Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›CJK Compatibility›U+3300
㌀

SQUARE APAATO

U+3300 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối CJK CompatibilityXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

㌫U+332B㍇U+3347㌁U+3301㌽U+333DァU+30A1アU+30A2

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+3300
Thập phân
13056
Khối
CJK Compatibility
Range
3300–33FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Katakana
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x8C 0x80
UTF-16 (JS)
0x3300
UTF-32
0x00003300
HTML decimal
㌀
HTML hex
㌀
CSS escape
\3300

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
square: U+30A2 U+30D1 U+30FC U+30C8

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

Bình luận
apartment
ァU+FF67
アU+FF71
㌌U+330C
㋐U+32D0
㌃U+3303
㌞U+331E
㌋U+330B
㌾U+333E
㌘U+3318
㍓U+3353
パU+30D1
㍗U+3357
㌏U+330F
㌸U+3338
ポU+30DD
㌭U+332D
㌣U+3323
ドU+30C9
㍅U+3345
㌲U+3332
㌰U+3330
㌗U+3317
㌂U+3302
㌝U+331D
㌱U+3331
ガU+30AC
㌐U+3310
㌻U+333B
㍍U+334D
㍐U+3350
㌪U+332A
㍑U+3351
ㇻU+31FB
㌮U+332E
㍄U+3344
㋃U+32C3
㍀U+3340
㌳U+3333
㍎U+334E
ヹU+30F9
㌙U+3319
㌈U+3308
㌟U+331F
㌎U+330E
ボU+30DC
ャU+30E3
ゲU+30B2
㌍U+330D
㍏U+334F
㍊U+334A
㍌U+334C
ᅒU+1152
テU+30C6
㌜U+331C
㌧U+3327
㌦U+3326
グU+30B0
㍼U+337C
㍿U+337F
ゴU+30B4
ヴU+30F4
がU+304C
だU+3060
㌕U+3315
㌶U+3336
ザU+30B6
㌹U+3339
ퟐU+D7D0
ラU+30E9
ヷU+30F7
આU+0A86
㌼U+333C
ἊU+1F0A
げU+3052
テU+FF83
ᅔU+1154
ネU+FF88
🈓U+1F213
ヤU+30E4
㌵U+3335
㈎U+320E
㍆U+3346
ブU+30D6
ᄱU+1131
ꯚU+ABDA
ἺU+1F3A
ퟪU+D7EA
ߒU+07D2
ἋU+1F0B
ㄝU+311D
㌑U+3311
ウU+30A6
㌓U+3313

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㌁U+3301㍇U+3347㌱U+3331㌘U+3318🈑U+1F211㍓U+3353㍑U+3351㌃U+3303㍌U+334C㌥U+3325㍆U+3346㍏U+334F㌓U+3313㍎U+334E㍒U+3352㌌U+330C㌈U+3308㌻U+333B㌼U+333C㍿U+337F㌂U+3302㌏U+330F㌞U+331E㌝U+331D㌧U+3327㌭U+332D㍼U+337C㌫U+332B㍁U+3341㌟U+331F㌳U+3333㌍U+330D🉑U+1F251㍐U+3350㋀U+32C0㌙U+3319㌢U+3322㋃U+32C3🈀U+1F200㌽U+333D㍻U+337B㈹U+3239㌸U+3338㌅U+3305㌎U+330E㌛U+331B㍍U+334D㌜U+331C㍂U+3342㍔U+3354㌴U+3334㌿U+333F㌡U+3321㍖U+3356㎬U+33AC🈳U+1F233🈷U+1F237㌚U+331A㌪U+332A㌑U+3311㌺U+333A㌯U+332F㌣U+3323㌖U+3316㋧U+32E7🄰U+1F130㌉U+3309㌤U+3324㌄U+3304㋻U+32FBퟩU+D7E9㌐U+3310㈣U+3223㌆U+3306㏤U+33E4㋄U+32C4㌰U+3330㌠U+3320㌷U+3337㌹U+3339㍄U+3344㍽U+337D㈐U+3210🈓U+1F213㌒U+3312㌦U+3326🈂U+1F202ㄘU+3118㏧U+33E7ᅍU+114D㍅U+3345㋁U+32C1㉨U+3268㌵U+3335ᇼU+11FCㅶU+3176ᄨU+1128㍕U+3355㋅U+32C5