Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Tai Tham›U+1A86
᪆

TAI THAM HORA DIGIT SIX

U+1A86 · Decimal Number · mặt phẳng BMP · Unicode 5.2

Xem khối Tai ThamXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

၆U+1046᪉U+1A89᱔U+1C54᥌U+194C၉U+1049ꢧ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1A86
Thập phân
6790
Khối
Tai Tham
Range
1A20–1AAF
Mặt phẳng
BMP
Script
Tai_Tham
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xAA 0x86
UTF-16 (JS)
0x1A86
UTF-32
0x00001A86
HTML decimal
᪆
HTML hex
᪆
CSS escape
\1A86

Thuộc tính

Danh mục
Nd · Decimal Number
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
NU
Combining class
0
Giá trị số
6 (Decimal)
Indic syllabic
Number

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • XID_Continue
U+A8A7
ঙU+0999
ᩮU+1A6E
᧖U+19D6
᱕U+1C55
᪄U+1A84
ଓU+0B13
ථU+0DAE
ꢟU+A89F
໘U+0ED8
ᦚU+199A
ෳU+0DF3
ᰘU+1C18
ꢖU+A896
ꕸU+A578
ဨU+1028
ᨴU+1A34
ᰡU+1C21
ᮆU+1B86
ᲱU+1CB1
᪒U+1A92
ሮU+122E
ᬞU+1B1E
ဌU+100C
᠖U+1816
ᱣU+1C63
೮U+0CEE
᱙U+1C59
ꢏU+A88F
ᦑU+1991
ᏑU+13D1
ᨪU+1A2A
ᳯU+1CEF
ꨰU+AA30
ჱU+10F1
ፍU+134D
ɞU+025E
ଢU+0B22
ᮃU+1B83
ᦏU+198F
᥀U+1940
᪭U+1AAD
𝓖U+1D4D6
ઢU+0AA2
ꢞU+A89E
ශU+0DC1
꣸U+A8F8
๒U+0E52
ဠU+1020
๕U+0E55
ᦳU+19B3
ᕪU+156A
ꢑU+A891
໕U+0ED5
ꢤU+A8A4
ޱU+07B1
෫U+0DEB
ᨢU+1A22
ઉU+0A89
ඨU+0DA8
᱒U+1C52
ᥳU+1973
ꮡU+ABA1
ᳫU+1CEB
ᲪU+1CAA
ᧂU+19C2
ᕦU+1566
ᡚU+185A
ᶝU+1D9D
ᙍU+164D
ᩊU+1A4A
ඟU+0D9F
᧔U+19D4
ꢥU+A8A5
છU+0A9B
ცU+10EA
ᲀU+1C80
ဥU+1025
ᦗU+1997
ᥠU+1960
ᬝU+1B1D
ꢰU+A8B0
𐹶U+10E76
ʛU+029B
ᱭU+1C6D
ᝯU+176F
ঞU+099E
᱖U+1C56
ළU+0DC5
໔U+0ED4
ୱU+0B71
ខU+1781
ꕘU+A558
ꡞU+A85E

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

᪒U+1A92᪖U+1A96ᩮU+1A6E᪂U+1A82᥌U+194C᧙U+19D9᪉U+1A89꧶U+A9F6ᨪU+1A2A꧷U+A9F7ᩡU+1A61᪑U+1A91໒U+0ED2੬U+0A6C᪓U+1A93꣘U+A8D8ᦄU+1984ᧇU+19C7ூU+0BC2᪢U+1AA2ᨼU+1A3C၆U+1046꧵U+A9F5ᩄU+1A44᪁U+1A81໙U+0ED9៦U+17E6᪈U+1A88ᨦU+1A26໖U+0ED6ᨤU+1A24꧹U+A9F9ꪉU+AA89᪅U+1A85ᦑU+1991꧖U+A9D6ඛU+0D9BേU+0D47᪔U+1A94᥀U+1940৯U+09EF᪗U+1A97െU+0D46᱔U+1C54ၝU+105D෬U+0DECᦆU+1986ᲀU+1C80༯U+0F2FᨺU+1A3AணU+0BA3ᡦU+1866წU+10EC𑇦U+111E6ⳓU+2CD3൵U+0D75ᩓU+1A53ᩀU+1A40ᩋU+1A4BഞU+0D1EᧈU+19C8ᎊU+138AꨯU+AA2F᧟U+19DFⳒU+2CD2ꪙU+AA99𑇣U+111E3᪃U+1A83ᲹU+1CB9ፌU+134CᨢU+1A22තU+0DADඟU+0D9FဤU+1024꧱U+A9F1ᨭU+1A2DᨳU+1A33ꪭU+AAADꢜU+A89CꪶU+AAB6ᨡU+1A21ᔊU+150A༦U+0F26େU+0B47ᦃU+1983ꧾU+A9FEனU+0BA9ᦋU+198B෩U+0DE9ỼU+1EFC᱙U+1C59ᦫU+19AB᪇U+1A87৬U+09ECᳫU+1CEBᦗU+1997ᲟU+1C9F๖U+0E56᪕U+1A95