ꢩU+A8A9᧧U+19E7ᡍU+184DᠱU+1831गU+0917ၰU+1070ᬳU+1B33ഘU+0D18ⶽU+2DBDᭇU+1B47ᭈU+1B48ញU+1789ᬛU+1B1BꠚU+A81AសU+179FආU+0D86ꯞU+ABDEᬕU+1B15ꬤU+AB24ဃU+1003ᬒU+1B12