Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+1282
ኂ

ETHIOPIC SYLLABLE XI

U+1282 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ጊU+130AኒU+1292ጚU+131AኁU+1281ኚU+129Aኀ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1282
Thập phân
4738
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8A 0x82
UTF-16 (JS)
0x1282
UTF-32
0x00001282
HTML decimal
ኂ
HTML hex
ኂ
CSS escape
\1282

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1280
ኘU+1298
ሯU+122F
ⷚU+2DDA
ኋU+128B
ⶖU+2D96
ጘU+1318
ኊU+128A
ኌU+128C
ⶔU+2D94
ጉU+1309
ኛU+129B
ጒU+1312
ⷙU+2DD9
ጙU+1319
៤U+17E4
ኍU+128D
ጓU+1313
ኙU+1299
ʇU+0287
ᡀU+1840
ጏU+130F
ጔU+1314
ⶈU+2D88
ჀU+10C0
ኑU+1291
ᢔU+1894
ጟU+131F
ኻU+12BB
ኆU+1286
ᎉU+1389
ᠯU+182F
ኇU+1287
ⶓU+2D93
ጎU+130E
ཝU+0F5D
ꛧU+A6E7
չU+0579
ሂU+1202
ॊU+094A
ԷU+0537
ኅU+1285
ⷘU+2DD8
ꭸU+AB78
ጛU+131B
ᡊU+184A
ኣU+12A3
ꖙU+A599
ⶊU+2D8A
ોU+0ACB
ኃU+1283
ፈU+1348
ፘU+1358
ሲU+1232
ⶵU+2DB5
ኽU+12BD
᱗U+1C57
ጕU+1315
េU+17C1
ᖊU+158A
ኄU+1284
ⷞU+2DDE
ንU+1295
ᎨU+13A8
ৗU+09D7
ⶕU+2D95
ૌU+0ACC
ᢓU+1893
ኗU+1297
ՂU+0542
ᠨU+1828
ㆧU+31A7
ฦU+0E26
ሩU+1229
ፎU+134E
ཁU+0F41
ቯU+126F
ⷊU+2DCA
ႥU+10A5
ᢊU+188A
ꔃU+A503
ᠩU+1829
ཌU+0F4C
ꬂU+AB02
እU+12A5
ሕU+1215
ौU+094C
ሒU+1212
ቪU+126A
ՀU+0540
ዥU+12E5
𖨸U+16A38
ⶦU+2DA6
ዃU+12C3

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ኃU+1283ዪU+12EAኒU+1292ኌU+128CኁU+1281ኣU+12A3ኍU+128DኾU+12BEኀU+1280ኇU+1287ጉU+1309ⷚU+2DDAኈU+1288ኼU+12BCጔU+1314ⷍU+2DCDኔU+1294ዄU+12C4ልU+120DኤU+12A4ኆU+1286ኽU+12BDብU+1265ኑU+1291ኵU+12B5ጫU+132BⷜU+2DDCሯU+122FଝU+0B1DኻU+12BBⶻU+2DBBናU+1293ཞU+0F5EጯU+132FᤗU+1917ኴU+12B4ⷒU+2DD2ܭU+072DዂU+12C2ኋU+128BሱU+1231ጌU+130CይU+12EDዼU+12FCጒU+1312ዩU+12E9ጲU+1332ጶU+1336ⳢU+2CE2ዲU+12F2ጊU+130AጺU+133AኸU+12B8ܟU+071FገU+1308ቩU+1269ጝU+131DፋU+134BኩU+12A9ሂU+1202ዿU+12FFཐU+0F50ⷘU+2DD8ሶU+1236ⷓU+2DD3ཊU+0F4AሳU+1233ዤU+12E4ሉU+1209ሺU+123AઇU+0A87ያU+12EBኅU+1285፮U+136EነU+1290ꤒU+A912ᎆU+1386አU+12A0ሴU+1234ኳU+12B3ⶭU+2DADཪU+0F6AፚU+135AፏU+134FክU+12ADኄU+1284ኛU+129BኡU+12A1ⶵU+2DB5ⷔU+2DD4ឥU+17A5ሧU+1227ꠏU+A80FስU+1235እU+12A5𞸓U+1EE13ឦU+17A6ⶍU+2D8DሸU+1238