Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Sinhala›U+0DA6
ඦ

SINHALA LETTER SANYAKA JAYANNA

U+0DA6 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối SinhalaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𑇱U+111F1ඡU+0DA1ඥU+0DA5ජU+0DA2෪U+0DEAඛ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0DA6
Thập phân
3494
Khối
Sinhala
Range
0D80–0DFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Sinhala
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB6 0xA6
UTF-16 (JS)
0x0DA6
UTF-32
0x00000DA6
HTML decimal
ඦ
HTML hex
ඦ
CSS escape
\0DA6

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bí danh
sinhala letter nyja
U+0D9B
ꢽU+A8BD
ෂU+0DC2
ඳU+0DB3
එU+0D91
ꢗU+A897
ꨋU+AA0B
𑇮U+111EE
ඟU+0D9F
ꨊU+AA0A
ඝU+0D9D
ඐU+0D90
ඵU+0DB5
ඤU+0DA4
බU+0DB6
ඌU+0D8C
ꮝU+AB9D
හU+0DC4
ආU+0D86
ᬣU+1B23
ඔU+0D94
ඨU+0DA8
ᎈU+1388
ឳU+17B3
ඬU+0DAC
ꢟU+A89F
𑇪U+111EA
ඏU+0D8F
ඒU+0D92
පU+0DB4
ꨕU+AA15
ඖU+0D96
ꨑU+AA11
කU+0D9A
𑇭U+111ED
ඓU+0D93
ꦜU+A99C
ஹU+0BB9
𑇲U+111F2
ၾU+107E
ꨐU+AA10
ꨒU+AA12
ꨉU+AA09
ဤU+1024
ඩU+0DA9
ꢊU+A88A
ᰡU+1C21
၏U+104F
ᭉU+1B49
ᩍU+1A4D
ᬞU+1B1E
ඣU+0DA3
ꦛU+A99B
ළU+0DC5
൴U+0D74
ශU+0DC1
ፊU+134A
ᦗU+1997
ꦐU+A990
ᎊU+138A
ఊU+0C0A
ꩺU+AA7A
ꩋU+AA4B
൵U+0D75
ఇU+0C07
ඞU+0D9E
ൗU+0D57
ධU+0DB0
ಶU+0CB6
ꦋU+A98B
ጫU+132B
ർU+0D7C
ᩊU+1A4A
ꩆU+AA46
ꢋU+A88B
ฏU+0E0F
తU+0C24
ᬝU+1B1D
ჱU+10F1
ᡋU+184B
ᳩU+1CE9
ꦅU+A985
ꨢU+AA22
ൿU+0D7F
ꢥU+A8A5
ඪU+0DAA
᭛U+1B5B
ൠU+0D60
꧓U+A9D3
ꦤU+A9A4
᭑U+1B51
ꢂU+A882
ᬒU+1B12
ඕU+0D95

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ඖU+0D96මU+0DB8ඟU+0D9FශU+0DC1ණU+0DABඕU+0D95ඳU+0DB3ටU+0DA7ධU+0DB0බU+0DB6ඉU+0D89එU+0D91ൽU+0D7DකU+0D9AචU+0DA0ඓU+0D93තU+0DAD෩U+0DE9සU+0DC3ళU+0C33𑇥U+111E5ඹU+0DB9ඛU+0D9B𑇱U+111F1ෟU+0DDFඐU+0D90ඣU+0DA3ꢠU+A8A0ෙU+0DD9෨U+0DE8𑇬U+111EC෬U+0DEC𑇮U+111EEඪU+0DAAඵU+0DB5ᩊU+1A4AෝU+0DDDනU+0DB1ෞU+0DDE೯U+0CEFඞU+0D9E𑇢U+111E2𑇣U+111E3෧U+0DE7ඤU+0DA4ഴU+0D34ෛU+0DDBഞU+0D1EඝU+0D9DಲU+0CB2꣘U+A8D8𑇡U+111E1సU+0C38ർU+0D7C෯U+0DEFనU+0C28ஓU+0B93ഛU+0D1BൻU+0D7BணU+0BA3ၒU+1052ꢐU+A890ෳU+0DF3𑇩U+111E9වU+0DC0ဤU+1024ஜU+0B9CꢛU+A89BಯU+0CAFොU+0DDCꢱU+A8B1ඔU+0D94ඨU+0DA8ꢈU+A888ථU+0DAEඡU+0DA1ꢲU+A8B2ඥU+0DA5୭U+0B6DගU+0D9CூU+0BC2ഭU+0D2D𑇦U+111E6ടU+0D1FൾU+0D7EඬU+0DACಶU+0CB6ಎU+0C8EஇU+0B87ஆU+0B86හU+0DC4ᲽU+1CBDꢅU+A885൭U+0D6DஉU+0B89ꢍU+A88D൯U+0D6FඈU+0D88ၶU+1076