Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+1234
ሴ

ETHIOPIC SYLLABLE SEE

U+1234 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ኬU+12ACሼU+123CኼU+12BCሌU+120CⶤU+2DA4ኵ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1234
Thập phân
4660
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x88 0xB4
UTF-16 (JS)
0x1234
UTF-32
0x00001234
HTML decimal
ሴ
HTML hex
ሴ
CSS escape
\1234

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+12B5
ሺU+123A
ꬄU+AB04
ⶠU+2DA0
ⷌU+2DCC
ኲU+12B2
ሹU+1239
ⶥU+2DA5
ሔU+1214
ዂU+12C2
ዽU+12FD
ꬍU+AB0D
ጴU+1334
ቬU+126C
ኰU+12B0
ⶢU+2DA2
ኩU+12A9
ቤU+1264
ꬎU+AB0E
ዾU+12FE
ዅU+12C5
ፚU+135A
ሲU+1232
ኳU+12B3
ኴU+12B4
ጹU+1339
ሷU+1237
ጵU+1335
ꬃU+AB03
፮U+136E
ሳU+1233
ጱU+1331
ኹU+12B9
ጺU+133A
ጷU+1337
ሱU+1231
ጡU+1321
ዸU+12F8
ⶣU+2DA3
ሾU+123E
ዀU+12C0
ዼU+12FC
ⶦU+2DA6
ሧU+1227
ጲU+1332
ጧU+1327
ฑU+0E11
ⶍU+2D8D
ꬆU+AB06
ሽU+123D
ⷉU+2DC9
ሟU+121F
ኤU+12A4
ዃU+12C3
ጄU+1304
ⷊU+2DCA
ꬬU+AB2C
ኪU+12AA
ጶU+1336
ዹU+12F9
ሻU+123B
ጿU+133F
ꘛU+A61B
ስU+1235
ⶌU+2D8C
ⶎU+2D8E
ሶU+1236
ጀU+1300
ⶺU+2DBA
ሿU+123F
ꬅU+AB05
ጃU+1303
ኸU+12B8
ጞU+131E
ꬭU+AB2D
ኺU+12BA
ዶU+12F6
ሸU+1238
ዻU+12FB
ዱU+12F1
ᎆU+1386
ᎇU+1387
ሚU+121A
ብU+1265
ድU+12F5
ሉU+1209
ዳU+12F3
ᎂU+1382
ᎄU+1384
ጅU+1305
ጆU+1306
ኢU+12A2
ጤU+1324
ሎU+120E

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ስU+1235ፎU+134EጫU+132BሲU+1232ብU+1265ጊU+130AሌU+120CጌU+130CኔU+1294ኴU+12B4ጔU+1314ልU+120DⶻU+2DBBጯU+132FይU+12EDኵU+12B5ዼU+12FCኬU+12ACጄU+1304ጽU+133DሜU+121CጐU+1310ዳU+12F3ማU+121BጺU+133AሶU+1236ꬄU+AB04ኡU+12A1ኤU+12A4ጉU+1309ሱU+1231ꬃU+AB03ፋU+134BሂU+1202ሽU+123DሺU+123AዶU+12F6ኑU+1291ኢU+12A2ኼU+12BCደU+12F0ቡU+1261ጝU+131DኩU+12A9ጒU+1312ፉU+1349ናU+1293ⶎU+2D8EዤU+12E4ⶤU+2DA4ኰU+12B0ግU+130DቃU+1243ጀU+1300ህU+1205ዮU+12EEኃU+1283ኲU+12B2ꬨU+AB28ሳU+1233ኂU+1282ሉU+1209ዪU+12EAኦU+12A6ቩU+1269ጹU+1339ጶU+1336ኒU+1292ሯU+122F፮U+136EꮝU+AB9DꬭU+AB2DꬆU+AB06ዻU+12FBክU+12ADⶂU+2D82ⶈU+2D88ⶢU+2DA2ኳU+12B3ኖU+1296ⶕU+2D95ቓU+1253ⶼU+2DBCዯU+12EFንU+1295ꬂU+AB02ᡬU+186CጃU+1303ጴU+1334ጲU+1332ዺU+12FAጎU+130EⷜU+2DDCቬU+126CአU+12A0ጇU+1307ዩU+12E9ਭU+0A2DꬌU+AB0C