Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+127E
ቾ

ETHIOPIC SYLLABLE CO

U+127E · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ⶮU+2DAEⶇU+2D87ጞU+131EዯU+12EFኛU+129Bⶑ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+127E
Thập phân
4734
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x89 0xBE
UTF-16 (JS)
0x127E
UTF-32
0x0000127E
HTML decimal
ቾ
HTML hex
ቾ
CSS escape
\127E

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+2D91
ⷕU+2DD5
ⷖU+2DD6
ቛU+125B
ችU+127D
ⷐU+2DD0
ⷓU+2DD3
ጀU+1300
ꬍU+AB0D
ቘU+1258
ቕU+1255
ጘU+1318
ⷒU+2DD2
ቖU+1256
ⶕU+2D95
ጅU+1305
ኞU+129E
ኙU+1299
ⶖU+2D96
ኧU+12A7
ꬩU+AB29
ጁU+1301
ꬪU+AB2A
ጄU+1304
ኟU+129F
ⶎU+2D8E
ⶓU+2D93
ቓU+1253
ትU+1275
ቜU+125C
ዃU+12C3
ጃU+1303
ጇU+1307
ፋU+134B
ⶡU+2DA1
ቶU+1276
ⶦU+2DA6
ⶄU+2D84
ⷑU+2DD1
ኽU+12BD
ጙU+1319
𐘖U+10616
ⶵU+2DB5
ዷU+12F7
ቊU+124A
ⷃU+2DC3
ዥU+12E5
𐜊U+1070A
ꬉU+AB09
ⷔU+2DD4
ዄU+12C4
ፉU+1349
ꬫU+AB2B
ⶢU+2DA2
ጟU+131F
ꬮU+AB2E
ዪU+12EA
ꬨU+AB28
፳U+1373
ኺU+12BA
ⷊU+2DCA
ሕU+1215
ꬋU+AB0B
ⶔU+2D94
ጂU+1302
ኻU+12BB
ዽU+12FD
ሻU+123B
ቝU+125D
ᡩU+1869
ⶈU+2D88
ዿU+12FF
ፇU+1347
ጳU+1333
ᠲU+1832
ⶊU+2D8A
ⶭU+2DAD
ቌU+124C
ፙU+1359
ߟU+07DF
ⷍU+2DCD
ፏU+134F
ጆU+1306
ቅU+1245
ኖU+1296
ዅU+12C5
ኼU+12BC
ⷙU+2DD9
ꬭU+AB2D
𐜕U+10715
እU+12A5
𐛂U+106C2
ꬬU+AB2C
ኇU+1287

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ⶇU+2D87ቘU+1258ⶮU+2DAEቇU+1247ኜU+129CችU+127DⶆU+2D86ቔU+1254ꬡU+AB21ⶩU+2DA9ⶄU+2D84ⶻU+2DBBቓU+1253ቒU+1252ቼU+127CኯU+12AFጝU+131DሲU+1232ቚU+125AዃU+12C3ꬥU+AB25ጞU+131EꬠU+AB20ሕU+1215ꬣU+AB23ኗU+1297ቈU+1248ጮU+132EⶉU+2D89ፎU+134EኘU+1298ሖU+1216ኧU+12A7ጟU+131FⶺU+2DBAⷆU+2DC6ꬦU+AB26ኇU+1287ⶭU+2DADዯU+12EFⶂU+2D82ⶐU+2D90ⶸU+2DB8ⷎU+2DCEኽU+12BDኢU+12A2ጆU+1306ኞU+129EሚU+121AⶁU+2D81ቃU+1243ቍU+124DⶖU+2D96ቆU+1246ጩU+1329ኡU+12A1ትU+1275ዷU+12F7ጶU+1336ኦU+12A6ጇU+1307ጵU+1335ꬩU+AB29ፍU+134DኻU+12BB፳U+1373ሗU+1217ፘU+1358ⷊU+2DCAቺU+127AዎU+12CE፺U+137AሂU+1202ኝU+129DⶕU+2D95ኳU+12B3ጙU+1319ሒU+1212ኛU+129BቝU+125DቶU+1276ቖU+1256ቛU+125BᎈU+1388ጂU+1302ዾU+12FEጰU+1330ꬢU+AB22ⶑU+2D91ኈU+1288ⶬU+2DACⶔU+2D94ⷑU+2DD1ⶎU+2D8EጜU+131CꬫU+AB2BⷍU+2DCDፚU+135AጃU+1303