Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Devanagari›U+095A
ग़

DEVANAGARI LETTER GHHA

U+095A · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối DevanagariXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ऩU+0929ਗU+0A17गU+0917ਗ਼U+0A5Aਜ਼U+0A5Bꠉ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+095A
Thập phân
2394
Khối
Devanagari
Range
0900–097F
Mặt phẳng
BMP
Script
Devanagari
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xA5 0x9A
UTF-16 (JS)
0x095A
UTF-32
0x0000095A
HTML decimal
ग़
HTML hex
ग़
CSS escape
\095A

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
canonical: U+0917 U+093C
Composition exclusion
Có

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+A809
ਖ਼U+0A59
ਜU+0A1C
य़U+095F
ਸ਼U+0A36
ॻU+097B
ਸU+0A38
ꯚU+ABDA
ढ़U+095D
ਖU+0A16
ਫ਼U+0A5E
ㆡU+31A1
ज़U+095B
ꠝU+A81D
ਢU+0A22
ਫU+0A2B
ਝU+0A1D
मU+092E
ਦU+0A26
ऱU+0931
ਯU+0A2F
ਔU+0A14
ꠜU+A81C
ਚU+0A1A
ਇU+0A07
ਮU+0A2E
छU+091B
ମU+0B2E
ਆU+0A06
ਪU+0A2A
ॹU+0979
ꠅU+A805
नU+0928
ੲU+0A72
फ़U+095E
ਘU+0A18
ਐU+0A10
ঢ়U+09DD
ꠘU+A818
ਥU+0A25
ꠄU+A804
ਲ਼U+0A33
ਬU+0A2C
ฤU+0E24
ᬫU+1B2B
ਓU+0A13
ਰU+0A30
ᡋU+184B
ચU+0A9A
ᡒU+1852
ᤈU+1908
ႯU+10AF
ௗU+0BD7
ளU+0BB3
ਏU+0A0F
ⳢU+2CE2
ख़U+0959
ឮU+17AE
ड़U+095C
໘U+0ED8
ଶU+0B36
ꬁU+AB01
घU+0918
ङU+0919
ਭU+0A2D
ꬃU+AB03
ᤆU+1906
᱓U+1C53
ඳU+0DB3
ሮU+122E
ᎇU+1387
ꬅU+AB05
ନU+0B28
ꯙU+ABD9
ਈU+0A08
ᒓU+1493
तU+0924
यU+092F
ॸU+0978
ᖐU+1590
តU+178F
ᎂU+1382
ऍU+090D
ਞU+0A1E
दU+0926
ꠊU+A80A
ꫮU+AAEE
ၛU+105B
ඞU+0D9E
ማU+121B
៕U+17D5
ᣅU+18C5
୩U+0B69
ᾑU+1F91

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ਗ਼U+0A5AঘU+0998ड़U+095Cਖ਼U+0A59ಢU+0CA2ਘU+0A18ख़U+0959य़U+095FथU+0925घU+0918क़U+0958फ़U+095EꦣU+A9A3ਦU+0A26ङU+0919ঢ়U+09DDढ़U+095DਝU+0A1DधU+0927छU+091BઘU+0A98ढU+0922अU+0905ऱU+0931इU+0907ज़U+095BੜU+0A5CඩU+0DA9ગU+0A97ಫU+0CABਫ਼U+0A5EభU+0C2Dਲ਼U+0A33गU+0917གྷU+0F43ऩU+0929हU+0939ড়U+09DCఘU+0C18कU+0915दU+0926ਧU+0A27ঢU+09A2ਛU+0A1BॻU+097BॿU+097FઆU+0A86డU+0C21ᢡU+18A1ଧU+0B27ओU+0913ॷU+0977ਢU+0A22ਙU+0A19ধU+09A7झU+091DඬU+0DACॺU+097AགU+0F42ਕU+0A15ఝU+0C1DಪU+0CAAઅU+0A85आU+0906ਆU+0A06ഘU+0D18ਸ਼U+0A36ਜ਼U+0A5BஞU+0B9EॼU+097CધU+0AA7ॾU+097EखU+0916আU+0986डU+0921ઑU+0A91ధU+0C27𑇤U+111E4ఉU+0C09ઓU+0A93ᠱU+1831णU+0923ષU+0AB7ᠭU+182DఫU+0C2BꦝU+A99DईU+0908ඝU+0D9DರU+0CB0ଶU+0B36ឩU+17A9चU+091AㄮU+312EਉU+0A09ꬕU+AB15ਗU+0A17जU+091CઍU+0A8DऋU+090B