Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Telugu›U+0C14
ఔ

TELUGU LETTER AU

U+0C14 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối TeluguXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ಔU+0C94ౙU+0C59ಓU+0C93ಚU+0C9A𑇫U+111EBఙU+0C19

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0C14
Thập phân
3092
Khối
Telugu
Range
0C00–0C7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Telugu
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB0 0x94
UTF-16 (JS)
0x0C14
UTF-32
0x00000C14
HTML decimal
ఔ
HTML hex
ఔ
CSS escape
\0C14

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
ఓU+0C13
ಜU+0C9C
ಟU+0C9F
ౘU+0C58
ᨰU+1A30
ಒU+0C92
భU+0C2D
డU+0C21
జU+0C1C
ఉU+0C09
ఞU+0C1E
ఐU+0C10
ಭU+0CAD
ജU+0D1C
ಇU+0C87
꩕U+AA55
ஐU+0B90
ూU+0C42
ఒU+0C12
ಘU+0C98
ఛU+0C1B
టU+0C1F
చU+0C1A
ళU+0C33
ఖU+0C16
ఇU+0C07
ஜU+0B9C
ꢃU+A883
ౣU+0C63
ಐU+0C90
ఢU+0C22
ఝU+0C1D
ᨳU+1A33
ᨥU+1A25
ಬU+0CAC
ಆU+0C86
బU+0C2C
ಶU+0CB6
ඩU+0DA9
᪗U+1A97
ಫU+0CAB
యU+0C2F
ధU+0C27
ఘU+0C18
ಈU+0C88
ౡU+0C61
ඝU+0D9D
ꢪU+A8AA
ಳU+0CB3
ඞU+0D9E
హU+0C39
ඥU+0DA5
ಢU+0CA2
ꦋU+A98B
ಪU+0CAA
ឌU+178C
ಥU+0CA5
ᭇU+1B47
ᨭU+1A2D
ᨦU+1A26
ಯU+0CAF
ఈU+0C08
ඛU+0D9B
ಡU+0CA1
ꢋU+A88B
తU+0C24
ឳU+17B3
ఴU+0C34
ಛU+0C9B
ఏU+0C0F
ೖU+0CD6
ಝU+0C9D
ᬫU+1B2B
ಋU+0C8B
ളU+0D33
ఊU+0C0A
పU+0C2A
ꢇU+A887
છU+0A9B
ᨺU+1A3A
షU+0C37
ଯU+0B2F
ఱU+0C31
ඳU+0DB3
ఆU+0C06
ಷU+0CB7
ଶU+0B36
𑇧U+111E7
ౠU+0C60
𑇱U+111F1
೪U+0CEA
ୱU+0B71
ෂU+0DC2

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ఛU+0C1BచU+0C1AఉU+0C09అU+0C05ಔU+0C94డU+0C21ஔU+0B94ਔU+0A14ఱU+0C31ౙU+0C59ଔU+0B14ੜU+0A5CణU+0C23ಈU+0C88ꢇU+A887ರU+0CB0ౠU+0C60ଐU+0B10ధU+0C27ઔU+0A94ꢑU+A891ၛU+105BయU+0C2FఘU+0C18ಢU+0CA2ௌU+0BCCభU+0C2DటU+0C1FඔU+0D94షU+0C37పU+0C2AஅU+0B85ఞU+0C1EਕU+0A15ဪU+102AఫU+0C2BꢋU+A88BఢU+0C22ഐU+0D10ឱU+17B1వU+0C35ੳU+0A73ញU+1789හU+0DC4ඇU+0D87ཅU+0F45ฦU+0E26ឫU+17ABꢂU+A882ஊU+0B8AฤU+0E24छU+091BଉU+0B09ꢗU+A897ආU+0D86మU+0C2EౘU+0C58తU+0C24ꢧU+A8A7ూU+0C42ଗU+0B17ਘU+0A18హU+0C39ഥU+0D25ఏU+0C0FꢊU+A88AあU+3042ရU+101BඩU+0DA9ఖU+0C16சU+0B9AగU+0C17ଅU+0B05ஹU+0BB9આU+0A86ꢪU+A8AAඥU+0DA5ಸU+0CB8ओU+0913ꢃU+A883ਯU+0A2FఌU+0C0Cढ़U+095DઅU+0A85ਉU+0A09ਏU+0A0FఝU+0C1DਐU+0A10ಡU+0CA1औU+0914దU+0C26ឰU+17B0ஷU+0BB7ಓU+0C93సU+0C38ሉU+1209ఊU+0C0AਅU+0A05સU+0AB8