Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Symbols and Pictographs Extended-A›U+1FAAF
🪯

KHANDA

U+1FAAF · Other Symbol · mặt phẳng SMP · Unicode 15.0

Xem khối Symbols and Pictographs Extended-AXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

☬U+262CੴU+0A74ਓU+0A13ꢆU+A886ઉU+0A89☫U+262B

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1FAAF
Thập phân
129711
Khối
Symbols and Pictographs Extended-A
Range
1FA70–1FAFF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
15.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9F 0xAA 0xAF
UTF-16 (JS)
0xD83E 0xDEAF
UTF-32
0x0001FAAF
HTML decimal
🪯
HTML hex
🪯
CSS escape
\1FAAF

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Emoji

Tên ngắn
khanda
Phiên bản emoji
E15.0
Thuộc tính
Emoji, Emoji_Presentation, Extended_Pictographic

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

Cross-refs
(adi shakti - 262C)
ꢏU+A88F
🕉U+1F549
ਉU+0A09
ឰU+17B0
ਇU+0A07
ꠊU+A80A
᪕U+1A95
ଢ଼U+0B5D
꧔U+A9D4
ੳU+0A73
ଡ଼U+0B5C
ਲ਼U+0A33
ਊU+0A0A
ਐU+0A10
ନU+0B28
ఖU+0C16
ਖ਼U+0A59
ਅU+0A05
ᦑU+1991
ମU+0B2E
ஓU+0B93
ꢐU+A890
ꢑU+A891
థU+0C25
ꬣU+AB23
ⶹU+2DB9
ꬍU+AB0D
ꢍU+A88D
ढ़U+095D
ឮU+17AE
ᩎU+1A4E
ꗼU+A5FC
ꡞU+A85E
ग़U+095A
፸U+1378
🨤U+1FA24
𐜈U+10708
ਆU+0A06
ଛU+0B1B
ꢋU+A88B
𐛂U+106C2
ௐU+0BD0
ଓU+0B13
ጿU+133F
୩U+0B69
ჱU+10F1
𐚽U+106BD
ጷU+1337
ਜ਼U+0A5B
ꬢU+AB22
𐘤U+10624
ᮉU+1B89
ᧄU+19C4
࿅U+0FC5
ዎU+12CE
ꡔU+A854
ⵣU+2D63
🫕U+1FAD5
𝟡U+1D7E1
ጳU+1333
ඡU+0DA1
ଯU+0B2F
የU+12E8
ጀU+1300
ආU+0D86
ꦤU+A9A4
ⶁU+2D81
ዸU+12F8
ਈU+0A08
ཁU+0F41
⨓U+2A13
କU+0B15
༂U+0F02
ዤU+12E4
𐛋U+106CB
ዿU+12FF
ໞU+0EDE
🕎U+1F54E
ਸ਼U+0A36
ਖU+0A16
ꬋU+AB0B
ಅU+0C85
ዯU+12EF
᭩U+1B69
ਔU+0A14
ꦙU+A999
ꤎU+A90E
ፋU+134B
ਝU+0A1D
𖤷U+16937
ቃU+1243
छU+091B
ㆡU+31A1

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

☬U+262C⚔U+2694🕈U+1F548♐U+2650ᡮU+186E🕀U+1F540⯡U+2BE1𒑐U+12450⚷U+26B7ᡓU+1853ԞU+051E㋚U+32DAꝅU+A745🩼U+1FA7CퟩU+D7E9⯥U+2BE5ᡯU+186FᛀU+16C0ꔯU+A52F🎌U+1F38CᚷU+16B7⸔U+2E14ऻU+093BᄵU+1135ᛪU+16EA☠U+2620☩U+2629ॴU+0974⯖U+2BD6ꝄU+A744ᅍU+114D†U+2020ᨇU+1A07ቒU+1252ᄨU+1128ཀྵU+0F69ᡸU+1878ᄧU+1127㋱U+32F1ꝁU+A741⭙U+2B59ਖU+0A16⯧U+2BE7ꛄU+A6C4⯔U+2BD4⯓U+2BD3☧U+2627ꛓU+A6D3ᤖU+1916ᙺU+167AऋU+090B🔱U+1F531☓U+2613カU+FF76࿕U+0FD5♄U+2644♇U+2647㊉U+3289☸U+2638ㅸU+3178ꝂU+A742ꓘU+A4D8ⷔU+2DD4⚴U+26B4ꝀU+A740㋤U+32E4ⴕU+2D15ᙛU+165BᡨU+1868ꛍU+A6CD⳩U+2CE9ᤑU+1911🪝U+1FA9DㆫU+31AB⤲U+2932ቐU+1250⸶U+2E36ቚU+125AᬜU+1B1C🗡U+1F5E1ॷU+0977ⷓU+2DD3⨚U+2A1AᡜU+185CߢU+07E2ਕU+0A15ᛕU+16D5ԟU+051FᤊU+190AቍU+124D⚒U+2692⚧U+26A7᭛U+1B5Bज़U+095BᢊU+188A᪠U+1AA0㋼U+32FCㅘU+3158क़U+0958