Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Malayalam›U+0D1C
ജ

MALAYALAM LETTER JA

U+0D1C · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối MalayalamXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ஜU+0B9CஐU+0B90ꢪU+A8AAꢃU+A883ꢂU+A882ഇU+0D07

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0D1C
Thập phân
3356
Khối
Malayalam
Range
0D00–0D7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Malayalam
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB4 0x9C
UTF-16 (JS)
0x0D1C
UTF-32
0x00000D1C
HTML decimal
ജ
HTML hex
ജ
CSS escape
\0D1C

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
ഞU+0D1E
ളU+0D33
൏U+0D4F
ൡU+0D61
ഩU+0D29
ᨰU+1A30
ꢙU+A899
ಜU+0C9C
ಖU+0C96
൵U+0D75
ർU+0D7C
ൽU+0D7D
ఇU+0C07
᪘U+1A98
ඛU+0D9B
ആU+0D06
ꩆU+AA46
ಞU+0C9E
இU+0B87
ಔU+0C94
ఙU+0C19
ꢼU+A8BC
ഈU+0D08
ഉU+0D09
ఐU+0C10
ఔU+0C14
ꨊU+AA0A
ஸU+0BB8
ꨐU+AA10
෯U+0DEF
ഛU+0D1B
ൻU+0D7B
ಇU+0C87
ಒU+0C92
ꨅU+AA05
ꦕU+A995
ౙU+0C59
බU+0DB6
ಐU+0C90
ൺU+0D7A
ꮫU+ABAB
ඵU+0DB5
ഷU+0D37
ஹU+0BB9
അU+0D05
ᬦU+1B26
ఒU+0C12
ෂU+0DC2
ଞU+0B1E
ඡU+0DA1
꩓U+AA53
ꨁU+AA01
லU+0BB2
ഊU+0D0A
ඝU+0D9D
ഏU+0D0F
ꦋU+A98B
ൿU+0D7F
జU+0C1C
ഌU+0D0C
ᏛU+13DB
ൾU+0D7E
ൗU+0D57
꩕U+AA55
𑇧U+111E7
ꢗU+A897
ꨨU+AA28
ಆU+0C86
ඬU+0DAC
ూU+0C42
ᦦU+19A6
ᨥU+1A25
ണU+0D23
ꦜU+A99C
ꮼU+ABBC
ᩍU+1A4D
නU+0DB1
എU+0D0E
ꦡU+A9A1
ឌU+178C
ꨕU+AA15
ඪU+0DAA
ᦗU+1997
ਭU+0A2D
ඌU+0D8C
ᏬU+13EC
ඨU+0DA8
ᬣU+1B23
ങU+0D19
ᨦU+1A26
ఌU+0C0C
ைU+0BC8
ಶU+0CB6

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ഛU+0D1BഎU+0D0EഷU+0D37ശU+0D36ൿU+0D7FആU+0D06ꢱU+A8B1ർU+0D7CꢰU+A8B0ൔU+0D54ൻU+0D7BഞU+0D1EഴU+0D34ഝU+0D1DꢓU+A893ൕU+0D55ൾU+0D7EꢯU+A8AFశU+0C36൴U+0D74ൖU+0D56ൺU+0D7A൙U+0D59ಞU+0C9EஜU+0B9C൪U+0D6AᰈU+1C08ഢU+0D22இU+0B87ಲU+0CB2ಋU+0C8BచU+0C1AసU+0C38ಶU+0CB6ನU+0CA8ᰖU+1C16കU+0D15ಸU+0CB8తU+0C24௨U+0BE8൲U+0D72మU+0C2EஓU+0B93ঔU+0994જU+0A9CಉU+0C89ஸU+0BB8ಾU+0CBEൽU+0D7DꨇU+AA07వU+0C35൞U+0D5EಮU+0CAEಊU+0C8AಛU+0C9BഡU+0D21ᬦU+1B26ಎU+0C8EஐU+0B90యU+0C2FᏯU+13EFళU+0C33ಯU+0CAFషU+0C37ஆU+0B86ದU+0CA6൯U+0D6FԹU+0539ഭU+0D2DഅU+0D05പU+0D2A൹U+0D79ꢈU+A888ణU+0C23ꨍU+AA0DથU+0AA5ಘU+0C98ఢU+0C22ଢU+0B22ꮿU+ABBFꕊU+A54AꩉU+AA49ಏU+0C8FꦗU+A997ያU+12EBꢂU+A882ᏈU+13C8ᏑU+13D1ൂU+0D42தU+0BA4സU+0D38ޓU+0793ꢲU+A8B2ꮡU+ABA1ぬU+306CකU+0D9AଜU+0B1CഗU+0D17ಖU+0C96