Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Latin-1 Supplement›U+00B2
²

SUPERSCRIPT TWO

U+00B2 · Other Number · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Latin-1 SupplementXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

₂U+2082𝟤U+1D7E4ᒿU+14BF2U+0032𝟮U+1D7EE2

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+00B2
Thập phân
178
Khối
Latin-1 Supplement
Range
0080–00FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xC2 0xB2
UTF-16 (JS)
0x00B2
UTF-32
0x000000B2
HTML decimal
²
HTML hex
²
HTML entities
&sup2 ²
CSS escape
\00B2

Thuộc tính

Danh mục
No · Other Number
Bidi
European Number
East Asian Width
Ambiguous
Line Break
AI
Combining class
0
Giá trị số
2 (Digit)
Indic syllabic
Syllable_Modifier

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
super: U+0032

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
  • ID_Compat_Math_Continue

Chú thích

Bí danh
squared
Bình luận
other superscript digit characters: 2070-2079
Cross-refs
(superscript one - 00B9)
U+FF12
շU+0577
ᒾU+14BE
𝟸U+1D7F8
ꦴU+A9B4
𝟐U+1D7D0
⒉U+2489
➋U+278B
❷U+2777
߶U+07F6
➁U+2781
②U+2461
🄃U+1F103
𝟚U+1D7DA
ꡱU+A871
7U+FF17
𝟽U+1D7FD
𐋵U+102F5
⓶U+24F6
ఽU+0C3D
🯲U+1FBF2
ᜂU+1702
ꝜU+A75C
⑵U+2475
ꝫU+A76B
𝒬U+1D4AC
᭠U+1B60
𝟯U+1D7EF
ϨU+03E8
ᨯU+1A2F
ࠋU+080B
ᵌU+1D4C
ᶟU+1D9F
₈U+2088
➐U+2790
❼U+277C
ვU+10D5
ຂU+0E82
𐋧U+102E7
3U+FF13
𝓠U+1D4E0
᭔U+1B54
ᰅU+1C05
ⳍU+2CCD
₃U+2083
ꛒU+A6D2
ᢃU+1883
ᲳU+1CB3
⁸U+2078
זU+05D6
ᜪU+172A
ꛯU+A6EF
ᲕU+1C95
૩U+0AE9
3U+0033
𝟥U+1D7E5
ꝪU+A76A
ჇU+10C7
³U+00B3
𝟓U+1D7D3
ອU+0EAD
ꞫU+A7AB
ⳌU+2CCC
ЗU+0417
9U+0039
𝟫U+1D7EB
৪U+09EA
⁵U+2075
𝟧U+1D7E7
𝟖U+1D7D6
𝟵U+1D7F5
౭U+0C6D
₇U+2087
ȜU+021C
ႛU+109B
ႇU+1087
⁷U+2077
5U+0035
౩U+0C69
➆U+2786
ᴈU+1D08
¹U+00B9
𝟱U+1D7F1
7U+0037
𝟩U+1D7E9
ߗU+07D7
₉U+2089
୨U+0B68
₅U+2085
ɜU+025C
зU+0437
ꝝU+A75D
⹒U+2E52
ՁU+0541

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𝟸U+1D7F82U+0032🄃U+1F103₂U+2082𝟤U+1D7E4⒉U+2489𝟮U+1D7EE2U+FF12ꛒU+A6D2𝟚U+1D7DAᒾU+14BE⑵U+2475𝟐U+1D7D0🯲U+1FBF2㉣U+3263➋U+278B꣒U+A8D2ᄙU+1119շU+0577¹U+00B9ᇛU+11DB³U+00B3ఽU+0C3D⁴U+2074❷U+2777㍚U+335A၏U+104F꧱U+A9F1②U+2461༢U+0F22१U+0967ㄹU+3139ߖU+07D6߶U+07F6ᆯU+11AFરU+0AB0ϨU+03E8৶U+09F6ꥩU+A969⁷U+2077ຂU+0E82᱒U+1C52ꥪU+A96A𝓠U+1D4E0⨧U+2A273U+0033๘U+0E58𐋵U+102F5ᆴU+11B4𝟽U+1D7FD೭U+0CED२U+0968↊U+218A᧓U+19D3ᒿU+14BFᄘU+1118⧈U+29C8ꦴU+A9B4੨U+0A68⓶U+24F6ꥶU+A976ㄿU+313FꢢU+A8A2₁U+2081ࠋU+080BឧU+17A7ᄅU+1105🈓U+1F213㈃U+3203⁵U+2075㏡U+33E1ᇎU+11CE๒U+0E527U+0037ᳫU+1CEB༧U+0F27⁶U+2076ㅪU+316AথU+09A5⁸U+20781U+FF11શU+0AB6ᴈU+1D08₃U+2083㎡U+33A16U+0036𝟦U+1D7E6㎠U+33A0ৡU+09E1ퟋU+D7CB೩U+0CE9𝟥U+1D7E5₅U+2085𝟩U+1D7E9⁹U+2079ঽU+09BDᱽU+1C7D➁U+2781೬U+0CEC