Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Mongolian›U+1840
ᡀ

MONGOLIAN LETTER LHA

U+1840 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối MongolianXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ⷙU+2DD9ⶊU+2D8AཝU+0F5DᠾU+183EⶵU+2DB5ኁ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1840
Thập phân
6208
Khối
Mongolian
Range
1800–18AF
Mặt phẳng
BMP
Script
Mongolian
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xA1 0x80
UTF-16 (JS)
0x1840
UTF-32
0x00001840
HTML decimal
ᡀ
HTML hex
ᡀ
CSS escape
\1840

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1281
ኽU+12BD
ኻU+12BB
ᡄU+1844
ᢊU+188A
ⶔU+2D94
ꖙU+A599
ᡈU+1848
ጘU+1318
ⶖU+2D96
ኣU+12A3
ኍU+128D
ᠯU+182F
ኡU+12A1
ኑU+1291
ጚU+131A
ኊU+128A
ኛU+129B
ኙU+1299
ጕU+1315
ኋU+128B
ጙU+1319
ዥU+12E5
ኂU+1282
ⷓU+2DD3
ⷚU+2DDA
𖨸U+16A38
ⷞU+2DDE
ኚU+129A
ⷍU+2DCD
ᜉU+1709
ⷖU+2DD6
ኘU+1298
ᠩU+1829
ጛU+131B
ሕU+1215
ሯU+122F
ⶶU+2DB6
ኦU+12A6
ⶕU+2D95
ዃU+12C3
ⷋU+2DCB
ኺU+12BA
ᠮU+182E
ሂU+1202
ⷎU+2DCE
ጒU+1312
ꦎU+A98E
ⶳU+2DB3
ኝU+129D
ႥU+10A5
ⷘU+2DD8
እU+12A5
ኤU+12A4
ᡵU+1875
௩U+0BE9
ᠢU+1822
ኢU+12A2
ᡊU+184A
ኳU+12B3
ጔU+1314
ኾU+12BE
ꖗU+A597
ꛧU+A6E7
ⷐU+2DD0
༮U+0F2E
ጉU+1309
ⷊU+2DCA
ⶄU+2D84
ክU+12AD
ኸU+12B8
ᢔU+1894
ፋU+134B
ⷕU+2DD5
ઋU+0A8B
ኌU+128C
ኞU+129E
ኒU+1292
ꭨU+AB68
ঽU+09BD
ንU+1295
ꯈU+ABC8
𖧄U+169C4
ᭊU+1B4A
ᡢU+1862
ᠡU+1821
ⶢU+2DA2
ኆU+1286
ፘU+1358
ᢋU+188B
༱U+0F31
𐘬U+1062C
ሑU+1211
ኇU+1287

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᠯU+182FᠦU+1826ᠾU+183EཐU+0F50ᡤU+1864ᡍU+184DᠱU+1831ᡪU+186AᡵU+1875ᡜU+185CᡊU+184AᢋU+188BᢔU+1894ᢈU+1888ཞU+0F5EᠼU+183CᠥU+1825ᠢU+1822ᠭU+182DᡒU+1852ནU+0F53པU+0F54ཀU+0F40ᡈU+1848ᡯU+186FᠤU+1824ᢠU+18A0ᡌU+184CᡗU+1857ᠧU+1827ᡩU+1869ཁU+0F41ཀྵU+0F69ᡓU+1853ᢨU+18A8ᢢU+18A2ཬU+0F6CགྷU+0F43ᠳU+1833ᠫU+182BརU+0F62ꡤU+A864ঢU+09A2ᡥU+1865ⶻU+2DBBᡮU+186EྋU+0F8BᢧU+18A7ꩶU+AA76མU+0F58ꢩU+A8A9ጒU+1312ⷍU+2DCDསU+0F66དྷU+0F52ၽU+107DᢊU+188AᢖU+1896ᤓU+1913ꩵU+AA75ፍU+134DኳU+12B3ኡU+12A1ᬎU+1B0EਭU+0A2DᡇU+1847ቓU+1253ཕU+0F55ཛྷU+0F5CဈU+1008ꦑU+A991བU+0F56ལU+0F63ሂU+1202ឆU+1786ᰐU+1C10ਝU+0A1DኤU+12A4ඇU+0D87ཎU+0F4EᬜU+1B1CཌྷU+0F4DꢪU+A8AAញU+1789ᰑU+1C11ཨU+0F68༱U+0F31ਣU+0A23ભU+0AADኃU+1283ᡎU+184EᢎU+188EᬢU+1B22ভU+09ADဃU+1003ꦱU+A9B1ኈU+1288ኙU+1299ᬳU+1B33