Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Mongolian›U+188B
ᢋ

MONGOLIAN LETTER ALI GALI CA

U+188B · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối MongolianXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᢖU+1896ᤞU+191EᠽU+183DॼU+097CꠔU+A814ᡓ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+188B
Thập phân
6283
Khối
Mongolian
Range
1800–18AF
Mặt phẳng
BMP
Script
Mongolian
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xA2 0x8B
UTF-16 (JS)
0x188B
UTF-32
0x0000188B
HTML decimal
ᢋ
HTML hex
ᢋ
CSS escape
\188B

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1853
ਣU+0A23
ਟU+0A1F
ꛧU+A6E7
ㆮU+31AE
ꛦU+A6E6
ཅU+0F45
ꯜU+ABDC
ፘU+1358
ॸU+0978
ਹU+0A39
तU+0924
ਙU+0A19
ञU+091E
ꮨU+ABA8
ਭU+0A2D
ꯙU+ABD9
ꮌU+AB8C
ੜU+0A5C
ꠟU+A81F
ጛU+131B
ꠁU+A801
ⳢU+2CE2
ⳣU+2CE3
डU+0921
ㆧU+31A7
𐆃U+10183
जU+091C
ਤU+0A24
ᡒU+1852
ฮU+0E2E
ሯU+122F
ᎼU+13BC
ਡU+0A21
ᠴU+1834
ᡜU+185C
ㄎU+310E
चU+091A
ꚒU+A692
हU+0939
ꚓU+A693
ꠐU+A810
ㄛU+311B
ꯢU+ABE2
ोU+094B
ཊU+0F4A
᱗U+1C57
᱓U+1C53
ꠑU+A811
ᡫU+186B
ᰐU+1C10
ጔU+1314
ᰖU+1C16
फU+092B
ꔕU+A515
ꠎU+A80E
एU+090F
ጘU+1318
उU+0909
ꯘU+ABD8
ꯚU+ABDA
ನU+0CA8
ႯU+10AF
ᤍU+190D
ሂU+1202
ፖU+1356
ਦU+0A26
ཙU+0F59
ཝU+0F5D
হU+09B9
ᰕU+1C15
ཪU+0F6A
རU+0F62
ᏘU+13D8
ꠞU+A81E
ซU+0E0B
ᡔU+1854
ཬU+0F6C
ጕU+1315
ⷎU+2DCE
ኻU+12BB
તU+0AA4
𐆉U+10189
ऊU+090A
ઝU+0A9D
ॾU+097E
ঢU+09A2
ᠼU+183C
ꯟU+ABDF
ਥU+0A25
ौU+094C
ጉU+1309
ⷞU+2DDE
ናU+1293

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᢔU+1894ᢨU+18A8ᢉU+1889ᡍU+184DᡤU+1864ᢛU+189BᠳU+1833ᢢU+18A2ᢈU+1888ᡒU+1852ᡀU+1840ᢠU+18A0ᠭU+182DᡜU+185CᡊU+184AᠯU+182FᠾU+183EᡪU+186AᡵU+1875ᢎU+188EᠦU+1826ᠢU+1822ᠧU+1827ᡗU+1857ᠼU+183CᢧU+18A7ᢐU+1890ਟU+0A1FਗU+0A17ᡌU+184CᡇU+1847ཐU+0F50ᢖU+1896ঢU+09A2ᡬU+186CᢊU+188AᠫU+182BਣU+0A23ᡎU+184EཀU+0F40ᡘU+1858ꦕU+A995ཞU+0F5EྋU+0F8BཌU+0F4CᠤU+1824ᠱU+1831ᢘU+1898చU+0C1AᠺU+183AឆU+1786ᢙU+1899ণU+09A3ᡩU+1869པU+0F54ꢩU+A8A9ᡓU+1853ౙU+0C59ནU+0F53ॸU+0978ਰU+0A30ᬓU+1B13ᡯU+186FਚU+0A1AརU+0F62ᠰU+1830ᢓU+1893ᬫU+1B2BᠥU+1825ᢝU+189DఘU+0C18ᠸU+1838ਉU+0A09ᢕU+1895ཊU+0F4AऐU+0910ᡈU+1848ꩶU+AA76ញU+1789ੳU+0A73ਘU+0A18ᢏU+188FꦑU+A991ꦢU+A9A2અU+0A85ኃU+1283ꡈU+A848टU+091FখU+0996ਛU+0A1BఢU+0C22ᬳU+1B33ਜU+0A1CᡥU+1865పU+0C2AᬘU+1B18ᱟU+1C5FকU+0995ꦱU+A9B1