Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+1276
ቶ

ETHIOPIC SYLLABLE TO

U+1276 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ⶆU+2D86ᠲU+1832ߟU+07DFⶇU+2D87ᡩU+1869Գ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1276
Thập phân
4726
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x89 0xB6
UTF-16 (JS)
0x1276
UTF-32
0x00001276
HTML decimal
ቶ
HTML hex
ቶ
CSS escape
\1276

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0533
ቾU+127E
𐘍U+1060D
ቇU+1247
ቘU+1258
ዯU+12EF
ቝU+125D
ቖU+1256
ቜU+125C
ቕU+1255
ትU+1275
𐘖U+10616
ߧU+07E7
ቓU+1253
ᡨU+1868
☥U+2625
ቛU+125B
ⶮU+2DAE
ⷓU+2DD3
႖U+1096
ቊU+124A
𖠮U+1682E
ϮU+03EE
ⶑU+2D91
ⷐU+2DD0
ⷖU+2DD6
ⷕU+2DD5
ቐU+1250
ችU+127D
ቌU+124C
ኖU+1296
ቚU+125A
ⷃU+2DC3
ⷒU+2DD2
ꬍU+AB0D
ቆU+1246
ⶈU+2D88
𐚗U+10697
ኛU+129B
ቔU+1254
ኞU+129E
ꫮU+AAEE
ቅU+1245
ዏU+12CF
𓋹U+132F9
ⶓU+2D93
ቍU+124D
𐛳U+106F3
ፇU+1347
𐛉U+106C9
𐘕U+10615
𓍴U+13374
𐛬U+106EC
ϯU+03EF
𐘏U+1060F
ዷU+12F7
ዪU+12EA
ꖙU+A599
𐛴U+106F4
ጘU+1318
ኇU+1287
ՋU+054B
ፋU+134B
𐙉U+10649
ዎU+12CE
⍕U+2355
ⷆU+2DC6
ያU+12EB
𖣾U+168FE
ꙉU+A649
ኆU+1286
ጙU+1319
ቼU+127C
ጞU+131E
ꬨU+AB28
ᠹU+1839
ቃU+1243
ጅU+1305
𐛯U+106EF
𓉑U+13251
ጀU+1300
𐚙U+10699
ꬋU+AB0B
ⷁU+2DC1
ኽU+12BD
ߢU+07E2
ⷑU+2DD1
ዄU+12C4
ⶂU+2D82
ጳU+1333
ꬩU+AB29
𐘤U+10624
ꬮU+AB2E
⨢U+2A22

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᠲU+1832ቚU+125AታU+1273☥U+2625ⶆU+2D86ኘU+1298ቾU+127EᎌU+138CቝU+125DፎU+134EተU+1270ቈU+1248ቒU+1252𓢅U+13885𔋼U+142FC𓞬U+137ACꬄU+AB04ኜU+129C𓋹U+132F9ጃU+1303ቲU+1272ቱU+1271ጆU+1306ኢU+12A2ኦU+12A6ትU+1275ⷊU+2DCAቘU+1258ጧU+1327ꬣU+AB23ኟU+129FዑU+12D1ⷉU+2DC9ቓU+1253ቍU+124DꬨU+AB28ⶇU+2D87ቐU+1250ⶣU+2DA3ꬂU+AB02ቃU+1243ቇU+1247ኸU+12B8ችU+127DⷑU+2DD1ጇU+1307ⶁU+2D81ሜU+121CጂU+1302ጺU+133AዕU+12D5ሕU+1215ꬡU+AB21ⶠU+2DA0𐘍U+1060DȶU+0236ꬌU+AB0CፔU+1354ጵU+1335ጱU+1331ዯU+12EFዎU+12CEቯU+126FጄU+1304ጁU+1301ጐU+1310ሗU+1217ቔU+1254ፘU+1358ꬃU+AB03ⶻU+2DBBⶀU+2D80ዊU+12CAሱU+1231ꬆU+AB06ⶼU+2DBCኞU+129EኰU+12B0ጽU+133DሆU+1206ጯU+132FፇU+1347ኖU+1296ⷎU+2DCEቴU+1274ጿU+133FሳU+1233ጷU+1337ኡU+12A1ሞU+121EⶾU+2DBEሾU+123EꬠU+AB20ቛU+125B፺U+137AⶈU+2D88ኛU+129BቪU+126AዾU+12FE