Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Mongolian›U+18A8
ᢨ

MONGOLIAN LETTER MANCHU ALI GALI BHA

U+18A8 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối MongolianXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᡚU+185AᕢU+1562௳U+0BF3ഉU+0D09ஏU+0B8Fፎ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+18A8
Thập phân
6312
Khối
Mongolian
Range
1800–18AF
Mặt phẳng
BMP
Script
Mongolian
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xA2 0xA8
UTF-16 (JS)
0x18A8
UTF-32
0x000018A8
HTML decimal
ᢨ
HTML hex
ᢨ
CSS escape
\18A8

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+134E
ꮝU+AB9D
ഷU+0D37
ളU+0D33
௸U+0BF8
ᣤU+18E4
ᕦU+1566
െU+0D46
ၛU+105B
ഇU+0D07
ꧠU+A9E0
൏U+0D4F
൴U+0D74
ⳢU+2CE2
உU+0B89
ᕘU+1558
ᖐU+1590
ᕥU+1565
ᎈU+1388
ନU+0B28
ꢙU+A899
ဈU+1008
ஒU+0B92
ᡋU+184B
ഫU+0D2B
ொU+0BCA
ᖎU+158E
ஞU+0B9E
ঢ়U+09DD
ᏍU+13CD
๕U+0E55
ୠU+0B60
ମU+0B2E
ꢖU+A896
ⶈU+2D88
ඛU+0D9B
എU+0D0E
ꢥU+A8A5
ꢟU+A89F
ᕠU+1560
ఊU+0C0A
ᩊU+1A4A
ኆU+1286
ᱶU+1C76
௭U+0BED
எU+0B8E
ெU+0BC6
ஔU+0B94
ꘛU+A61B
𐜈U+10708
ᕤU+1564
ሮU+122E
୩U+0B69
ꡔU+A854
ᠹU+1839
ፇU+1347
ᎊU+138A
ⷝU+2DDD
ᕨU+1568
ꮫU+ABAB
ⳣU+2CE3
ꤎU+A90E
ଜU+0B1C
ጯU+132F
ጝU+131D
ஷU+0BB7
ꕓU+A553
ૹU+0AF9
ꨊU+AA0A
ᢙU+1899
ஓU+0B93
ଡ଼U+0B5C
෯U+0DEF
ඦU+0DA6
ᱣU+1C63
൭U+0D6D
କU+0B15
ႏU+108F
ᤒU+1912
ꛜU+A6DC
ഏU+0D0F
ଋU+0B0B
லU+0BB2
ฤU+0E24
꩕U+AA55
ᕾU+157E
ᢡU+18A1
வU+0BB5
ਫ਼U+0A5E
ᡥU+1865
໕U+0ED5
ᦫU+19AB
ᕧU+1567
ᕩU+1569

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᢋU+188BᡊU+184AᢢU+18A2ᢛU+189BᢠU+18A0ᢔU+1894ᢈU+1888ᠾU+183EᠢU+1822ᢉU+1889ᡀU+1840ྋU+0F8BᡍU+184DᡇU+1847ᡵU+1875ᡜU+185CᡤU+1864ꢩU+A8A9ᠧU+1827ᠳU+1833ᡪU+186AᠯU+182FᢐU+1890ཐU+0F50ᡒU+1852ᤓU+1913ᠦU+1826ঢU+09A2ᢊU+188AᢎU+188EཞU+0F5EᠱU+1831ᠭU+182DᡬU+186CᢡU+18A1ꢪU+A8AAᢧU+18A7ᢝU+189DᬫU+1B2BᤎU+190EꨢU+AA22ᡘU+1858ᬓU+1B13ᰐU+1C10ၽU+107DꠜU+A81CꦕU+A995ᡌU+184CఘU+0C18ౙU+0C59ᢖU+1896ꠏU+A80FአU+12A0ᡎU+184EꦦU+A9A6༁U+0F01ᡗU+1857ᡩU+1869ᡯU+186FᬗU+1B17ᰑU+1C11ဤU+1024ᠫU+182BཌU+0F4C༱U+0F31ᡈU+1848ኇU+1287𞹎U+1EE4EᡥU+1865ጫU+132BᢚU+189AᰎU+1C0EནU+0F53ꦄU+A984ᩂU+1A42ᬥU+1B25ᠼU+183CꦡU+A9A1ꦑU+A991ੳU+0A73ꩵU+AA75ࡎU+084EᬖU+1B16ᠤU+1824ꦙU+A999ኴU+12B4ᢏU+188FᬳU+1B33ᢙU+1899ᬘU+1B18མU+0F58ꦗU+A997ꦢU+A9A2భU+0C2DᰂU+1C02ଭU+0B2DꛊU+A6CAᤞU+191EꩶU+AA76