Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Kannada›U+0C93
ಓ

KANNADA LETTER OO

U+0C93 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối KannadaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ఓU+0C13ಔU+0C94ಒU+0C92ఒU+0C12ఔU+0C14ౙU+0C59

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0C93
Thập phân
3219
Khối
Kannada
Range
0C80–0CFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Kannada
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB2 0x93
UTF-16 (JS)
0x0C93
UTF-32
0x00000C93
HTML decimal
ಓ
HTML hex
ಓ
CSS escape
\0C93

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
ಚU+0C9A
ಶU+0CB6
ಜU+0C9C
ᬠU+1B20
ಟU+0C9F
𑇫U+111EB
ᨰU+1A30
భU+0C2D
ঔU+0994
ఙU+0C19
꩕U+AA55
ಬU+0CAC
ఇU+0C07
᪔U+1A94
ೖU+0CD6
బU+0C2C
ಇU+0C87
ᨳU+1A33
ಐU+0C90
డU+0C21
చU+0C1A
ᨫU+1A2B
ఐU+0C10
ፊU+134A
జU+0C1C
ూU+0C42
𑇧U+111E7
ᱣU+1C63
ఛU+0C1B
ᨦU+1A26
ᨭU+1A2D
ଓU+0B13
ඨU+0DA8
ඔU+0D94
ౘU+0C58
᪗U+1A97
ఉU+0C09
ಭU+0CAD
ఖU+0C16
మU+0C2E
ᨺU+1A3A
ᩀU+1A40
టU+0C1F
ꨨU+AA28
ꨑU+AA11
ᨥU+1A25
ᬥU+1B25
᪖U+1A96
ඛU+0D9B
ꨅU+AA05
ওU+0993
ನU+0CA8
ఢU+0C22
ꢇU+A887
ஐU+0B90
ಏU+0C8F
ឧU+17A7
ଔU+0B14
ෳU+0DF3
ళU+0C33
ꢖU+A896
ឌU+178C
ฮU+0E2E
ఏU+0C0F
ᦚU+199A
᪓U+1A93
ꠃU+A803
ᮆU+1B86
ꢟU+A89F
ඪU+0DAA
ඩU+0DA9
ꢘU+A898
ᩊU+1A4A
ဃU+1003
ಳU+0CB3
𑇮U+111EE
ꯇU+ABC7
ꢜU+A89C
ꢆU+A886
ఞU+0C1E
ᨨU+1A28
ᧆU+19C6
ꢪU+A8AA
ಖU+0C96
ꢗU+A897
ଅU+0B05
ತU+0CA4
ซU+0E0B
බU+0DB6
యU+0C2F
ઇU+0A87
ઢU+0AA2
ಯU+0CAF

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ಊU+0C8AಡU+0CA1ಏU+0C8FಎU+0C8EಉU+0C89ಮU+0CAEನU+0CA8ಧU+0CA7ஓU+0B93ಯU+0CAFಋU+0C8BణU+0C23ಶU+0CB6ಹU+0CB9ଉU+0B09කU+0D9AಛU+0C9BసU+0C38ಘU+0C98వU+0C35ഛU+0D1BಞU+0C9EషU+0C37ஆU+0B86ଭU+0B2DఫU+0C2BଞU+0B1EಈU+0C88తU+0C24ଘU+0B18చU+0C1AఢU+0C22ꢧU+A8A7ஒU+0B92ಲU+0CB2ಒU+0C92ಜU+0C9CఊU+0C0AఘU+0C18ଜU+0B1CబU+0C2CಅU+0C85యU+0C2FಇU+0C87ಷU+0CB7ఏU+0C0FꢰU+A8B0ఎU+0C0EమU+0C2EೠU+0CE0ತU+0CA4ಸU+0CB8චU+0DA0ದU+0CA6ಳU+0CB3೩U+0CE9ఞU+0C1EഢU+0D22ൿU+0D7FಾU+0CBEଢU+0B22എU+0D0EධU+0DB0கU+0B95થU+0AA5൯U+0D6FൺU+0D7AঐU+0990ഞU+0D1EඕU+0D95ஐU+0B90ಬU+0CACᰂU+1C02ဤU+1024ಖU+0C96இU+0B87ഇU+0D07ರU+0CB0ೖU+0CD6ଡU+0B21ඳU+0DB3ೄU+0CC4ꢈU+A888ಽU+0CBDಭU+0CADᬓU+1B13ೇU+0CC7ꢱU+A8B1ওU+0993ඹU+0DB9ꢇU+A887శU+0C36ꢯU+A8AFꢋU+A88BಪU+0CAAꢍU+A88DஜU+0B9CಐU+0C90ꢬU+A8AC