Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Gurmukhi›U+0A06
ਆ

GURMUKHI LETTER AA

U+0A06 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối GurmukhiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ਔU+0A14ਅU+0A05ਐU+0A10ਏU+0A0FਘU+0A18ਇU+0A07

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0A06
Thập phân
2566
Khối
Gurmukhi
Range
0A00–0A7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Gurmukhi
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xA8 0x86
UTF-16 (JS)
0x0A06
UTF-32
0x00000A06
HTML decimal
ਆ
HTML hex
ਆ
CSS escape
\0A06

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
ଆU+0B06
ਖU+0A16
ᬱU+1B31
ਮU+0A2E
ਗ਼U+0A5A
ଅU+0B05
ආU+0D86
ਝU+0A1D
ਜU+0A1C
ਉU+0A09
ਈU+0A08
આU+0A86
ਜ਼U+0A5B
ꠊU+A80A
ᬫU+1B2B
ꠄU+A804
ਸU+0A38
ᙰU+1670
ੳU+0A73
ᬞU+1B1E
ꦆU+A986
ꩂU+AA42
ꦣU+A9A3
ꦐU+A990
ᬕU+1B15
ᭇU+1B47
ऑU+0911
ଥU+0B25
ᭊU+1B4A
ꦉU+A989
ਢU+0A22
ꦄU+A984
ਬU+0A2C
ᬲU+1B32
ฒU+0E12
ਸ਼U+0A36
᭩U+1B69
ꦜU+A99C
ꦕU+A995
ॶU+0976
ॵU+0975
ꦏU+A98F
ᤓU+1913
ꦅU+A985
ग़U+095A
અU+0A85
ᭈU+1B48
ᭅU+1B45
ꦛU+A99B
ਯU+0A2F
ॴU+0974
अU+0905
ᬝU+1B1D
᭛U+1B5B
ਗU+0A17
ᬳU+1B33
ᭆU+1B46
ඡU+0DA1
ਫU+0A2B
ਖ਼U+0A59
ऒU+0912
៧U+17E7
ඈU+0D88
ଔU+0B14
ꠝU+A81D
ਲ਼U+0A33
ॲU+0972
ੲU+0A72
ᬰU+1B30
ऍU+090D
ਚU+0A1A
᧧U+19E7
आU+0906
ᬟU+1B1F
꧓U+A9D3
ઐU+0A90
ऄU+0904
ꦓU+A993
ᬓU+1B13
᧣U+19E3
ౣU+0C63
ਪU+0A2A
𑇳U+111F3
ඳU+0DB3
ਊU+0A0A
ਦU+0A26
ਰU+0A30
ꬕU+AB15
ඌU+0D8C
𑇯U+111EF
ఞU+0C1E
ꦯU+A9AF
ᬑU+1B11

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ਇU+0A07ਅU+0A05ਉU+0A09ਸU+0A38ਪU+0A2AਟU+0A1FਦU+0A26ਛU+0A1BਰU+0A30ਚU+0A1AਣU+0A23ਊU+0A0AਧU+0A27ਗ਼U+0A5AੲU+0A72అU+0C05ਢU+0A22ਬU+0A2CਈU+0A08ਜU+0A1CઆU+0A86ਓU+0A13ਯU+0A2FੳU+0A73અU+0A85ਖU+0A16ਘU+0A18ਥU+0A25ઍU+0A8DਏU+0A0FਵU+0A35ਗU+0A17ਡU+0A21ঊU+098AੜU+0A5C੫U+0A6BപU+0D2AଆU+0B06ਭU+0A2DଅU+0B05એU+0A8FआU+0906ਫU+0A2BపU+0C2AଔU+0B14अU+0905ਖ਼U+0A59খU+0996ମU+0B2EਝU+0A1DਐU+0A10ආU+0D86জU+099CणU+0923ণU+09A3ણU+0AA3রU+09B0চU+099AਕU+0A15ಪU+0CAAꦆU+A986एU+090FඇU+0D87ഐU+0D10ᢋU+188BஅU+0B85ঢU+09A2డU+0C21য়U+09DFॸU+0978ฦU+0E26ఌU+0C0CইU+0987ঋU+098BଗU+0B17ॶU+0976ᡵU+1875ᠳU+1833ଣU+0B23ഥU+0D25ಅU+0C85భU+0C2DબU+0AACചU+0D1AఢU+0C22ልU+120DഘU+0D18ᡀU+1840नU+0928দU+09A6चU+091AइU+0907অU+0985ਫ਼U+0A5EଶU+0B36አU+12A0ड़U+095CꢩU+A8A9హU+0C39