Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Balinese›U+1B41
ᭁ

BALINESE VOWEL SIGN TALING REPA TEDUNG

U+1B41 · Spacing Mark · mặt phẳng BMP · Unicode 5.0

Xem khối BalineseXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᭀU+1B40ꦻU+A9BB᧟U+19DFᬿU+1B3FᙰU+1670ᬎ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1B41
Thập phân
6977
Khối
Balinese
Range
1B00–1B7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Balinese
Phiên bản Unicode
5.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xAD 0x81
UTF-16 (JS)
0x1B41
UTF-32
0x00001B41
HTML decimal
ᭁ
HTML hex
ᭁ
CSS escape
\1B41

Thuộc tính

Danh mục
Mc · Spacing Mark
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
CM
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Dependent

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
canonical: U+1B3F U+1B35

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • Other_Alphabetic
  • XID_Continue

Chú thích

Bí danh
au
U+1B0E
ᬇU+1B07
ᾗU+1F97
ᙲU+1672
᭒U+1B52
ᬍU+1B0D
༺U+0F3A
ᡋU+184B
ᬊU+1B0A
ᡎU+184E
ୈU+0B48
ᬒU+1B12
ᖐU+1590
༻U+0F3B
ᾖU+1F96
꧒U+A9D2
ꦊU+A98A
ᾡU+1FA1
ᾑU+1F91
ᬝU+1B1D
ୌU+0B4C
ဤU+1024
ៀU+17C0
ᾐU+1F90
ᦫU+19AB
᧥U+19E5
᧤U+19E4
ᾠU+1FA0
꧓U+A9D3
၌U+104C
ᒓU+1493
ᩍU+1A4D
ᩎU+1A4E
༽U+0F3D
ᾤU+1FA4
ᬞU+1B1E
႟U+109F
ᙵU+1675
꧕U+A9D5
ܞU+071E
ꩶU+AA76
᧗U+19D7
ᾦU+1FA6
ᾧU+1FA7
ᬐU+1B10
᭪U+1B6A
ᬄU+1B04
᧳U+19F3
ཞU+0F5E
ᠭU+182D
ᬖU+1B16
ⷝU+2DDD
ෝU+0DDD
ѽU+047D
᭑U+1B51
ᖎU+158E
ᡍU+184D
ᖏU+158F
ꨑU+AA11
᭢U+1B62
ᬾU+1B3E
ᙱU+1671
ꨐU+AA10
ឿU+17BF
ᡥU+1865
ᢛU+189B
ᾓU+1F93
ꦈU+A988
ꚩU+A6A9
ꦙU+A999
𐅶U+10176
໘U+0ED8
ᬈU+1B08
ꨇU+AA07
ᭅU+1B45
ꩵU+AA75
ᬋU+1B0B
ᣁU+18C1
ᾔU+1F94
ꦋU+A98B
ᙶU+1676
ฦU+0E26
᧴U+19F4
᭚U+1B5A
ᾢU+1FA2
ᭇU+1B47
᧕U+19D5
ᒒU+1492
ᬌU+1B0C
𖦟U+1699F
ꛜU+A6DC
ѼU+047C
ᕨU+1568
ꩂU+AA42

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᭀU+1B40ᬊU+1B0A᭪U+1B6AᬄU+1B04ౣU+0C63ᬉU+1B09ᬒU+1B12ᬙU+1B19ᬥU+1B25ᨦU+1A26ᬓU+1B13ꦊU+A98AᭉU+1B49᪖U+1A96ၺU+107AᩄU+1A44ᩗU+1A57ᬫU+1B2BᭊU+1B4AᬎU+1B0EꦅU+A985ꦋU+A98B᭒U+1B52ூU+0BC2᭢U+1B62ᬋU+1B0BᬜU+1B1CꦃU+A983ᬭU+1B2D᭄U+1B44ᬦU+1B26ꦻU+A9BBଉU+0B09ᬳU+1B33꧓U+A9D3ఘU+0C18ꩫU+AA6BꦜU+A99C꧒U+A9D2᭩U+1B69ᭆU+1B46ဤU+1024ᬘU+1B18ᰂU+1C02ᬤU+1B24᭧U+1B67ᬯU+1B2FᩀU+1A40ూU+0C42ᮉU+1B89బU+0C2C᪢U+1AA2ᬽU+1B3D᭑U+1B51ᬪU+1B2AᬿU+1B3FᭃU+1B43ᳯU+1CEFలU+0C32ঔU+0994ᬚU+1B1AᬆU+1B06ᢡU+18A1ᬢU+1B22ᨪU+1A2AꣀU+A8C0ฦU+0E26ᬖU+1B16ᨳU+1A33ᬌU+1B0CಸU+0CB8ᬍU+1B0DᬩU+1B29ใU+0E43ᬗU+1B17꧄U+A9C4ꩺU+AA7AᭅU+1B45ꠜU+A81CᬝU+1B1D᪂U+1A82ෞU+0DDE᪭U+1AADសU+179F᪗U+1A97꧘U+A9D8చU+0C1AୌU+0B4CଭU+0B2DၩU+1069ឿU+17BFꢠU+A8A0ᬣU+1B23ᩌU+1A4CஐU+0B90ධU+0DB0තU+0DADꭴU+AB74ꦐU+A990