Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Khmer Symbols›U+19F0
᧰

KHMER SYMBOL TUTEYASAT

U+19F0 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 4.0

Xem khối Khmer SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

៨U+17E8᧠U+19E0᧨U+19E8ᮝU+1B9DᮽU+1BBDဠU+1020

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+19F0
Thập phân
6640
Khối
Khmer Symbols
Range
19E0–19FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Khmer
Phiên bản Unicode
4.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xA7 0xB0
UTF-16 (JS)
0x19F0
UTF-32
0x000019F0
HTML decimal
᧰
HTML hex
᧰
CSS escape
\19F0

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

Bình luận
represents the second Ashadha in the lunar calendar during the Adhikameas leap year
᮱U+1BB1
ဋU+100B
ᚗU+1697
ʛU+029B
ᢑU+1891
ᏻU+13FB
𝔾U+1D53E
ᮌU+1B8C
ꧤU+A9E4
᧸U+19F8
ឲU+17B2
ᏳU+13F3
ᱜU+1C5C
ᄙU+1119
᮶U+1BB6
𐅖U+10156
ꡮU+A86E
ᇐU+11D0
╔U+2554
ꕇU+A547
㏉U+33C9
𖦼U+169BC
ၝU+105D
⩖U+2A56
ដU+178A
ᦙU+1999
ㅪU+316A
ꡚU+A85A
🄶U+1F136
𝕘U+1D558
ᲵU+1CB5
ꞷU+A7B7
ꙍU+A64D
ᮑU+1B91
ᮘU+1B98
ᮏU+1B8F
ⶹU+2DB9
ꤞU+A91E
ᮾU+1BBE
ᮚU+1B9A
፭U+136D
ჵU+10F5
ᇋU+11CB
ꭀU+AB40
ၽU+107D
ဌU+100C
𖡯U+1686F
ፍU+134D
ꧨU+A9E8
ꥦU+A966
𓊀U+13280
ĜU+011C
ꤹU+A939
ʬU+02AC
ጩU+1329
🢗U+1F897
፯U+136F
ᆵU+FFAF
ㄿU+313F
ᝏU+174F
ᮓU+1B93
␌U+240C
ꥰU+A970
ᢍU+188D
⩔U+2A54
ᅞU+115E
🙶U+1F676
␝U+241D
ꤠU+A920
ᮻU+1BBB
ᮦU+1BA6
ƓU+0193
ǤU+01E4
ⶪU+2DAA
ዌU+12CC
𐛼U+106FC
ᇎU+11CE
ᇊU+11CA
៩U+17E9
𓉛U+1325B
ᚸU+16B8
ꚸU+A6B8
ቼU+127C
⨈U+2A08
ꞠU+A7A0
ꡛU+A85B
ꡇU+A847
ጨU+1328
𝞹U+1D7B9
𝚵U+1D6B5
၆U+1046
ꞶU+A7B6
ꙌU+A64C

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

᧨U+19E8᧸U+19F8᧷U+19F7᧠U+19E0ឪU+17AAဠU+1020᧹U+19F9ឩU+17A9᧵U+19F5᧧U+19E7᧬U+19EC᧦U+19E6᧩U+19E9ၝU+105DឲU+17B2༫U+0F2BဋU+100BጜU+131CጙU+1319᧥U+19E5᧴U+19F4៥U+17E5᭒U+1B52ဤU+1024ៈU+17C8᧯U+19EF᧡U+19E1᧾U+19FEଥU+0B25᧿U+19FF៨U+17E8𐝓U+10753༱U+0F31ⶖU+2D96ෲU+0DF2ꦇU+A987ឭU+17ADᮝU+1B9DညU+100AጩU+1329᧮U+19EEឳU+17B3ꩵU+AA75ឮU+17AE᧢U+19E2សU+179FၰU+1070꡵U+A875ៃU+17C3၌U+104CꦘU+A998៘U+17D8ጘU+1318ះU+17C7ৡU+09E1ᰇU+1C07᧤U+19E4ጕU+1315ጟU+131FណU+178EᮓU+1B93ꢋU+A88BធU+1792ឍU+178DꩮU+AA6E៧U+17E7ꬤU+AB24ಬU+0CAC␝U+241DꬥU+AB25ៗU+17D7ꚺU+A6BA፪U+136A૬U+0AECⶔU+2D94ꩶU+AA76ᆩU+11A9ग़U+095AગU+0A97᧶U+19F6གྷU+0F43ሯU+122F🜓U+1F713꧒U+A9D2ងU+1784ꡮU+A86EဣU+1023၏U+104F៲U+17F2᠘U+1818ఙU+0C19ఓU+0C13ಜU+0C9C᧭U+19ED᮷U+1BB7ꢪU+A8AA༧U+0F27ញU+1789ꢞU+A89E