Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Sinhala›U+0D8C
ඌ

SINHALA LETTER UUYANNA

U+0D8C · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối SinhalaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ඖU+0D96𑇱U+111F1ꦜU+A99CഊU+0D0AꢗU+A897ඡ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0D8C
Thập phân
3468
Khối
Sinhala
Range
0D80–0DFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Sinhala
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB6 0x8C
UTF-16 (JS)
0x0D8C
UTF-32
0x00000D8C
HTML decimal
ඌ
HTML hex
ඌ
CSS escape
\0D8C

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bí danh
sinhala letter uu
U+0DA1
ᬞU+1B1E
ඐU+0D90
ඓU+0D93
ꩂU+AA42
ꦕU+A995
ഈU+0D08
ඳU+0DB3
൵U+0D75
ඨU+0DA8
එU+0D91
ꩈU+AA48
၏U+104F
ꦛU+A99B
ꨑU+AA11
𑇳U+111F3
ඵU+0DB5
ฒU+0E12
හU+0DC4
᭑U+1B51
ᬰU+1B30
ꦔU+A994
ඛU+0D9B
ꨐU+AA10
ஸU+0BB8
ꦐU+A990
ඥU+0DA5
ஹU+0BB9
ఴU+0C34
ꩆU+AA46
ꦣU+A9A3
ᩍU+1A4D
ᬗU+1B17
ꦆU+A986
ඝU+0D9D
ꦏU+A98F
ꦅU+A985
ဤU+1024
ഔU+0D14
ꮼU+ABBC
ឍU+178D
ណU+178E
ꩺU+AA7A
ඟU+0D9F
ඦU+0DA6
ඩU+0DA9
ꨊU+AA0A
ᬱU+1B31
ឳU+17B3
൏U+0D4F
છU+0A9B
ඪU+0DAA
ᬝU+1B1D
𑇤U+111E4
ඤU+0DA4
ꦋU+A98B
ඬU+0DAC
ඔU+0D94
දU+0DAF
෫U+0DEB
ꨢU+AA22
ഞU+0D1E
ꢼU+A8BC
᧷U+19F7
ෂU+0DC2
ꦓU+A993
ꩇU+AA47
ഢU+0D22
ᳫU+1CEB
ꢨU+A8A8
ᦗU+1997
ബU+0D2C
᧲U+19F2
ᬖU+1B16
ᬩU+1B29
ᬜU+1B1C
ಣU+0CA3
ꨨU+AA28
ᦀU+1980
ꦢU+A9A2
ධU+0DB0
𑇯U+111EF
ᬕU+1B15
ഏU+0D0F
ꢙU+A899
ᬓU+1B13
ᧅU+19C5
꧱U+A9F1
ᬣU+1B23
ఌU+0C0C
ളU+0D33
ఇU+0C07
ᬤU+1B24
ꧡU+A9E1

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ഊU+0D0A𑇫U+111EBඐU+0D90උU+0D8BඪU+0DAAනU+0DB1ෟU+0DDFඬU+0DAC㏼U+33FCසU+0DC3ඈU+0D88ឪU+17AAꦫU+A9ABඑU+0D91ඡU+0DA1ඔU+0D94𑇲U+111F2𑇬U+111ECඝU+0D9DᇙU+11D9ඥU+0DA5𑇯U+111EF𑇢U+111E2᧿U+19FFඩU+0DA9බU+0DB6ㅭU+316DෳU+0DF3ඇU+0D87෪U+0DEA𑇰U+111F0ឩU+17A9ఙU+0C19ආU+0D86𑇭U+111EDඛU+0D9BॷU+0977ឮU+17AEඞU+0D9EퟛU+D7DBඟU+0D9F𑇴U+111F4᱒U+1C52ඳU+0DB3꧙U+A9D9ඣU+0DA3ඤU+0DA4ዷU+12F7ඦU+0DA6ဦU+1026𑇩U+111E9ඹU+0DB9𑇱U+111F1ꢢU+A8A2ឭU+17AD𑇳U+111F3ජU+0DA2㉙U+3259ಒU+0C92ఽU+0C3DᦋU+198BඵU+0DB5𑇪U+111EAజU+0C1CඖU+0D96၃U+1043၏U+104F᧡U+19E1ᄙU+1119൯U+0D6FධU+0DB0ඕU+0D95ഈU+0D08ꢙU+A899ථU+0DAEഉU+0D09ꢾU+A8BEைU+0BC8ሏU+120F𑇤U+111E4ಙU+0C99ණU+0DABខU+1781෭U+0DEDಿU+0CBFଊU+0B0A꣑U+A8D1ඏU+0D8F𑇮U+111EEꢟU+A89FᆱU+FFABᆲU+FFACꦢU+A9A2ᤫU+192BꣂU+A8C2ූU+0DD6ಳU+0CB3൏U+0D4F꣙U+A8D9