Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Syloti Nagri›U+A818
ꠘ

SYLOTI NAGRI LETTER NO

U+A818 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 4.1

Xem khối Syloti NagriXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꠜU+A81CনU+09A8ਫU+0A2BढU+0922ꠝU+A81Dᡒ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+A818
Thập phân
43032
Khối
Syloti Nagri
Range
A800–A82F
Mặt phẳng
BMP
Script
Syloti_Nagri
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xA0 0x98
UTF-16 (JS)
0xA818
UTF-32
0x0000A818
HTML decimal
ꠘ
HTML hex
ꠘ
CSS escape
\A818

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1852
ꠉU+A809
তU+09A4
ꠎU+A80E
ꠓU+A813
ঢ়U+09DD
ནU+0F53
ⳢU+2CE2
ণU+09A3
ঢU+09A2
ᕤU+1564
ᰖU+1C16
ⳣU+2CE3
মU+09AE
ढ़U+095D
ෟU+0DDF
ᡓU+1853
ਢU+0A22
ॸU+0978
ञU+091E
तU+0924
ਫ਼U+0A5E
ᤒU+1912
ᠼU+183C
౨U+0C68
ꢠU+A8A0
অU+0985
ਭU+0A2D
ᕠU+1560
ডU+09A1
ꢟU+A89F
ஏU+0B8F
नU+0928
꣘U+A8D8
ꠅU+A805
ཞU+0F5E
ෳU+0DF3
छU+091B
बU+092C
ଣU+0B23
ཅU+0F45
ᘔU+1614
᱓U+1C53
ᕢU+1562
ਟU+0A1F
ᰕU+1C15
୶U+0B76
𑇡U+111E1
ঘU+0998
णU+0923
ভU+09AD
ꢲU+A8B2
តU+178F
वU+0935
ꮣU+ABA3
ᔊU+150A
ମU+0B2E
᥀U+1940
ꣂU+A8C2
টU+099F
जU+091C
टU+091F
ज़U+095B
ਸU+0A38
ড়U+09DC
ਜ਼U+0A5B
௭U+0BED
எU+0B8E
डU+0921
ꠌU+A80C
ᬯU+1B2F
ᘜU+161C
ꠔU+A814
ꕈU+A548
धU+0927
ଶU+0B36
ऱU+0931
मU+092E
ॼU+097C
উU+0989
ᕟU+155F
ॺU+097A
फ़U+095E
ெU+0BC6
༁U+0F01
ᘎU+160E
চU+099A
൏U+0D4F
ඞU+0D9E
ਥU+0A25
அU+0B85
ꠑU+A811
ਸ਼U+0A36
ᘚU+161A

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꠁU+A801ꠢU+A822ꠚU+A81AꠍU+A80DꠎU+A80EꠄU+A804ꠟU+A81FꠠU+A820ꠔU+A814ꠞU+A81EꠑU+A811ꠝU+A81DꠏU+A80FꠉU+A809ꠗU+A817ꠀU+A800ങU+0D19६U+096CꠖU+A816ꠡU+A821წU+10EC𑄼U+1113CꠙU+A819ꢥU+A8A5ᧈU+19C8ꠅU+A805꠷U+A837ჼU+10FCᦫU+19AB൏U+0D4FꠜU+A81CᦌU+198CᦆU+1986ꠛU+A81B𑱢U+11C62൵U+0D75፮U+136EইU+0987꧵U+A9F5ᨤU+1A24𞺇U+1EE87ꠓU+A813۹U+06F9꠨U+A828۶U+06F6ꠒU+A812ꢙU+A899෪U+0DEAᲜU+1C9C꧷U+A9F7𑓖U+114D6᪖U+1A96ꡞU+A85E௬U+0BECୱU+0B71ꨓU+AA13𑇪U+111EAꢿU+A8BF᥀U+1940ᒓU+1493𑛖U+116D6ᱽU+1C7D᱔U+1C54𞥖U+1E956ꠌU+A80CꫲU+AAF2ꚽU+A6BD٦U+0666𞥙U+1E959ᙲU+1672ܞU+071EꪙU+AA99ፄU+1344ꠦU+A826ঞU+099Eয়U+09DFᒗU+1497𞹲U+1EE72রU+09B0ᠳU+1833ᘦU+1626৬U+09ECꡋU+A84BᒔU+1494ⵒU+2D52ৰU+09F0ꢾU+A8BE௷U+0BF7𞴳U+1ED33𑄹U+11139ᮺU+1BBAᖡU+15A1ࡎU+084EሬU+122CେU+0B47𑪳U+11AB3᧮U+19EEᦝU+199D𑄺U+1113A