Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Malayalam›U+0D0A
ഊ

MALAYALAM LETTER UU

U+0D0A · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối MalayalamXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ഈU+0D08ഔU+0D14ളU+0D33ඌU+0D8CஊU+0B8Aഞ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0D0A
Thập phân
3338
Khối
Malayalam
Range
0D00–0D7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Malayalam
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB4 0x8A
UTF-16 (JS)
0x0D0A
UTF-32
0x00000D0A
HTML decimal
ഊ
HTML hex
ഊ
CSS escape
\0D0A

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0D1E
ഇU+0D07
ஹU+0BB9
ஸU+0BB8
൵U+0D75
ണU+0D23
ඖU+0D96
ഉU+0D09
ൡU+0D61
ꨀU+AA00
ஔU+0B94
ᬰU+1B30
ഛU+0D1B
ഩU+0D29
ꦕU+A995
உU+0B89
෩U+0DE9
ꢙU+A899
൏U+0D4F
ꨊU+AA0A
ꨢU+AA22
ꦜU+A99C
ꨨU+AA28
ജU+0D1C
𑇣U+111E3
ൽU+0D7D
ꦆU+A986
ആU+0D06
ഏU+0D0F
ஜU+0B9C
ꦐU+A990
𑇱U+111F1
ඐU+0D90
ꩂU+AA42
ꦛU+A99B
꧱U+A9F1
ᬗU+1B17
ꨐU+AA10
ꢼU+A8BC
ꦔU+A994
ഌU+0D0C
ฒU+0E12
ꦏU+A98F
ബU+0D2C
ꩅU+AA45
ഓU+0D13
ꩈU+AA48
ఴU+0C34
ൺU+0D7A
ᬓU+1B13
ꢂU+A882
ឍU+178D
ങU+0D19
ꢪU+A8AA
ඓU+0D93
ඛU+0D9B
ꮼU+ABBC
၏U+104F
ණU+0DAB
ꩇU+AA47
ꨎU+AA0E
𑇳U+111F3
ꩆU+AA46
ஐU+0B90
ᳫU+1CEB
ஷU+0BB7
ഹU+0D39
എU+0D0E
ꢃU+A883
ꮫU+ABAB
ഢU+0D22
ഒU+0D12
ౡU+0C61
ꨕU+AA15
ᬩU+1B29
ᩂU+1A42
ഷU+0D37
അU+0D05
ꢗU+A897
꩕U+AA55
හU+0DC4
ფU+10E4
ඡU+0DA1
ꦣU+A9A3
ᭆU+1B46
ౣU+0C63
ᬕU+1B15
ឌU+178C
᧲U+19F2
᭑U+1B51
൷U+0D77
ꦅU+A985
ଞU+0B1E
൚U+0D5A

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ඌU+0D8CឩU+17A9ങU+0D19ఙU+0C19ഉU+0D09ឪU+17AA൯U+0D6FഈU+0D08൮U+0D6E൏U+0D4F᱒U+1C52ഓU+0D13੨U+0A68൵U+0D75జU+0C1CឳU+17B3ꣂU+A8C2ສU+0EAAଊU+0B0AഞU+0D1EಜU+0C9C𑇫U+111EB꣑U+A8D1ᨯU+1A2FଥU+0B25ഒU+0D12ឭU+17ADണU+0D23ඬU+0DAC㏼U+33FCഷU+0D37ꦫU+A9ABഔU+0D14ꢪU+A8AAৡU+09E1൸U+0D78൚U+0D5AꢥU+A8A5லU+0BB2꧱U+A9F1ඪU+0DAAෟU+0DDFಳU+0CB3ညU+100A៧U+17E7ꢾU+A8BE૨U+0AE8꧙U+A9D9๘U+0E58᧡U+19E1᭒U+1B52༱U+0F31ఽU+0C3DఱU+0C31ඡU+0DA1ஞU+0B9EఌU+0C0CਤU+0A24ខU+1781ꤎU+A90E൷U+0D77શU+0AB6ഩU+0D29ஷU+0BB7ꦘU+A998එU+0D91ꢟU+A89FꦈU+A988𞺥U+1EEA5꣗U+A8D7෭U+0DEDఓU+0C13༢U+0F22൭U+0D6D꣓U+A8D3ᰒU+1C12ఏU+0C0FതU+0D24᧮U+19EEളU+0D33ணU+0BA3၏U+104FைU+0BC8ൌU+0D4CᦋU+198BਙU+0A19ಬU+0CACओU+0913᪂U+1A82ଌU+0B0CඐU+0D90ຂU+0E82೩U+0CE9അU+0D05໘U+0ED8௯U+0BEF꣙U+A8D9᧿U+19FF𑇩U+111E9