Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed Ideographic Supplement›U+1F220
🈠

SQUARED CJK UNIFIED IDEOGRAPH-521D

U+1F220 · Other Symbol · mặt phẳng SMP · Unicode 5.2

Xem khối Enclosed Ideographic SupplementXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

🈟U+1F21F🈝U+1F21D🈡U+1F221🈨U+1F228🈑U+1F211🈢

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1F220
Thập phân
127520
Khối
Enclosed Ideographic Supplement
Range
1F200–1F2FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9F 0x88 0xA0
UTF-16 (JS)
0xD83C 0xDE20
UTF-32
0x0001F220
HTML decimal
🈠
HTML hex
🈠
CSS escape
\1F220

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
square: U+521D

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

Bí danh
first released program
U+1F222
🈰U+1F230
🈫U+1F22B
🈗U+1F217
🈥U+1F225
㊰U+32B0
🈧U+1F227
🈤U+1F224
🈖U+1F216
🈜U+1F21C
🈦U+1F226
🈻U+1F23B
🈮U+1F22E
㊫U+32AB
🈯U+1F22F
🈱U+1F231
㊝U+329D
🩡U+1FA61
㊗U+3297
🈬U+1F22C
🈒U+1F212
🈐U+1F210
🈘U+1F218
㊕U+3295
㊈U+3288
㊅U+3285
㉅U+3245
㊓U+3293
🈞U+1F21E
🀎U+1F00E
🈭U+1F22D
㊄U+3284
ꥭU+A96D
㈻U+323B
㍃U+3343
🈕U+1F215
㊧U+32A7
㋢U+32E2
㊜U+329C
㊆U+3286
㉆U+3246
㋝U+32DD
㉺U+327A
㋒U+32D2
ポU+30DD
㊘U+3298
🀃U+1F003
㍄U+3344
㉸U+3278
㆞U+319E
㋧U+32E7
㉶U+3276
㍭U+336D
🈲U+1F232
🈣U+1F223
🉇U+1F247
ㄪU+312A
㊒U+3292
㊛U+329B
🀪U+1F02A
㊣U+32A3
🈙U+1F219
ᅕU+1155
㉱U+3271
🈛U+1F21B
🈓U+1F213
🉐U+1F250
㊑U+3291
㋠U+32E0
ᅔU+1154
㉷U+3277
㉇U+3247
🉅U+1F245
㊖U+3296
🀀U+1F000
㋾U+32FE
🀉U+1F009
㌟U+331F
🀂U+1F002
㉮U+326E
㊋U+328B
㊙U+3299
ퟨU+D7E8
🈶U+1F236
㆕U+3195
㉰U+3270
㍼U+337C
チU+FF81
ネU+FF88
㈨U+3228
㈦U+3226
㈷U+3237
🩭U+1FA6D
㌦U+3326

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

🈥U+1F225🈜U+1F21C🈻U+1F23B🈹U+1F239㌡U+3321㈾U+323E🈟U+1F21F㍓U+3353🈞U+1F21E🈚U+1F21A㈹U+3239㌇U+3307㌛U+331B🉇U+1F247㍐U+3350㌄U+3304㌈U+3308🈝U+1F21D㍎U+334E㈥U+3225㍿U+337F🈦U+1F226㈼U+323C🈑U+1F211㌟U+331F㏾U+33FE㌠U+3320㈱U+3231㌦U+3326㈣U+3223㌆U+3306㌸U+3338㌋U+330BꥭU+A96D㍼U+337C㍄U+3344㈿U+323FퟲU+D7F2㌱U+3331㍕U+3355㍀U+3340🈯U+1F22F㍆U+3346ᅒU+1152㋄U+32C4🈴U+1F234🈛U+1F21B㌕U+3315㈨U+3228ㅶU+3176㍌U+334C🈖U+1F216㌤U+3324🈣U+1F223🈱U+1F231㌉U+3309🈘U+1F218ᄨU+1128🈲U+1F232ퟸU+D7F8㌣U+3323㉨U+3268㈤U+3224🈬U+1F22C㈺U+323A㈰U+3230㍏U+334F㌘U+3318㈐U+3210🉑U+1F251🈰U+1F230🈵U+1F235㌯U+332F🈭U+1F22D㈈U+3208㌎U+330E㌚U+331A🈮U+1F22E㌳U+3333㈵U+3235㍑U+3351㍁U+3341㌅U+3305㌜U+331C🈂U+1F202㍔U+3354㈝U+321D㌥U+3325㋿U+32FF㌏U+330F㉂U+3242㌮U+332E🈙U+1F219㌪U+332A🈨U+1F228㌻U+333BꥬU+A96CᄵU+1135㋧U+32E7