Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Malayalam›U+0D16
ഖ

MALAYALAM LETTER KHA

U+0D16 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối MalayalamXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

வU+0BB5വU+0D35௳U+0BF3ഉU+0D09உU+0B89ബU+0D2C

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0D16
Thập phân
3350
Khối
Malayalam
Range
0D00–0D7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Malayalam
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB4 0x96
UTF-16 (JS)
0x0D16
UTF-32
0x00000D16
HTML decimal
ഖ
HTML hex
ഖ
CSS escape
\0D16

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
லU+0BB2
ඛU+0D9B
ஸU+0BB8
ஏU+0B8F
ᡚU+185A
චU+0DA0
༧U+0F27
᪑U+1A91
๗U+0E57
ഇU+0D07
ஹU+0BB9
ഈU+0D08
ௗU+0BD7
ளU+0BB3
ഊU+0D0A
ഩU+0D29
ꢟU+A89F
െU+0D46
ஷU+0BB7
പU+0D2A
වU+0DC0
ஊU+0B8A
௵U+0BF5
ꢗU+A897
ളU+0D33
ⳢU+2CE2
൏U+0D4F
ஔU+0B94
னU+0BA9
එU+0D91
௮U+0BEE
அU+0B85
ⳣU+2CE3
ᕤU+1564
௭U+0BED
எU+0B8E
தU+0BA4
ᢨU+18A8
ജU+0D1C
ொU+0BCA
ꮝU+AB9D
௴U+0BF4
௪U+0BEA
ꦕU+A995
ꢍU+A88D
බU+0DB6
௷U+0BF7
ꢙU+A899
ඓU+0D93
ඦU+0DA6
௺U+0BFA
ഒU+0D12
ꮫU+ABAB
ꩅU+AA45
ឍU+178D
௸U+0BF8
ඩU+0DA9
ꢠU+A8A0
ꢼU+A8BC
ඵU+0DB5
௲U+0BF2
ඌU+0D8C
ᤆU+1906
ைU+0BC8
ವU+0CB5
තU+0DAD
ᕟU+155F
ᕥU+1565
ஐU+0B90
ഢU+0D22
൵U+0D75
ᏛU+13DB
ᥳU+1973
ᕦU+1566
ஒU+0B92
ᦽU+19BD
ᤛU+191B
୶U+0B76
ꨕU+AA15
బU+0C2C
ධU+0DB0
លU+179B
ඨU+0DA8
කU+0D9A
ௌU+0BCC
ᬱU+1B31
ꠜU+A81C
ꨊU+AA0A
மU+0BAE
ඡU+0DA1
ꦜU+A99C
ൺU+0D7A
എU+0D0E

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ങU+0D19ളU+0D33൮U+0D6EചU+0D1A൵U+0D75പU+0D2AഷU+0D37ണU+0D23ഩU+0D29੫U+0A6BഘU+0D18൏U+0D4FꢥU+A8A5ഥU+0D25ꦑU+A991வU+0BB5லU+0BB2খU+0996ଣU+0B23ਟU+0A1FꨓU+AA13ጯU+132FಗU+0C97ഔU+0D14ਖU+0A16ᡦU+1866ഞU+0D1EખU+0A96ఘU+0C18ಪU+0CAAଖU+0B16ख़U+0959ഒU+0D12᪖U+1A96ഛU+0D1BஞU+0B9EឆU+1786ฦU+0E26ಝU+0C9DലU+0D32ᠳU+1833ꦕU+A995ఖU+0C16ਗU+0A17ኁU+1281എU+0D0EᠭU+182DെU+0D46ଅU+0B05ബU+0D2C𞺇U+1EE87ඝU+0D9DਭU+0A2DᩂU+1A42ᢋU+188BഫU+0D2BਘU+0A18ഐU+0D10खU+0916ꦗU+A997ꦚU+A99A६U+096CꢿU+A8BFញU+1789ꦏU+A98F௬U+0BECஸU+0BB8മU+0D2EઅU+0A85ꢪU+A8AAਵU+0A35ꡞU+A85EਚU+0A1AൡU+0D61ඛU+0D9BఢU+0C22ଗU+0B17ਣU+0A23ꦙU+A999៦U+17E6ಅU+0C85ꢩU+A8A9ഢU+0D22ᮃU+1B83ਰU+0A30ನU+0CA8భU+0C2D๖U+0E56൯U+0D6FਦU+0A26అU+0C05ஹU+0BB9ମU+0B2EഓU+0D13ਸU+0A38൷U+0D77ਖ਼U+0A59໖U+0ED6𞸏U+1EE0F