Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›CJK Compatibility›U+335B
㍛

IDEOGRAPHIC TELEGRAPH SYMBOL FOR HOUR THREE

U+335B · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối CJK CompatibilityXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

㍥U+3365㍝U+335D㍯U+336F㍠U+3360㍚U+335A㍭

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+335B
Thập phân
13147
Khối
CJK Compatibility
Range
3300–33FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x8D 0x9B
UTF-16 (JS)
0x335B
UTF-32
0x0000335B
HTML decimal
㍛
HTML hex
㍛
CSS escape
\335B

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+0033 U+70B9

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+336D
㍟U+335F
㍪U+336A
㍡U+3361
㏢U+33E2
㍢U+3362
㍙U+3359
㍞U+335E
㍤U+3364
㍩U+3369
㍬U+336C
㍧U+3367
㍨U+3368
㍣U+3363
㍜U+335C
㍮U+336E
㋂U+32C2
㍰U+3370
㍘U+3358
ꡗU+A857
㍫U+336B
㍦U+3366
㏽U+33FD
⒊U+248A
ƷU+01B7
ӠU+04E0
㏤U+33E4
🄄U+1F104
ՅU+0545
ᢃU+1883
ᲕU+1C95
ᤋU+190B
㋋U+32CB
ⳄU+2CC4
ᶾU+1DBE
ȝU+021D
ȜU+021C
ᴈU+1D08
ᴣU+1D23
ʒU+0292
ӡU+04E1
ᲙU+1C99
㏾U+33FE
꣓U+A8D3
3U+FF13
㋅U+32C5
㏬U+33EC
ⳅU+2CC5
ꝪU+A76A
㏨U+33E8
㋈U+32C8
ᵌU+1D4C
კU+10D9
ᦡU+19A1
ᰫU+1C2B
𐋧U+102E7
౩U+0C69
3U+0033
𝟥U+1D7E5
㏧U+33E7
ᲳU+1CB3
㏮U+33EE
ဒU+1012
㏫U+33EB
ꞫU+A7AB
ⳌU+2CCC
ЗU+0417
૩U+0AE9
ᜂU+1702
ᶟU+1D9F
ვU+10D5
᭠U+1B60
⅗U+2157
㏶U+33F6
᭔U+1B54
㏯U+33EF
ɝU+025D
ⳍU+2CCD
㋉U+32C9
㋄U+32C4
㋁U+32C1
㋇U+32C7
ჳU+10F3
ꝫU+A76B
𐛕U+106D5
₃U+2083
㏳U+33F3
ӟU+04DF
🕒U+1F552
𝟹U+1D7F9
㏦U+33E6
🝲U+1F772
ꥬU+A96C
⒔U+2494

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㏢U+33E2㋂U+32C2㍚U+335A㍙U+3359ᤋU+190B㍜U+335C㍭U+336D㏣U+33E3㏡U+33E1㍝U+335D㍟U+335F⋽U+22FD㏠U+33E0㍥U+33653U+FF13㏶U+33F6㍯U+336F㍞U+335E𑙣U+11663ꛌU+A6CC㍤U+3364ꡗU+A857३U+0969㏾U+33FEᤕU+1915ݎU+074EᄵU+1135ퟩU+D7E9㏬U+33ECⳌU+2CCC㍬U+336C㏽U+33FD୩U+0B69༣U+0F23𑙢U+11662ƺU+01BA〺U+303AꥬU+A96C㍡U+3361ਤU+0A24۳U+06F3ᅍU+114D㍨U+3368㍣U+3363㈢U+3222ᗱU+15F1㏴U+33F4ퟲU+D7F2૩U+0AE9᱓U+1C53㉨U+3268㏪U+33EA㋵U+32F5㍠U+3360㍰U+3370ᢃU+1883ꡭU+A86D྅U+0F85ᲙU+1C99ᴈU+1D08㋽U+32FD㋀U+32C0ՅU+0545ᮃU+1B83あU+3042ろU+308DᶟU+1D9F㆔U+3194ぢU+3062ㇱU+31F1ㅶU+3176〨U+3028㆛U+319B㍧U+3367ㄝU+311D꡵U+A875ꝪU+A76AဒU+1012ᡸU+1878ퟸU+D7F8𝟹U+1D7F9㍩U+3369㍫U+336BಳU+0CB3ᘥU+1625ᄨU+1128㏷U+33F7ᶾU+1DBEȜU+021CᲞU+1C9EᰫU+1C2B𝟯U+1D7EF㏳U+33F3ԆU+05063U+0033よU+3088ᄧU+1127ㄋU+310B㏸U+33F8