Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Gurmukhi›U+0A2D
ਭ

GURMUKHI LETTER BHA

U+0A2D · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối GurmukhiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ਤU+0A24उU+0909ਡU+0A21ऊU+090AडU+0921ཅ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0A2D
Thập phân
2605
Khối
Gurmukhi
Range
0A00–0A7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Gurmukhi
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xA8 0xAD
UTF-16 (JS)
0x0A2D
UTF-32
0x00000A2D
HTML decimal
ਭ
HTML hex
ਭ
CSS escape
\0A2D

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0F45
ॸU+0978
ञU+091E
ङU+0919
छU+091B
ੜU+0A5C
ⳢU+2CE2
ॾU+097E
ਕU+0A15
ⳣU+2CE3
ॶU+0976
ꠎU+A80E
ᡓU+1853
ᢋU+188B
अU+0905
ਫU+0A2B
ᰖU+1C16
ꠐU+A810
हU+0939
ॼU+097C
इU+0907
ᡒU+1852
कU+0915
ਝU+0A1D
ड़U+095C
ꠉU+A809
ਙU+0A19
ੲU+0A72
जU+091C
ནU+0F53
झU+091D
ᤞU+191E
ꢠU+A8A0
ꠅU+A805
ꢲU+A8B2
ਢU+0A22
बU+092C
ᘕU+1615
ਥU+0A25
ढU+0922
ভU+09AD
জU+099C
᱓U+1C53
হU+09B9
ෳU+0DF3
दU+0926
चU+091A
লU+09B2
ચU+0A9A
ꠜU+A81C
ꠘU+A818
ज़U+095B
ॷU+0977
੩U+0A69
ꢗU+A897
ਟU+0A1F
फU+092B
ऱU+0931
ਵU+0A35
ꯙU+ABD9
एU+090F
ꠔU+A814
ਹU+0A39
ឧU+17A7
ডU+09A1
ॲU+0972
ತU+0CA4
ᘔU+1614
ᕟU+155F
घU+0918
ਫ਼U+0A5E
ॳU+0973
פֿU+FB4E
তU+09A4
ॹU+0979
ધU+0AA7
ᎼU+13BC
ꠡU+A821
ଔU+0B14
ಶU+0CB6
ꠛU+A81B
ꠃU+A803
໔U+0ED4
ਞU+0A1E
ढ़U+095D
ꮌU+AB8C
ᕤU+1564
ꢪU+A8AA
ඞU+0D9E
ನU+0CA8
य़U+095F
নU+09A8
यU+092F
ਛU+0A1B

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ভU+09ADਡU+0A21ਚU+0A1AભU+0AADཐU+0F50ੳU+0A73ਉU+0A09ਵU+0A35ਫU+0A2BਬU+0A2CਰU+0A30ਟU+0A1FꢩU+A8A9ਧU+0A27ଭU+0B2DਸU+0A38ঢU+09A2ᤓU+1913ᡀU+1840ਣU+0A23થU+0AA5ꠜU+A81CཞU+0F5EዪU+12EAઅU+0A85ਖU+0A16ਗU+0A17ਓU+0A13ਆU+0A06ডU+09A1ਇU+0A07ફU+0AABਖ਼U+0A59ਜU+0A1CઘU+0A98ହU+0B39ఢU+0C22ఘU+0C18ਪU+0A2AਢU+0A22ਦU+0A26भU+092DଅU+0B05ਘU+0A18ᰐU+1C10ਫ਼U+0A5EਥU+0A25ብU+1265ሯU+122FଝU+0B1DબU+0AACઇU+0A87খU+0996উU+0989ॸU+0978ᠫU+182BఫU+0C2BభU+0C2DཔU+0F54ቓU+1253పU+0C2AᠦU+1826ईU+0908ਝU+0A1DਕU+0A15ጯU+132FખU+0A96ᠾU+183EሂU+1202ਗ਼U+0A5AੜU+0A5C੫U+0A6BጫU+132BಘU+0C98ཀU+0F40ይU+12EDਊU+0A0AአU+12A0ྋU+0F8BኴU+12B4ኳU+12B3හU+0DC4ੲU+0A72ጒU+1312ஹU+0BB9ධU+0DB0ख़U+0959ዳU+12F3ঐU+0990ਯU+0A2FஅU+0B85ଡ଼U+0B5C៤U+17E4ආU+0D86ኡU+12A1ញU+1789ಅU+0C85ꤒU+A912ਔU+0A14