Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic Extended›U+2DD1
ⷑ

ETHIOPIC SYLLABLE XYU

U+2DD1 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 4.1

Xem khối Ethiopic ExtendedXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ⷐU+2DD0ⷕU+2DD5ⷖU+2DD6ⷒU+2DD2ዅU+12C5ⷓ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+2DD1
Thập phân
11729
Khối
Ethiopic Extended
Range
2D80–2DDF
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xE2 0xB7 0x91
UTF-16 (JS)
0x2DD1
UTF-32
0x00002DD1
HTML decimal
ⷑ
HTML hex
ⷑ
CSS escape
\2DD1

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Cross-refs
(ethiopic syllable hhyu - 1E7E1)
U+2DD3
ኸU+12B8
ኹU+12B9
ⷔU+2DD4
ኽU+12BD
ዂU+12C2
ዀU+12C0
ዯU+12EF
ዃU+12C3
ኾU+12BE
ⶑU+2D91
ዥU+12E5
ሺU+123A
ኻU+12BB
ꬍU+AB0D
ⶕU+2D95
ⷌU+2DCC
ኼU+12BC
ⷍU+2DCD
ኺU+12BA
ⷙU+2DD9
ቭU+126D
ጞU+131E
ሕU+1215
ⶢU+2DA2
ⶄU+2D84
ሼU+123C
ꬩU+AB29
ꬪU+AB2A
ኛU+129B
ⶦU+2DA6
ሻU+123B
ኧU+12A7
ⶎU+2D8E
ⷊU+2DCA
ኵU+12B5
ⶵU+2DB5
ዽU+12FD
ⶍU+2D8D
ⷉU+2DC9
ኙU+1299
ⶡU+2DA1
ዄU+12C4
ጀU+1300
ሾU+123E
ጘU+1318
ቯU+126F
ጅU+1305
ⶖU+2D96
ጵU+1335
ꬬU+AB2C
ⷎU+2DCE
ፋU+134B
ኯU+12AF
ⶠU+2DA0
ኲU+12B2
ⶣU+2DA3
ⶓU+2D93
ꬭU+AB2D
ኳU+12B3
ጄU+1304
ፙU+1359
ጙU+1319
ዷU+12F7
ኡU+12A1
ጕU+1315
ሑU+1211
ጱU+1331
ሹU+1239
ዪU+12EA
ጇU+1307
ቬU+126C
ሸU+1238
ጁU+1301
ሔU+1214
ꬫU+AB2B
ቪU+126A
ⶥU+2DA5
ໞU+0EDE
ክU+12AD
ኤU+12A4
ꬁU+AB01
ፉU+1349
ኁU+1281
ኟU+129F
ሽU+123D
ጃU+1303
ⶤU+2DA4
ቩU+1269
ኢU+12A2
ሲU+1232
ኴU+12B4
ቾU+127E
ꬨU+AB28

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ⷕU+2DD5ⷐU+2DD0ⷒU+2DD2ⷖU+2DD6ⷔU+2DD4ⷓU+2DD3ተU+1270ቲU+1272ቚU+125AⷙU+2DD9ትU+1275ዂU+12C2ኜU+129CቸU+1278ኸU+12B8ꬡU+AB21ⶢU+2DA2ቴU+1274ቝU+125DኽU+12BDኾU+12BEቍU+124DቘU+1258ቈU+1248ኻU+12BBቱU+1271ⷜU+2DDCꬮU+AB2EዃU+12C3ሸU+1238ኛU+129BꬭU+AB2DⶄU+2D84ቾU+127EꬣU+AB23ⶁU+2D81ዄU+12C4ታU+1273ሗU+1217ፚU+135AዀU+12C0ꬠU+AB20ⶣU+2DA3ኹU+12B9ⶤU+2DA4ኁU+1281ⷎU+2DCEቷU+1277ⶇU+2D87ⷚU+2DDAᙛU+165BⶎU+2D8EꬩU+AB29ꬨU+AB28ⶮU+2DAEⶬU+2DACꣾU+A8FEዅU+12C5ኗU+1297ቶU+1276ኇU+1287ዷU+12F7ዥU+12E5ፎU+134EⶻU+2DBBሕU+1215ችU+127DጇU+1307ⶭU+2DADቔU+1254ቛU+125BꬍU+AB0DኣU+12A3ⷁU+2DC1ᠲU+1832ⷊU+2DCAኘU+1298ኈU+1288ሾU+123EⶸU+2DB8፺U+137AቺU+127AሑU+1211ሽU+123DⶩU+2DA9ጛU+131BⲬU+2CACቒU+1252ᎉU+1389ቹU+1279ጀU+1300ኧU+12A7ᡮU+186EⶠU+2DA0እU+12A5ꬢU+AB22ሺU+123AሙU+1219ቼU+127C