Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Telugu›U+0C12
ఒ

TELUGU LETTER O

U+0C12 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối TeluguXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ಒU+0C92బU+0C2CಬU+0CACజU+0C1CಜU+0C9CఙU+0C19

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0C12
Thập phân
3090
Khối
Telugu
Range
0C00–0C7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Telugu
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB0 0x92
UTF-16 (JS)
0x0C12
UTF-32
0x00000C12
HTML decimal
ఒ
HTML hex
ఒ
CSS escape
\0C12

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
ᬠU+1B20
ᨰU+1A30
ಓU+0C93
ఓU+0C13
ౙU+0C59
ಚU+0C9A
ಐU+0C90
ဃU+1003
ᬨU+1B28
ខU+1781
ᨥU+1A25
ಖU+0C96
ಔU+0C94
ᬥU+1B25
ೖU+0CD6
ஐU+0B90
𑇫U+111EB
ឧU+17A7
꩕U+AA55
ఐU+0C10
𑇧U+111E7
ᨭU+1A2D
ꮿU+ABBF
ಇU+0C87
ಶU+0CB6
ଌU+0B0C
ꨛU+AA1B
ఔU+0C14
ꨅU+AA05
ᱣU+1C63
සU+0DC3
ూU+0C42
ஜU+0B9C
᪓U+1A93
ᬘU+1B18
ಎU+0C8E
ನU+0CA8
ᳫU+1CEB
చU+0C1A
ಟU+0C9F
ඛU+0D9B
ఋU+0C0B
᪗U+1A97
ᨨU+1A28
ఇU+0C07
ᰡU+1C21
ꨕU+AA15
ꨨU+AA28
ᨺU+1A3A
ඨU+0DA8
ઢU+0AA2
ᩋU+1A4B
ꢣU+A8A3
ධU+0DB0
ឌU+178C
సU+0C38
ᨫU+1A2B
ꩢU+AA62
ꯇU+ABC7
ᘺU+163A
ꢅU+A885
ജU+0D1C
ఖU+0C16
ꢃU+A883
හU+0DC4
ᨴU+1A34
බU+0DB6
ඝU+0D9D
ఴU+0C34
ꢜU+A89C
༧U+0F27
ಏU+0C8F
ὤU+1F64
ᧆU+19C6
ຜU+0E9C
ᶔU+1D94
ඪU+0DAA
ᦀU+1980
ಋU+0C8B
ສU+0EAA
ꢬU+A8AC
ꨢU+AA22
ඔU+0D94
ওU+0993
ᬭU+1B2D
ฮU+0E2E
ꢤU+A8A4
ឩU+17A9
టU+0C1F
ಣU+0CA3
ಭU+0CAD
ຊU+0E8A
ಹU+0CB9

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ಒU+0C92ଌU+0B0C౭U+0C6D౨U+0C68ౄU+0C44సU+0C38ಖU+0C96೨U+0CE8೩U+0CE9బU+0C2CతU+0C24ᏬU+13EC೭U+0CED१U+0967నU+0C28ஓU+0B93ஒU+0B92ళU+0C33રU+0AB0ಊU+0C8A೯U+0CEFಽU+0CBDବU+0B2CஇU+0B87ଓU+0B13ೀU+0CC0లU+0C32꣗U+A8D7൨U+0D68ಎU+0C8EఆU+0C06ꢜU+A89CఙU+0C19ಋU+0C8BණU+0DABଉU+0B09୭U+0B6D᪑U+1A91ணU+0BA3၂U+1042𞺅U+1EE85꧖U+A9D6ஆU+0B86ෞU+0DDEಲU+0CB2ఎU+0C0E༬U+0F2CඟU+0D9FꢆU+A886७U+096DఏU+0C0FޱU+07B1ಣU+0CA3꣘U+A8D8פU+05E4᪂U+1A82ಏU+0C8FඡU+0DA1කU+0D9AඖU+0D96ఽU+0C3DઢU+0AA2𞺥U+1EEA5සU+0DC3ⳋU+2CCBஜU+0B9C೬U+0CECೖU+0CD6உU+0B89𐹨U+10E68ூU+0BC2ᎧU+13A7ಓU+0C93੭U+0A6DᱣU+1C63ዖU+12D6ꝮU+A76EⳊU+2CCAೇU+0CC7ၶU+1076୨U+0B68ᤕU+1915𐝂U+10742᪆U+1A86໒U+0ED2ꢠU+A8A0ଜU+0B1CϩU+03E9ଭU+0B2DಜU+0C9CᏊU+13CA᪅U+1A85୧U+0B67එU+0D91ⳗU+2CD7ಭU+0CADశU+0C36ᜏU+170FওU+0993