Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Javanese›U+A98A
ꦊ

JAVANESE LETTER NGA LELET

U+A98A · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.2

Xem khối JavaneseXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

꧒U+A9D2ꦙU+A999꧓U+A9D3ꦋU+A98B᭒U+1B52ᬍ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+A98A
Thập phân
43402
Khối
Javanese
Range
A980–A9DF
Mặt phẳng
BMP
Script
Javanese
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xA6 0x8A
UTF-16 (JS)
0xA98A
UTF-32
0x0000A98A
HTML decimal
ꦊ
HTML hex
ꦊ
CSS escape
\A98A

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AK
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bí danh
vocalic l
Bình luận
lĕ in Javanese
U+1B0D
ꦻU+A9BB
ᬐU+1B10
᭩U+1B69
ᬎU+1B0E
ᬝU+1B1D
ꩶU+AA76
ꦉU+A989
ꦈU+A988
ᬇU+1B07
᧧U+19E7
៧U+17E7
ᡋU+184B
᧤U+19E4
ᬊU+1B0A
ᾗU+1F97
ฦU+0E26
ᭈU+1B48
ꨑU+AA11
໘U+0ED8
᧟U+19DF
ᬞU+1B1E
ឦU+17A6
ᩍU+1A4D
ဤU+1024
ᬒU+1B12
၌U+104C
᪘U+1A98
ᩎU+1A4E
ၰU+1070
ᬛU+1B1B
ꦎU+A98E
ៗU+17D7
ᩊU+1A4A
ឮU+17AE
ꩵU+AA75
᭛U+1B5B
᧴U+19F4
ꢪU+A8AA
᧥U+19E5
𑇴U+111F4
႟U+109F
᧗U+19D7
ᬿU+1B3F
၍U+104D
ᙰU+1670
ឰU+17B0
ᾖU+1F96
᧷U+19F7
᧵U+19F5
᭚U+1B5A
ᬖU+1B16
ఌU+0C0C
ᾐU+1F90
ᾑU+1F91
ꦣU+A9A3
ꖄU+A584
ⷚU+2DDA
ᭅU+1B45
ᩂU+1A42
ᬑU+1B11
ꢨU+A8A8
ฤU+0E24
ᾧU+1FA7
ꨒU+AA12
ᩀU+1A40
ㆠU+31A0
ᾠU+1FA0
᭓U+1B53
ꩂU+AA42
ᭇU+1B47
᧕U+19D5
ᾓU+1F93
᧳U+19F3
ꦅU+A985
ᾡU+1FA1
ᭉU+1B49
᭑U+1B51
꧕U+A9D5
ⷝU+2DDD
ꦓU+A993
ឳU+17B3
ꨐU+AA10
ฆU+0E06
𑇳U+111F3
ꦑU+A991
ᦫU+19AB
ৈU+09C8
ꨇU+AA07
ꦆU+A986
ឌU+178C
ฏU+0E0F
ཞU+0F5E
ᭁU+1B41

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

꧒U+A9D2ꦗU+A997ᬓU+1B13ꦢU+A9A2ꦏU+A98F꧓U+A9D3ꦋU+A98BꦦU+A9A6ꦅU+A985ᭉU+1B49ᮉU+1B89ꦜU+A99CᬫU+1B2BᬍU+1B0DꦡU+A9A1ᬯU+1B2FꦑU+A991ꦈU+A988ᬣU+1B23ᭊU+1B4AᬋU+1B0B꧄U+A9C4ꦐU+A990ꦄU+A984ꦘU+A998ᬙU+1B19ꦃU+A983ꦕU+A995ꦱU+A9B1ᬚU+1B1AꦻU+A9BBᬦU+1B26ᬎU+1B0EꦙU+A999ᬇU+1B07ᬘU+1B18ᡇU+1847꧘U+A9D8ꨢU+AA22ಋU+0C8BකU+0D9AសU+179FᬢU+1B22ᭅU+1B45ᩌU+1A4CꦬU+A9ACᰂU+1C02ᬉU+1B09ᡊU+184AᬗU+1B17ᬤU+1B24షU+0C37ઇU+0A87ᬭU+1B2D᭑U+1B51᭩U+1B69᭪U+1B6AᨦU+1A26ⶻU+2DBBᬥU+1B25తU+0C24ଜU+0B1CଉU+0B09ᨪU+1A2AॡU+0961ᮆU+1B86ᬜU+1B1CꦉU+A989ੳU+0A73᭢U+1B62ᜉU+1709చU+0C1AᬊU+1B0AᬒU+1B12ꦟU+A99FꧧU+A9E7ᩂU+1A42ᝫU+176BඞU+0D9EಖU+0C96᭒U+1B52ᬩU+1B29എU+0D0EಎU+0C8EঙU+0999సU+0C38をU+3092బU+0C2CᬖU+1B16ꦠU+A9A0ᬔU+1B14ញU+1789ᭆU+1B46ᬪU+1B2AꢰU+A8B0వU+0C35ꢈU+A888ꦧU+A9A7𞹇U+1EE47