Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Coptic›U+2CE7
⳧

COPTIC SYMBOL STAUROS

U+2CE7 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 4.1

Xem khối CopticXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

㍶U+3376ዌU+12CCꧨU+A9E8ᎮU+13AEቁU+1241ቑ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+2CE7
Thập phân
11495
Khối
Coptic
Range
2C80–2CFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Coptic
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xE2 0xB3 0xA7
UTF-16 (JS)
0x2CE7
UTF-32
0x00002CE7
HTML decimal
⳧
HTML hex
⳧
CSS escape
\2CE7

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
U+1251
₯U+20AF
ⱣU+2C63
ዏU+12CF
𖦗U+16997
ሞU+121E
𝞅U+1D785
⯡U+2BE1
⳦U+2CE6
⅊U+214A
𝕡U+1D561
꯵U+ABF5
꯹U+ABF9
ꭾU+AB7E
ꕇU+A547
ⶁU+2D81
ꝅU+A745
ᣑU+18D1
𖧔U+169D4
ꡐU+A850
𖠬U+1682C
ⷁU+2DC1
քU+0584
ቝU+125D
ቚU+125A
ቱU+1271
ⱂU+2C42
ⰼU+2C3C
𝞿U+1D7BF
⸿U+2E3F
ꯃU+ABC3
𐚽U+106BD
⨐U+2A10
ႼU+10BC
꯸U+ABF8
⳨U+2CE8
ṖU+1E56
ဋU+100B
ꕼU+A57C
๚U+0E5A
ቐU+1250
ဠU+1020
𐛳U+106F3
ᮽU+1BBD
␔U+2414
ᑸU+1478
𐆠U+101A0
ƤU+01A4
ꗫU+A5EB
ꝒU+A752
ⅇU+2147
⍕U+2355
𖦻U+169BB
⳩U+2CE9
ᎋU+138B
ꝙU+A759
ཀྵU+0F69
ቼU+127C
ዋU+12CB
ⷀU+2DC0
ↂU+2182
ꝑU+A751
ⰒU+2C12
ꗙU+A5D9
𐛀U+106C0
ምU+121D
₧U+20A7
꣕U+A8D5
𐙉U+10649
ቔU+1254
ቄU+1244
㏄U+33C4
ၣU+1063
𐚞U+1069E
꯶U+ABF6
ℂU+2102
ဍU+100D
℆U+2106
ꔊU+A50A
𓊀U+13280
ᚌU+168C
ⰌU+2C0C
ꩭU+AA6D
⍧U+2367
ᵽU+1D7D
℅U+2105
ꭄU+AB44
𐚶U+106B6
ᕉU+1549
ꘚU+A61A
𐆍U+1018D
ፍU+134D
ዎU+12CE
ſtU+FB05

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

⳩U+2CE9☧U+2627⳦U+2CE6ቝU+125DቒU+1252⳨U+2CE8ቘU+1258ቚU+125A⳥U+2CE5ቾU+127E𐜟U+1071FተU+1270ቱU+1271ቈU+1248ⷔU+2DD4ⶇU+2D87⯡U+2BE1ቴU+1274ትU+1275ⷓU+2DD3𐋹U+102F9ችU+127D🕈U+1F548ቺU+127AቍU+124DᡮU+186E𐋷U+102F7ቷU+1277ዎU+12CE𐆠U+101A0𐆄U+10184ꝄU+A744ታU+1273ሗU+1217🪯U+1FAAF⍒U+2352ⷕU+2DD5ꛓU+A6D3ⱂU+2C42ⳏU+2CCFቓU+1253ꔯU+A52FⰒU+2C12ⶂU+2D82ኘU+1298ᠿU+183FꝅU+A745𐆜U+1019CቼU+127CߪU+07EAቲU+1272ቿU+127FጿU+133FꚬU+A6AC🜫U+1F72BⰐU+2C10♇U+2647ⳎU+2CCE𐙛U+1065BपU+092AⲢU+2CA2จU+0E08𐘬U+1062CፚU+135AቶU+1276⅊U+214AጮU+132EⷆU+2DC6ኛU+129BᘸU+1638⍴U+2374ᕵU+1575ፏU+134FꨚU+AA1A♱U+2671ҟU+049FᙼU+167CⶻU+2DBBቔU+1254ኻU+12BBⲲU+2CB2ϷU+03F7╋U+254BቯU+126FⷑU+2DD1ѢU+0462ᛪU+16EAꛞU+A6DEꬥU+AB25ꛤU+A6E4ꝁU+A741ⳂU+2CC2ᲭU+1CAD🜯U+1F72FዃU+12C3🨶U+1FA36࿕U+0FD5🜖U+1F716ᙛU+165B