Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+12B4
ኴ

ETHIOPIC SYLLABLE KWEE

U+12B4 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ኬU+12ACኼU+12BCⶍU+2D8DኲU+12B2ዽU+12FDኵ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+12B4
Thập phân
4788
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8A 0xB4
UTF-16 (JS)
0x12B4
UTF-32
0x000012B4
HTML decimal
ኴ
HTML hex
ኴ
CSS escape
\12B4

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Cross-refs
(ethiopic syllable gurage kwee - 1E7F6)
U+12B5
ꬍU+AB0D
ኳU+12B3
ꬎU+AB0E
ኤU+12A4
ሼU+123C
ኰU+12B0
ⶤU+2DA4
ሌU+120C
ጄU+1304
ሴU+1234
ⷌU+2DCC
ᎆU+1386
ዯU+12EF
ዂU+12C2
ⶠU+2DA0
ⶌU+2D8C
ዅU+12C5
ዀU+12C0
ዿU+12FF
ጵU+1335
ጔU+1314
ኩU+12A9
ⶎU+2D8E
ዪU+12EA
ዄU+12C4
ጱU+1331
ፉU+1349
ኺU+12BA
ዃU+12C3
ጴU+1334
ሺU+123A
ኽU+12BD
ጹU+1339
ሹU+1239
ⷊU+2DCA
ⶥU+2DA5
ዷU+12F7
ሾU+123E
ሻU+123B
ኪU+12AA
ጆU+1306
ዾU+12FE
ᎂU+1382
ⷉU+2DC9
ፚU+135A
ኹU+12B9
ዸU+12F8
ⶣU+2DA3
ዼU+12FC
ዹU+12F9
ጺU+133A
ⶦU+2DA6
ፋU+134B
ໞU+0EDE
ꬉU+AB09
ሔU+1214
ፎU+134E
ጟU+131F
ⶢU+2DA2
ጅU+1305
ሷU+1237
ⷔU+2DD4
፮U+136E
ዩU+12E9
ጃU+1303
ጶU+1336
ᎇU+1387
ꬃU+AB03
ⶕU+2D95
ጞU+131E
ጷU+1337
ꘛU+A61B
ኸU+12B8
ꬋU+AB0B
ጀU+1300
ሚU+121A
ጲU+1332
ጂU+1302
ዻU+12FB
ኾU+12BE
ጇU+1307
ꬬU+AB2C
ክU+12AD
ꬄU+AB04
ኢU+12A2
ሟU+121F
ሲU+1232
ጿU+133F
ሿU+123F
ฑU+0E11
ቭU+126D
ኡU+12A1
ኻU+12BB

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ጔU+1314ዄU+12C4ሌU+120CኬU+12ACⶻU+2DBBጝU+131DጫU+132BዼU+12FCᎇU+1387ፋU+134BክU+12ADዿU+12FFይU+12EDቃU+1243ፍU+134DኤU+12A4ኵU+12B5ኻU+12BBዪU+12EAጴU+1334ꬬU+AB2CያU+12EBአU+12A0ብU+1265ጌU+130CኯU+12AFⷎU+2DCEጊU+130AዶU+12F6ᎈU+1388ጲU+1332ጶU+1336ጒU+1312ዳU+12F3ኳU+12B3ዩU+12E9ጯU+132FኇU+1287ዬU+12ECኩU+12A9ዯU+12EFዴU+12F4ቌU+124CፎU+134EጉU+1309ጮU+132EⴀU+2D00ሯU+122FኲU+12B2ఏU+0C0FዃU+12C3ጺU+133AቖU+1256ኾU+12BEቓU+1253ఢU+0C22ኼU+12BCᡇU+1847ኣU+12A3შU+10E8ⷚU+2DDAᰐU+1C10ሴU+1234ዻU+12FBኂU+1282ჱU+10F1ቜU+125CኃU+1283ኔU+1294ᏈU+13C8ᠧU+1827ስU+1235ᠢU+1822ౙU+0C59થU+0AA5ጿU+133FኚU+129AଜU+0B1CᰂU+1C02ᩂU+1A42ಘU+0C98ꬃU+AB03ཞU+0F5EኒU+1292ኡU+12A1ჅU+10C5షU+0C37ⶈU+2D88ⷍU+2DCDഎU+0D0EⷆU+2DC6ꠏU+A80FሂU+1202యU+0C2FꧧU+A9E7ᤓU+1913ቧU+1267ⷝU+2DDDꮺU+ABBA