Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Khmer›U+1796
ព

KHMER LETTER PO

U+1796 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối KhmerXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ឭU+17AD๘U+0E58ഩU+0D29ꩊU+AA4AឰU+17B0ឮ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1796
Thập phân
6038
Khối
Khmer
Range
1780–17FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Khmer
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x9E 0x96
UTF-16 (JS)
0x1796
UTF-32
0x00001796
HTML decimal
ព
HTML hex
ព
CSS escape
\1796

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
SA
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+17AE
ញU+1789
ꢙU+A899
๓U+0E53
ꩁU+AA41
ឆU+1786
໔U+0ED4
ถU+0E16
ꦜU+A99C
ꦢU+A9A2
ຕU+0E95
꩒U+AA52
၏U+104F
ໆU+0EC6
୩U+0B69
ថU+1790
ตU+0E15
ឥU+17A5
ᕠU+1560
๔U+0E54
ឍU+178D
ฎU+0E0E
ꢼU+A8BC
ᬯU+1B2F
ᬞU+1B1E
ๆU+0E46
ฤU+0E24
กU+0E01
ෳU+0DF3
ឯU+17AF
ሬU+122C
๒U+0E52
លU+179B
๗U+0E57
ጌU+130C
តU+178F
᪉U+1A89
꩓U+AA53
ꨁU+AA01
ꦤU+A9A4
൏U+0D4F
໕U+0ED5
ចU+1785
ภU+0E20
ฐU+0E10
ൗU+0D57
ສU+0EAA
ฅU+0E05
ฌU+0E0C
ៗU+17D7
ꢩU+A8A9
᪘U+1A98
៧U+17E7
ꦔU+A994
ꩅU+AA45
꧟U+A9DF
ꤎU+A90E
൱U+0D71
၅U+1045
ᲗU+1C97
ꛀU+A6C0
ၡU+1061
ꡞU+A85E
ធU+1792
ᬣU+1B23
૧U+0AE7
ᬲU+1B32
ꢟU+A89F
໘U+0ED8
ꦒU+A992
ꢒU+A892
ฃU+0E03
ណU+178E
៕U+17D5
ꢥU+A8A5
សU+179F
ᕟU+155F
᧲U+19F2
ꕘU+A558
ផU+1795
ጫU+132B
ꢂU+A882
ᕤU+1564
ꨤU+AA24
ᬗU+1B17
ඨU+0DA8
ᦻU+19BB
ꦕU+A995
հU+0570
᧢U+19E2
ꢈU+A888
ฏU+0E0F
ᬤU+1B24
ณU+0E13

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ឆU+1786ញU+1789ថU+1790គU+1782សU+179FឥU+17A5ၡU+1061᧤U+19E4ຄU+0E84តU+178FឫU+17ABឍU+178DฎU+0E0EណU+178EលU+179BងU+1784ᩂU+1A42ធU+1792ឡU+17A1ၰU+1070ཐU+0F50᧦U+19E6᧹U+19F9ཞU+0F5EចU+1785ꨆU+AA06ឦU+17A6ឈU+1788᧩U+19E9ᨦU+1A26ឳU+17B3ซU+0E0BඞU+0D9E᧵U+19F5ᬫU+1B2BខU+1781ᬓU+1B13ဤU+1024᧧U+19E7᧽U+19FDရU+101BᩀU+1A40មU+1798ฑU+0E11᧳U+19F3ฦU+0E26ໞU+0EDEᨳU+1A33ሯU+122FఢU+0C22ဈU+1008ᠤU+1824ꪦU+AAA6៧U+17E7ꧧU+A9E7꩸U+AA78ฤU+0E24ໝU+0EDDঢU+09A2ឪU+17AAᡪU+186AឱU+17B1វU+179CಪU+0CAAᢎU+188EྋU+0F8BផU+1795ឮU+17AEᠫU+182B᧢U+19E2ᠢU+1822ᡵU+1875᧥U+19E5ꩭU+AA6DಡU+0CA1᧼U+19FCᨥU+1A25ឭU+17ADപU+0D2AඳU+0DB3ᡇU+1847᧭U+19EDᰂU+1C02நU+0BA8ಯU+0CAFညU+100AᰐU+1C10ꦑU+A991ꩵU+AA75ญU+0E0DꢒU+A892ਗU+0A17ಶU+0CB6ଝU+0B1DஹU+0BB9ฆU+0E06ངU+0F44៤U+17E4ၛU+105B